效果	是否前缀	五行要求	等级要求	属性调整类别	参数1最小值	参数1最大值	参数2最小值	参数2最大值	参数3最小值	参数3最大值	效果说明	
Sinh mệnh 1				85	-50	50	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 2				85	120	200	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 3				85	160	240	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 4				85	300	400	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 1				89	-50	50	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 2				89	120	200	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 3				89	160	240	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 4				89	300	400	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 1				93	-50	50	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 2				93	120	200	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 3				93	160	240	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 4				93	300	400	-1	-1	0	0	0	
Về bên trong 1				92	-2	2	-1	-1	0	0	0	
Về bên trong 2				92	3	6	-1	-1	0	0	0	
Về bên trong 3				92	5	8	-1	-1	0	0	0	
Về bên trong 4				92	9	12	-1	-1	0	0	0	
Hồi máu 1				88	-2	2	-1	-1	0	0	0	
Hồi máu 2				88	3	6	-1	-1	0	0	0	
Hồi máu 3				88	5	8	-1	-1	0	0	0	
Hồi máu 4				88	9	12	-1	-1	0	0	0	
Về thể 1				96	-2	2	-1	-1	0	0	0	
Về thể 2				96	3	6	-1	-1	0	0	0	
Về thể 3				96	5	8	-1	-1	0	0	0	
Về thể 4				96	9	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 1				108	-10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 2				108	25	40	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 3				108	35	50	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 4				108	60	80	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 1				110	-10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 2				110	25	40	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 3				110	40	50	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 4				110	60	80	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 1				106	-10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 2				106	25	40	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 3				106	35	50	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 4				106	60	80	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 1				113	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 2				113	25	40	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 3				113	35	50	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 4				113	40	60	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công tốc độ đánh 1				115	10	20	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công tốc độ đánh 2				115	20	40	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công tốc độ đánh 3				115	25	40	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công tốc độ đánh 4				115	30	60	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %1				126	-25	25	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %2				126	50	100	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %3				126	80	120	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %4				126	100	150	-1	-1	6	6	0	
Trúng đích 1				166	-100	100	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 2				166	180	300	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 3				166	240	360	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 4				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 1				97	-15	5	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 2				97	12	20	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 3				97	16	24	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 4				97	30	40	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 1				99	-15	5	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 2				99	12	20	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 3				99	16	24	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 4				99	30	40	-1	-1	0	0	0	
Nội công 1				100	-15	5	-1	-1	0	0	0	
Nội công 2				100	12	20	-1	-1	0	0	0	
Nội công 3				100	16	24	-1	-1	0	0	0	
Nội công 4				100	30	40	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 1				98	-15	5	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 2				98	12	20	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 3				98	16	24	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 4				98	30	40	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ điểm số 1				121	30	50	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ điểm số 2				121	40	60	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ điểm số 3				121	50	60	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài điểm đóng băng số 1				123	60	100	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài điểm đóng băng số 2				123	80	120	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài điểm đóng băng số 3				123	150	200	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài độc điểm số 1				125	20	30	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài độc điểm số 2				125			-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài độc điểm số 3				125			-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 1				102	-5	5	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 2				102	20	25	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 3				102	20	30	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 4				102	35	50	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 1				105	-5	5	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 2				105	15	25	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 3				105	20	30	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 4				105	35	50	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 1				103	-5	5	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 2				103	15	25	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 3				103	25	30	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 4				103	35	50	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 1				101	-5	5	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 2				101	15	25	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 3				101	20	30	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 4				101	35	50	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 1				104	-5	5	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 2				104	15	25	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 3				104	20	30	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 4				104	30	50	-1	-1	0	0	0	
May mắn 1				135	6	10	-1	-1	0	0	0	
May mắn 2				135	8	12	-1	-1	0	0	0	
May mắn 3				135	15	25	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 1				111	-10	10	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 2				111	25	40	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 3				111	35	50	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 4				111	40	50	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 1				114	-5	5	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 2				114	12	20	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 3				114	16	24	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 4				114	30	40	-1	-1	0	0	0	
Hút máu 1				136	2	6	-1	-1	0	0	0	
Hút máu 2				136	4	8	-1	-1	0	0	0	
Hút máu 3				136	6	10	-1	-1	0	0	0	
Hút bên trong 1				137	2	10	-1	-1	0	0	0	
Hút bên trong 2				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
Hút bên trong 3				137	8	12	-1	-1	0	0	0	
Vật lý tổn thương hấp thu 1				134	8	12	-1	-1	0	0	0	
Vật lý tổn thương hấp thu 2				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Vật lý tổn thương hấp thu 3				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Băng tổn thương hấp thu 1				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Băng tổn thương hấp thu 2				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Băng tổn thương hấp thu 3				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Bỏng lửa hại hấp thu 1				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Bỏng lửa hại hấp thu 2				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Bỏng lửa hại hấp thu 3				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Lôi tổn thương hấp thu 1				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Lôi tổn thương hấp thu 2				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Lôi tổn thương hấp thu 3				134	1	1	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 1				164	10	20	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn thi pháp tốc độ				116	24	36	-1	-1	0	0	0	
Vĩnh viễn không mài mòn				43	1	1	-1	-1	0	0	0	
Toàn kỹ năng 1				139	1	1	-1	-1	0	0	0	
Toàn kỹ năng 2				139	2	2	-1	-1	0	0	0	
Toàn kỹ năng 3				139	3	3	-1	-1	0	0	0	
Hiểu ý suất 1				146	5	10	-1	-1	0	0	0	
Hiểu ý suất 2				146	8	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ né tránh 1				58	1	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ né tránh 2				58	8	12	-1	-1	0	0	0	
Bắn ngược 1				117	5	10	-1	-1	0	0	0	
Bắn ngược 2				117	8	12	-1	-1	0	0	0	
Bắn ngược 3				117	12	16	-1	-1	0	0	0	
Bên trong phổ tổn thương 1				140			-1	-1	0	0	0	
Bên trong phổ tổn thương 2				140			-1	-1	0	0	0	
Bên trong phổ tổn thương 3				140			-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 1				144	20	30	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 2				144			-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 3				144			-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 1				141	120	200	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 2				141	160	240	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 3				141	200	300	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 1				142			-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 2				142	80	120	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 3				142	120	200	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 1				143	200	300	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 2				143	100	150	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 3				143	120	180	-1	-1	0	0	0	
Như Lai Thiên Diệp 1				139	1	3	-1	-1	273	273	0	
Thiên Vương chiến ý				139	1	3	-1	-1	36	36	0	
Phật pháp vô biên 1				139	1	3	-1	-1	252	252	0	
Phật tâm từ phù hộ				139	1	3	-1	-1	92	92	0	
Băng Cốt tuyết tâm 1				139	1	3	-1	-1	114	114	0	
Ngũ độc kỳ kinh				139	1	3	-1	-1	75	75	0	
Xuyên tim gai độc				139	1	3	-1	-1	72	72	0	
Tâm nhãn 1				139	1	3	-1	-1	48	48	0	
Hàn Băng Thứ				139	1	3	-1	-1	345	345	0	
Say đĩa cuồng vũ 1				139	1	3	-1	-1	130	130	0	
Thiên Ma Giải Thể 1				139	1	3	-1	-1	150	150	0	
Bi Tô Thanh Phong 1				139	1	3	-1	-1	364	364	0	
Thái Cực thần công 1				139	1	3	-1	-1	166	166	0	
Sương ngạo Côn Luân 1				139	1	3	-1	-1	275	275	0	
Ràng buộc phù				139	1	3	-1	-1	174	174	0	
Thiếu Lâm quyền pháp 1				139	1	3	-1	-1	8	8	0	
Long trảo hổ bắt				139	1	1	-1	-1	271	271	0	
Hành long không mưa				139	1	3	-1	-1	14	14	0	
La Hán trận				139	1	3	-1	-1	16	16	0	
Dịch Cân Kinh				139	1	3	-1	-1	21	21	0	
Thiếu Lâm côn pháp				139	1	3	-1	-1	4	4	0	
Quét ngang lục hợp				139	1	3	-1	-1	11	11	0	
Kim cương phục ma				139	1	3	-1	-1	10	10	0	
Thiếu Lâm đao pháp				139	1	3	-1	-1	6	6	0	
Ma Ha Vô Lượng				139	1	3	-1	-1	19	19	0	
Thiên Vương chùy pháp				139	1	3	-1	-1	26	26	0	
Vô tâm trảm				139	1	3	-1	-1	32	32	0	
Kinh lôi trảm				139	1	3	-1	-1	34	34	0	
Giội gió trảm				139	1	3	-1	-1	37	37	0	
Kim Chung Tráo				139	1	3	-1	-1	42	42	0	
Thiên Vương thương pháp				139	1	3	-1	-1	23	23	0	
Huyết chiến bát phương				139	1	3	-1	-1	41	41	0	
Thiên Vương đao pháp				139	1	3	-1	-1	24	24	0	
Về gió lạc nhạn				139	1	3	-1	-1	30	30	0	
Dương Quan ba chồng				139	1	3	-1	-1	35	35	0	
Cưỡi rồng quyết				139	1	3	-1	-1	324	324	0	
Trảm Long quyết				139	1	3	-1	-1	29	29	0	
Hành Vân quyết				139	1	3	-1	-1	31	31	0	
Nga Mi kiếm pháp				139	1	3	-1	-1	77	77	0	
Bất diệt không dứt				139	1	3	-1	-1	88	88	0	
Tuyết bay xuyên vân				139	1	3	-1	-1	80	80	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến				139	1	3	-1	-1	85	85	0	
Nước chảy				139	1	3	-1	-1	86	86	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	1	3	-1	-1	79	79	0	
Tứ Tượng đồng quy				139	1	3	-1	-1	82	82	0	
Phật quang phổ chiếu 1				139	1	3	-1	-1	91	91	0	
Thanh âm Phật xướng				139	1	3	-1	-1	282	282	0	
Kim đỉnh Phật quang				139	1	3	-1	-1	82	82	0	
Từ Hàng phổ độ				139	1	3	-1	-1	93	93	0	
Thúy Yên đao pháp				139	1	3	-1	-1	95	95	0	
Mục Dã lưu tinh				139	1	3	-1	-1	108	108	0	
Phong hoa tuyết nguyệt				139	1	3	-1	-1	99	99	0	
Mưa rơi hoa lê				139	1	3	-1	-1	105	105	0	
Đạp tuyết vô ngân				139	1	3	-1	-1	270	270	0	
Thúy Yên song đao 1				139	1	3	-1	-1	97	97	0	
Gió xoáy tuyết đọng				139	1	3	-1	-1	102	102	0	
Mây bay tán tuyết				139	1	3	-1	-1	113	113	0	
Đường Môn ám khí				139	1	3	-1	-1	43	43	0	
Tiểu Lý Phi Đao				139	1	3	-1	-1	249	249	0	
Phích Lịch đạn				139	1	3	-1	-1	45	45	0	
Truy tâm tiễn				139	1	3	-1	-1	50	50	0	
Thiên la địa võng				139	1	3	-1	-1	58	58	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ				139	1	3	-1	-1	54	54	0	
Tán hoa tiêu				139	1	3	-1	-1	341	341	0	
Đoạt hồn tiêu				139	1	3	-1	-1	47	47	0	
Ngũ Hành cạm bẫy				43	1	3	-1	-1	0	0	0	
Địa Diễm lửa 1				139	1	3	-1	-1	347	347	0	
Gai độc xương 1				139	1	3	-1	-1	303	303	0	
Xuyên Tâm Thứ				139	1	3	-1	-1	343	343	0	
Lôi kích thuật				139	1	3	-1	-1	349	349	0	
Ngũ độc chưởng pháp				139	1	3	-1	-1	62	62	0	
Thiên Cương Địa Sát tay				139	1	3	-1	-1	71	71	0	
Độc cát chưởng				139	1	3	-1	-1	63	63	0	
U Minh Khô Lâu				139	1	3	-1	-1	68	68	0	
Vạn cổ thực tâm 1				139	1	3	-1	-1	73	73	0	
Ngũ độc đao pháp				139	1	3	-1	-1	60	60	0	
Chu cáp Thanh Minh				139	1	3	-1	-1	74	74	0	
Huyết đao độc chết				139	1	3	-1	-1	65	65	0	
Mặc quần áo phá giáp				139	1	3	-1	-1	356	356	0	
Cửu thiên cuồng lôi 1				139	1	3	-1	-1	67	67	0	
Băng lam Huyền Tinh				139	1	3	-1	-1	64	64	0	
Xích Viêm thực trời				139	1	3	-1	-1	70	70	0	
Cái Bang chưởng pháp				139	1	3	-1	-1	116	116	0	
Kháng Long Hữu Hối 1				139	1	3	-1	-1	128	128	0	
Gặp người đưa tay				139	1	3	-1	-1	122	122	0	
Hàng Long chưởng				139	1	3	-1	-1	274	274	0	
Xảo trá tàn nhẫn				139	1	3	-1	-1	277	277	0	
Cái Bang bổng pháp				139	1	3	-1	-1	115	115	0	
Xuôi theo môn nắm bát				139	1	3	-1	-1	119	119	0	
Đả Cẩu trận				139	1	3	-1	-1	124	124	0	
Thiên nhẫn mâu pháp				139	1	3	-1	-1	132	132	0	
Thâu thiên hoán nhật				139	1	3	-1	-1	142	142	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu				139	1	3	-1	-1	135	135	0	
Liệt hỏa tình trời				139	1	3	-1	-1	141	141	0	
Ngũ Hành trận				139	1	3	-1	-1	146	146	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	1	3	-1	-1	131	131	0	
Ma viêm Thất Sát 1				139	1	3	-1	-1	148	148	0	
Trong nháy mắt liệt diễm				139	1	3	-1	-1	145	145	0	
Đẩy núi lấp biển 1				139	1	3	-1	-1	138	138	0	
Lệ ma đoạt hồn				139	1	3	-1	-1	143	143	0	
Hỏa liên đốt hoa				139	1	3	-1	-1	136	136	0	
Huyễn ảnh phi hồ				139	1	3	-1	-1	137	137	0	
Phi Hồng vô tích 1				139	1	3	-1	-1	140	140	0	
Võ Đang kiếm pháp				139	1	3	-1	-1	151	151	0	
Tam Hoàn Sáo Nguyệt				139	1	3	-1	-1	267	267	0	
Thương Hải Minh Nguyệt				139	1	3	-1	-1	155	155	0	
Kiếm bay kinh thiên				139	1	3	-1	-1	158	158	0	
Thê Vân Tung				139	1	3	-1	-1	160	160	0	
Võ Đang quyền pháp				139	1	3	-1	-1	152	152	0	
Không ta không có kiếm 1				139	1	3	-1	-1	165	165	0	
Nộ lôi chỉ				139	1	3	-1	-1	153	153	0	
Lột cùng mà phục 1				139	1	3	-1	-1	164	164	0	
Côn Luân đao pháp				139	1	3	-1	-1	167	167	0	
Cuồng phong đột nhiên điện				139	1	3	-1	-1	176	176	0	
Hô phong pháp				139	1	3	-1	-1	169	169	0	
Một mạch Tam Thanh phù				139	1	3	-1	-1	178	178	0	
Thanh phong phù 1				139	1	3	-1	-1	171	171	0	
Côn Luân kiếm pháp				139	1	3	-1	-1	168	168	0	
Ngũ Lôi chính pháp				139	1	3	-1	-1	182	182	0	
Cuồng lôi chấn địa				139	1	3	-1	-1	179	179	0	
Chân trời sét đánh				139	1	3	-1	-1	172	172	0	
Lấn hàn ngạo tuyết				139	1	3	-1	-1	175	175	0	
Túy tiên chuyển xương				43	1	3	-1	-1	0	0	0	
Thiên thanh trọc 1				139	1	3	-1	-1	173	173	0	
Vứt bỏ tâm phù				139	1	3	-1	-1	181	181	0	
Mất hồn đâm				139	1	3	-1	-1	40	40	0	
Tĩnh tâm quyết				139	1	3	-1	-1	33	33	0	
Tuyết ảnh				139	1	3	-1	-1	109	109	0	
Vô hình cổ				139	1	3	-1	-1	69	69	0	
Tuệ nhãn chú				139	1	3	-1	-1	18	18	0	
Tọa Vọng không ta				139	1	3	-1	-1	157	157	0	
Thuần Dương tâm pháp				139	1	3	-1	-1	156	156	0	
Thất Tinh trận				139	1	3	-1	-1	159	159	0	
Thê Vân Tung				139	1	3	-1	-1	160	160	0	
Bổng đánh chó dữ				139	1	3	-1	-1	125	125	0	
Tiêu dao công				43	1	3	-1	-1	0	0	0	
Bích Hải Triều Sinh				139	1	3	-1	-1	111	111	0	
Gần phản 1				118	5	10	-1	-1	0	0	0	
Gần phản 2				118	8	12	-1	-1	0	0	0	
Gần phản 3				118	12	16	-1	-1	0	0	0	
Xa phản 1				120	5	10	-1	-1	0	0	0	
Xa phản 2				120	8	12	-1	-1	0	0	0	
Xa phản 3				120	12	16	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 5				97	-55	5	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 5				99	-55	5	-1	-1	0	0	0	
Nội công 5				100	-55	5	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 5				98	-55	5	-1	-1	0	0	0	
Nội công tốc độ đánh 1				116	10	20	-1	-1	0	0	0	
Nội công tốc độ đánh 2				116	18	30	-1	-1	0	0	0	
Nội công tốc độ đánh 3				116	20	40	-1	-1	0	0	0	
Nội công tốc độ đánh 4				116	45	60	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 5				113	40	50	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 5				104	25	30	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 5				111	36	45	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 5				106	40	50	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 5				114	15	20	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 5				102	25	30	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 5				105	25	30	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 5				101	25	30	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 5				85	80	120	-1	-1	0	0	0	
May mắn 4				135	1	2	-1	-1	0	0	0	
May mắn 5				135	1	3	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 6				104	20	25	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 6				97	8	8	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 6				98	8	12	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 6				111	40	60	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 6				105	20	25	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 6				101	20	25	-1	-1	0	0	0	
Bất Động Minh Vương				139	1	3	-1	-1	15	15	0	
Đạt Ma vượt sông 1				139	1	3	-1	-1	318	318	0	
Hoành tảo thiên quân				139	1	3	-1	-1	319	319	0	
Vô tướng trảm				139	1	3	-1	-1	321	321	0	
Phá thiên trảm				139	1	3	-1	-1	322	322	0	
Thôi song vọng nguyệt				139	1	3	-1	-1	385	385	0	
Ba nga tễ tuyết				139	1	3	-1	-1	328	328	0	
Gian nan vất vả nát ảnh				139	1	3	-1	-1	380	380	0	
Mộng Điệp 1				139	1	3	-1	-1	89	89	0	
Phổ độ chúng sinh				139	1	3	-1	-1	332	332	0	
Băng tung vô ảnh				139	1	3	-1	-1	336	336	0	
Âm phong thực cốt				139	1	3	-1	-1	353	353	0	
Bách độc xuyên tim				139	1	3	-1	-1	384	384	0	
Huyền Âm trảm				139	1	3	-1	-1	355	355	0	
Đoạn cân mục nát xương				139	1	3	-1	-1	390	390	0	
Nhiếp hồn ánh trăng				139	1	3	-1	-1	339	339	0	
Bạo vũ lê hoa				139	1	3	-1	-1	302	302	0	
Cửu cung phi tinh				139	1	3	-1	-1	342	342	0	
Loạn vòng kích				139	1	3	-1	-1	351	351	0	
Phi long tại thiên				139	1	3	-1	-1	357	357	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu				139	1	3	-1	-1	359	359	0	
Vân long kích				139	1	3	-1	-1	361	361	0	
Thiên Ngoại Lưu Tinh				139	1	3	-1	-1	362	362	0	
Nhiếp hồn loạn tâm 1				139	1	3	-1	-1	391	391	0	
Thiên Địa Vô Cực 1				139	1	3	-1	-1	365	365	0	
Nhân kiếm hợp nhất				139	1	3	-1	-1	368	368	0	
Ngạo tuyết Khiếu Phong				139	1	3	-1	-1	372	372	0	
Lôi Động Cửu Thiên				139	1	3	-1	-1	375	375	0	
Trói buộc chú 1				139	1	3	-1	-1	392	392	0	
Bắc Minh đến biển 1				139	1	3	-1	-1	393	393	0	
Mê Tung Huyễn Ảnh				139	1	3	-1	-1	90	90	0	
Túy tiên chuyển xương				139	1	3	-1	-1	394	394	0	
Lôi phòng 5				103	6	6	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 6				103	6	6	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 6				102	5	10	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 7				102	5	5	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 7				104	5	5	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 7				105	5	5	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 7				101	5	5	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 8				101	5	15	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 5				89	80	120	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 7				111	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 6				106	20	20	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 6				114	2	2	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 6				85	60	80	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 6				89	60	80	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 7				85	33	33	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 8				104	30	30	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 6				113	50	50	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 8				85	187	187	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 7				114	20	20	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 8				102	11	11	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 7				89	88	88	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 6				99	2	2	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 5				93	41	41	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 9				104	25	25	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 9				85	68	68	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 7				106	20	20	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 10				85	30	30	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 7				103	30	30	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 6				93	96	96	-1	-1	0	0	0	
Về thể 5				96	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 8				106	100	100	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 7				93	17	17	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 11				85	41	41	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 9				102	25	25	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 8				111	37	37	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 7				99	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 8				89	69	69	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 8				99	4	4	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 5				166	249	249	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %5				126	94	94	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ điểm số 4				121	31	31	-1	-1	0	0	0	
Hút máu 4				136	7	7	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài điểm đóng băng số 4				123	115	115	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 12				85	181	181	-1	-1	0	0	0	
Hồi máu 5				88	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 9				106	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 9				89	139	139	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 7				98	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 7				113	40	40	-1	-1	0	0	0	
Hồi máu 6				88	5	5	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 5				110	40	40	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 13				85	188	188	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 14				85	187	187	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 10				89	191	191	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 15				85	180	180	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 11				89	132	132	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 9				111	40	40	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 16				85	200	200	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 9				99	19	19	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 1				176	15	25	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 8				114	8	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 5				108	50	80	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 6				110	30	40	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 17				85	200	300	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 8				103	30	35	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 6				108	30	50	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 12				89	200	300	-1	-1	0	0	0	
Băng Tâm tiên tử				139	1	3	-1	-1	337	337	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 7				110	30	50	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 9				101	30	50	-1	-1	0	0	0	
Hội tâm nhất kích suất 1				70	3	5	-1	-1	0	0	0	
Hội tâm nhất kích suất 2				70	5	8	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 4				141	80	120	-1	-1	0	0	0	
Huyền Thiên Vô Cực				139	1	3	-1	-1	630	630	0	
Sinh mệnh 18				85	299	299	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 13				89	299	299	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 19				85	80	160	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 9				114	3	5	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 9				103	5	10	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 8				113	60	60	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 14				89	200	200	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 10				111	60	60	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 10				106	30	40	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 10				103	20	25	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 11				106	30	50	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 10				114	12	12	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 15				89	80	80	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 8				105	24	24	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 10				101	24	24	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 10				102	24	24	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %6				126	135	135	-1	-1	6	6	0	
Ngoại công tốc độ đánh 5				115	36	36	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 6				166	560	560	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ điểm số 5				121	56	56	-1	-1	0	0	0	
Hút bên trong 4				137	6	6	-1	-1	0	0	0	
Như Lai Thiên Diệp 2				139	3	3	-1	-1	273	273	0	
Sinh mệnh 20				85	160	160	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %7				126	120	120	-1	-1	6	6	0	
Xem nhẹ né tránh 3				58	2	2	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 7				166	240	240	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %8				126	80	80	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ điểm số 6				121	40	40	-1	-1	0	0	0	
Hút máu 5				136	6	6	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài điểm đóng băng số 5				123	100	100	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 10				99	0	0	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 8				166	320	320	-1	-1	0	0	0	
Phật pháp vô biên 2				139	3	3	-1	-1	252	252	0	
Băng Cốt tuyết tâm 2				139	3	3	-1	-1	114	114	0	
Sinh mệnh 21				85	360	360	-1	-1	0	0	0	
Nội công tốc độ đánh 5				116	36	36	-1	-1	0	0	0	
Thúy Yên song đao 2				139	3	3	-1	-1	97	97	0	
Bên trong băng tổn thương 5				141	260	260	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 16				89	360	360	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công tốc độ đánh 6				115	29	29	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài độc điểm số 4				125	27	27	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công tốc độ đánh 7				115	56	56	-1	-1	0	0	0	
Tâm nhãn 2				139	3	3	-1	-1	48	48	0	
Say đĩa cuồng vũ 2				139	3	3	-1	-1	130	130	0	
Thiên Ma Giải Thể 2				139	3	3	-1	-1	150	150	0	
Thái Cực thần công 2				139	3	3	-1	-1	166	166	0	
Bên ngoài phổ %9				126	100	100	-1	-1	6	6	0	
Sương ngạo Côn Luân 2				139	3	3	-1	-1	275	275	0	
Thân pháp 8				98	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 17				89	170	170	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 7				97	2	2	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 22				85	170	170	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 8				93	210	210	-1	-1	0	0	0	
May mắn 6				135	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 18				89	210	210	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 9				93	170	170	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 23				85	210	210	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 11				114	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 2				176	20	20	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 24				85	100	100	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 3				176	100	100	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 9				113	56	56	-1	-1	0	0	0	
Thiếu Lâm quyền pháp 2				139	3	3	-1	-1	8	8	0	
Phổ phòng 10				104	28	28	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 19				89	180	180	-1	-1	0	0	0	
Đạt Ma vượt sông 2				139	3	3	-1	-1	318	318	0	
Sinh mệnh 25				85	35	35	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 11				99	3	3	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 6				141	180	180	-1	-1	0	0	0	
Nga Mi chưởng pháp 2				139	3	3	-1	-1	79	79	0	
Phật quang phổ chiếu 2				139	3	3	-1	-1	91	91	0	
Lôi phòng 11				103	28	28	-1	-1	0	0	0	
Mộng Điệp 2				139	3	3	-1	-1	89	89	0	
Phổ phòng 11				104	22	22	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 12				114	22	22	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 2				164	18	18	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 12				99	36	36	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 11				111	45	45	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 12				103	3	3	-1	-1	0	0	0	
Vạn cổ thực tâm 2				139	3	3	-1	-1	73	73	0	
Độc phòng 11				101	45	45	-1	-1	0	0	0	
Cửu thiên cuồng lôi 2				139	3	3	-1	-1	67	67	0	
Gai độc xương 2				139	3	3	-1	-1	303	303	0	
Địa Diễm lửa 2				139	3	3	-1	-1	347	347	0	
Nội lực 20				89	30	30	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 10				113	48	48	-1	-1	0	0	0	
Kháng Long Hữu Hối 2				139	3	3	-1	-1	128	128	0	
Nhiếp hồn loạn tâm 2				139	3	3	-1	-1	391	391	0	
Phi Hồng vô tích 2				139	3	3	-1	-1	140	140	0	
Băng phòng 9				105	28	28	-1	-1	0	0	0	
Bi Tô Thanh Phong 2				139	3	3	-1	-1	364	364	0	
Chạy nhanh 12				111	56	56	-1	-1	0	0	0	
Đẩy núi lấp biển 2				139	3	3	-1	-1	138	138	0	
Ma viêm Thất Sát 2				139	3	3	-1	-1	148	148	0	
Thiên Địa Vô Cực 2				139	3	3	-1	-1	365	365	0	
Lột cùng mà phục 2				139	3	3	-1	-1	164	164	0	
Độc phòng 12				101	28	28	-1	-1	0	0	0	
Không ta không có kiếm 2				139	3	3	-1	-1	165	165	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 7				108	36	36	-1	-1	0	0	0	
Thiên thanh trọc 2				139	3	3	-1	-1	173	173	0	
Thanh phong phù 2				139	3	3	-1	-1	171	171	0	
Trói buộc chú 2				139	3	3	-1	-1	392	392	0	
Bắc Minh đến biển 2				139	3	3	-1	-1	393	393	0	
Sinh mệnh 26				85	199	199	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 27				85	49	49	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 12				106	50	50	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 8				108	80	80	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 21				89	199	199	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 10				105	30	30	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 13				101	30	30	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 11				102	30	30	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 11				105	20	20	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 14				101	20	20	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 12				102	20	20	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 28				85	60	60	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 11				113	30	30	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 29				85	-49	-49	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 12				104	20	20	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 13				111	30	30	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 13				106	30	30	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 9				108	40	40	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 13				114	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 22				89	60	60	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 12				105	20	20	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 15				101	20	20	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 13				102	20	20	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 30				85	200	200	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 12				113	50	50	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 31				85	50	50	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 13				104	30	30	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 14				111	45	45	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 14				106	50	50	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 10				108	80	80	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 14				114	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 23				89	200	200	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 13				105	30	30	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 16				101	30	30	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 14				102	30	30	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 11				108	40	40	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 8				97	24	24	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 32				85	240	240	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 15				114	5	5	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 17				101	25	25	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 15				106	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nội công 6				100	24	24	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 14				104	25	25	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 9				97	1	1	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 9				98	1	1	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 10				98	-5	-5	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 33				85	160	160	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 10				93	160	160	-1	-1	0	0	0	
May mắn 7				135	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 24				89	160	160	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 11				93	200	200	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 10				97	-25	-25	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 13				113	50	60	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 8				110	20	40	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 4				143	400	500	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 15				111	45	60	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 16				111	50	70	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 3				164	20	25	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài độc điểm số 5				125	40	50	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %10				126	120	150	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %11				126	160	200	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ điểm số 7				121	60	70	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ điểm số 8				121	70	80	-1	-1	0	0	0	
Hút bên trong 5				137	6	10	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 14				105	30	35	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 18				101	30	35	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 15				102	30	35	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 9				166	300	400	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 10				166	400	500	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 11				166	500	600	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 12				166	600	700	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 13				166	700	800	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 7				141	100	200	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 8				141	500	600	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 4				142	100	200	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 5				142	240	300	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 25				89	150	200	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 26				89	240	300	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 27				89	350	400	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 28				89	450	500	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 29				89	500	600	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 15				104	10	15	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 16				104	5	10	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 34				85	150	200	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 35				85	240	300	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 36				85	350	400	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 37				85	450	500	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 38				85	500	600	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 13				99	15	25	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 14				99	20	30	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công 15				99	40	50	-1	-1	0	0	0	
Côn Luân kiếm pháp 2				139	3	3	-1	-1	168	168	0	
Long trảo hổ bắt 2				139	3	3	-1	-1	271	271	0	
Trúng đích 14				166	900	1000	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài độc điểm số 6				125	30	40	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 5				143	700	800	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 9				141	150	200	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 10				141	300	400	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 6				142	100	200	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 7				142	350	400	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 11				141	350	400	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 12				141	700	800	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 6				143	500	600	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 39				85	100	160	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 13				103	15	15	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 17				104	30	35	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 14				103	35	40	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 16				106	50	60	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 12				108	40	60	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 13				108	60	90	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 9				110	40	60	-1	-1	0	0	0	
Hội tâm nhất kích suất 3				70	5	7	-1	-1	0	0	0	
Hội tâm nhất kích suất 4				70	7	10	-1	-1	0	0	0	
Bách độc xuyên tim 2				139	3	3	-1	-1	384	384	0	
Độc phòng 19				101	35	55	-1	-1	0	0	0	
Thiên Vương chiến ý 2				139	3	3	-1	-1	36	36	0	
Băng Tâm tiên tử 2				139	3	3	-1	-1	337	337	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu 2				139	3	3	-1	-1	359	359	0	
Vân long kích 2				139	3	3	-1	-1	361	361	0	
Hành long không mưa 2				139	3	3	-1	-1	14	14	0	
Kim cương phục ma 2				139	3	3	-1	-1	10	10	0	
Trảm Long quyết 2				139	3	3	-1	-1	29	29	0	
Về gió lạc nhạn 2				139	3	3	-1	-1	30	30	0	
Kinh lôi trảm 2				139	3	3	-1	-1	34	34	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến 2				139	3	3	-1	-1	85	85	0	
Phong hoa tuyết nguyệt 2				139	3	3	-1	-1	99	99	0	
Gió xoáy tuyết đọng 2				139	3	3	-1	-1	102	102	0	
Độc cát chưởng 2				139	3	3	-1	-1	63	63	0	
Huyết đao độc chết 2				139	3	3	-1	-1	65	65	0	
Đường Môn ám khí 2				139	3	3	-1	-1	43	43	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ 2				139	3	3	-1	-1	54	54	0	
Đoạt hồn tiêu 2				139	3	3	-1	-1	47	47	0	
Gặp người đưa tay 2				139	3	3	-1	-1	122	122	0	
Xuôi theo môn nắm bát 2				139	3	3	-1	-1	119	119	0	
Trong nháy mắt liệt diễm 2				139	3	3	-1	-1	145	145	0	
Nộ lôi chỉ 2				139	3	3	-1	-1	153	153	0	
Tam Hoàn Sáo Nguyệt 2				139	3	3	-1	-1	267	267	0	
Hô phong pháp 2				139	3	3	-1	-1	169	169	0	
Cuồng lôi chấn địa 2				139	3	3	-1	-1	179	179	0	
Kinh nghiệm 4				176	15	15	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 5				176	5	5	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 40				85	399	399	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 30				89	399	399	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 14				113	48	68	-1	-1	0	0	0	
Ma Ha Vô Lượng 2				139	3	3	-1	-1	19	19	0	
Hành Vân quyết 2				139	3	3	-1	-1	31	31	0	
Thân pháp 11				98	16	20	-1	-1	0	0	0	
Cưỡi rồng quyết 2				139	3	3	-1	-1	324	324	0	
Thiên Vương thương pháp 2				139	3	3	-1	-1	23	23	0	
Mất hồn đâm 2				139	3	3	-1	-1	40	40	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 16				106	40	60	-1	-1	0	0	0	
Thôi song vọng nguyệt 2				139	3	3	-1	-1	385	385	0	
Tứ Tượng đồng quy 2				139	3	3	-1	-1	82	82	0	
Thân pháp 12				98	4	8	-1	-1	0	0	0	
Tĩnh tâm quyết 2				139	3	3	-1	-1	33	33	0	
Độc phòng 20				101	15	20	-1	-1	0	0	0	
Thúy Yên đao pháp 1				139	3	3	-1	-1	95	95	0	
Bắn ngược 4				117	16	20	-1	-1	0	0	0	
Tuyết ảnh 2				139	3	3	-1	-1	109	109	0	
Vô hình cổ 2				139	3	3	-1	-1	69	69	0	
Bên trong độc thương 4				144	25	35	-1	-1	0	0	0	
Ngũ độc kỳ kinh 2				139	3	3	-1	-1	75	75	0	
Sinh mệnh 41				85	320	400	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 15				113	49	59	-1	-1	0	0	0	
Truy tâm tiễn 2				139	3	3	-1	-1	50	50	0	
Nội lực 31				89	420	500	-1	-1	0	0	0	
Phích Lịch đạn 2				139	3	3	-1	-1	45	45	0	
Hàng Long chưởng 2				139	3	3	-1	-1	274	274	0	
Đả Cẩu trận 2				139	3	3	-1	-1	124	124	0	
Sinh mệnh 42				85	420	500	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 32				89	320	400	-1	-1	0	0	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu 2				139	3	3	-1	-1	135	135	0	
Thiên nhẫn đao pháp 2				139	3	3	-1	-1	131	131	0	
Nội công 7				100	22	30	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 15				103	40	55	-1	-1	0	0	0	
Một mạch Tam Thanh phù 2				139	3	3	-1	-1	178	178	0	
Cuồng phong đột nhiên điện 2				139	3	3	-1	-1	176	176	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 14				108	50	60	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 21				101	10	20	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 22				101	10	15	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 16				114	8	8	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 16				102	15	15	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 15				108	10	10	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 7				143	120	200	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 8				143	240	300	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 13				141	240	300	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 33				89	180	240	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 43				85	180	240	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 16				108	30	50	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 8				142	200	300	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 9				143	80	120	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %12				126	30	50	-1	-1	6	6	0	
Hiểu ý suất 3				146	3	5	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 5				144	50	60	-1	-1	0	0	0	
Vật lý tổn thương hấp thu 4				134	6	10	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 16				113	45	55	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 16				103	25	25	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 10				110	50	50	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 17				114	22	22	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 18				114	18	22	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 18				104	15	20	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 6				144	15	35	-1	-1	0	0	0	
May mắn 8				135	20	25	-1	-1	0	0	0	
Thân pháp 13				98	5	5	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 11				97	5	5	-1	-1	0	0	0	
Thể lực 12				93	240	240	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 1				218	60	60	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 44				85	300	300	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 34				89	300	300	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 17				102	5	5	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 19				104	5	5	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 17				103	5	5	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 15				105	5	5	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 23				101	5	5	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 19				114	5	5	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 45				85	100	100	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 35				89	100	100	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 18				102	25	25	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 20				104	17	17	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 18				103	25	25	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 16				105	25	25	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 24				101	25	25	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 499_499				85	499	499	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 499_499				89	499	499	-1	-1	0	0	0	
Sư Tử Hống				139	1	3	-1	-1	20	20	0	
Truy phong quyết				139	1	3	-1	-1	325	325	0	
Truy Tinh Trục Nguyệt				139	1	3	-1	-1	323	323	0	
Sinh mệnh 360_480				85	360	480	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 45_50				103	45	50	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 45_50				101	45	50	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 6_8				219	6	8	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 30_50				206	30	50	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 25_30				221	25	30	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 25_30				222	25	30	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 25_30				223	25	30	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phổ phòng 25_30				224	25	30	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 25_30				225	25	30	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 10_15				222	10	15	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 20_40				206	20	40	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 40_50				104	40	50	-1	-1	0	0	0	
Ngoại công tốc độ đánh 21_31				115	21	31	-1	-1	0	0	0	
Xa phản 9_12				120	9	12	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 999_999				89	999	999	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 999_999				85	999	999	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 120_120				218	120	120	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 24_24				114	24	24	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 68_68				113	68	68	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian 60_60				110	60	60	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 400_400				89	400	400	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 400_400				85	400	400	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 70_70				111	70	70	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đóng băng thời gian 60_60				106	60	60	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 480_600				85	480	600	-1	-1	0	0	0	
La Hán trận 3_3				139	3	3	-1	-1	16	16	0	
Dịch Cân Kinh 3_3				139	3	3	-1	-1	21	21	0	
Thiếu Lâm côn pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	4	4	0	
Bất Động Minh Vương 3_3				139	3	3	-1	-1	15	15	0	
Thiếu Lâm đao pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	6	6	0	
Sư Tử Hống 3_3				139	3	3	-1	-1	20	20	0	
Thiên Vương chùy pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	26	26	0	
Huyết chiến bát phương 3_3				139	3	3	-1	-1	41	41	0	
Vô tâm trảm 3_3				139	3	3	-1	-1	32	32	0	
Nga Mi kiếm pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	77	77	0	
Thanh âm Phật xướng 3_3				139	3	3	-1	-1	282	282	0	
Mưa rơi hoa lê 3_3				139	3	3	-1	-1	105	105	0	
Mây bay tán tuyết 3_3				139	3	3	-1	-1	113	113	0	
Ngũ độc đao pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	60	60	0	
Băng lam Huyền Tinh 3_3				139	3	3	-1	-1	64	64	0	
Phích Lịch đạn 3_3				139	3	3	-1	-1	45	45	0	
Thiên la địa võng 3_3				139	3	3	-1	-1	58	58	0	
Đường Môn ám khí 3_3				139	3	3	-1	-1	43	43	0	
Cái Bang chưởng pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	116	116	0	
Bổng đánh chó dữ 3_3				139	3	3	-1	-1	125	125	0	
Liệt hỏa tình trời 3_3				139	3	3	-1	-1	141	141	0	
Huyễn ảnh phi hồ 3_3				139	3	3	-1	-1	137	137	0	
Thất Tinh trận 3_3				139	3	3	-1	-1	159	159	0	
Vứt bỏ tâm phù 3_3				139	3	3	-1	-1	181	181	0	
Chân trời sét đánh 3_3				139	3	3	-1	-1	172	172	0	
Ràng buộc phù 3_3				139	3	3	-1	-1	174	174	0	
Bất diệt không dứt 3_3				139	3	3	-1	-1	88	88	0	
Tuyết bay xuyên vân 3_3				139	3	3	-1	-1	80	80	0	
Phật tâm từ phù hộ 3_3				139	3	3	-1	-1	92	92	0	
Mục Dã lưu tinh 3_3				139	3	3	-1	-1	108	108	0	
Bích Hải Triều Sinh 3_3				139	3	3	-1	-1	111	111	0	
Chu cáp Thanh Minh 3_3				139	3	3	-1	-1	74	74	0	
Xích Viêm thực trời 3_3				139	3	3	-1	-1	70	70	0	
Tiểu Lý Phi Đao 3_3				139	3	3	-1	-1	249	249	0	
Tán hoa tiêu 3_3				139	3	3	-1	-1	341	341	0	
Hàn Băng Thứ 3_3				139	3	3	-1	-1	345	345	0	
Cái Bang bổng pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	115	115	0	
Thâu thiên hoán nhật 3_3				139	3	3	-1	-1	142	142	0	
Hỏa liên đốt hoa 3_3				139	3	3	-1	-1	136	136	0	
Võ Đang quyền pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	152	152	0	
Côn Luân đao pháp 3_3				139	3	3	-1	-1	167	167	0	
Lấn hàn ngạo tuyết 3_3				139	3	3	-1	-1	175	175	0	
Về bên trong 16_20				92	16	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 300_300				176	300	300	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 15_15				114	15	15	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian 60_100				108	60	100	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 45_55				104	45	55	-1	-1	0	0	0	
Lực lượng 16_20				97	16	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 200_200				176	200	200	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 5_5				218	5	5	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích 300%				167	300	300	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 2_2				46	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đón đỡ 2_2				45	2	2	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 1000_1000				85	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 60_70				144	60	70	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 2				142	500	600	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 15_15				101	15	15	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 40_45				105	40	45	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 6				176	20	25	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 25_25				176	25	25	-1	-1	0	0	0	
Lửa phòng 14_20				102	14	20	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 14_20				104	14	20	-1	-1	0	0	0	
Độc phòng 14_20				101	14	20	-1	-1	0	0	0	
Băng phòng 14_20				105	14	20	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 14_20				103	14	20	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (1 Cấp )				101	20	25	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (2 Cấp )				101	25	30	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (3 Cấp )				101	30	35	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (4 Cấp )				101	35	40	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (5 Cấp )				101	40	45	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (6 Cấp )				101	45	50	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (7 Cấp )				101	50	55	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (8 Cấp )				101	55	60	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (9 Cấp )				101	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (10 Cấp )				101	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (11 Cấp )				101	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (12 Cấp )				101	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (13 Cấp )				101	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (14 Cấp )				101	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (15 Cấp )				101	90	95	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (16 Cấp )				101	95	100	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (17 Cấp )				101	100	105	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (18 Cấp )				101	105	110	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (19 Cấp )				101	110	115	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (20 Cấp )				101	115	120	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (1 Cấp )				103	20	25	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (2 Cấp )				103	25	30	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (3 Cấp )				103	30	35	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (4 Cấp )				103	35	40	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (5 Cấp )				103	40	45	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (6 Cấp )				103	45	50	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (7 Cấp )				103	50	55	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (8 Cấp )				103	55	60	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (9 Cấp )				103	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (10 Cấp )				103	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (11 Cấp )				103	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (12 Cấp )				103	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (13 Cấp )				103	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (14 Cấp )				103	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (15 Cấp )				103	90	95	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (16 Cấp )				103	95	100	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (17 Cấp )				103	100	105	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (18 Cấp )				103	105	110	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (19 Cấp )				103	110	115	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (20 Cấp )				103	115	120	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (1 Cấp )				102	20	25	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (2 Cấp )				102	25	30	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (3 Cấp )				102	30	35	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (4 Cấp )				102	35	40	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (5 Cấp )				102	40	45	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (6 Cấp )				102	45	50	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (7 Cấp )				102	50	55	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (8 Cấp )				102	55	60	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (9 Cấp )				102	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (10 Cấp )				102	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (11 Cấp )				102	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (12 Cấp )				102	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (13 Cấp )				102	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (14 Cấp )				102	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (15 Cấp )				102	90	95	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (16 Cấp )				102	95	100	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (17 Cấp )				102	100	105	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (18 Cấp )				102	105	110	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (19 Cấp )				102	110	115	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (20 Cấp )				102	115	120	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (1 Cấp )				104	20	25	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (2 Cấp )				104	25	30	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (3 Cấp )				104	30	35	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (4 Cấp )				104	35	40	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (5 Cấp )				104	40	45	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (6 Cấp )				104	45	50	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (7 Cấp )				104	50	55	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (8 Cấp )				104	55	60	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (9 Cấp )				104	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (10 Cấp )				104	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (11 Cấp )				104	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (12 Cấp )				104	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (13 Cấp )				104	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (14 Cấp )				104	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (15 Cấp )				104	90	95	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (16 Cấp )				104	95	100	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (17 Cấp )				104	100	105	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (18 Cấp )				104	105	110	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (19 Cấp )				104	110	115	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (20 Cấp )				104	115	120	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (1 Cấp )				105	20	25	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (2 Cấp )				105	25	30	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (3 Cấp )				105	30	35	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (4 Cấp )				105	35	40	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (5 Cấp )				105	40	45	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (6 Cấp )				105	45	50	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (7 Cấp )				105	50	55	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (8 Cấp )				105	55	60	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (9 Cấp )				105	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (10 Cấp )				105	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (11 Cấp )				105	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (12 Cấp )				105	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (13 Cấp )				105	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (14 Cấp )				105	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (15 Cấp )				105	90	95	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (16 Cấp )				105	95	100	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (17 Cấp )				105	100	105	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (18 Cấp )				105	105	110	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (19 Cấp )				105	110	115	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (20 Cấp )				105	115	120	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (1 Cấp )				85	120	200	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (2 Cấp )				85	200	280	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (3 Cấp )				85	280	360	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (4 Cấp )				85	360	440	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (5 Cấp )				85	440	520	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (6 Cấp )				85	520	600	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (7 Cấp )				85	600	680	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (8 Cấp )				85	680	760	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (9 Cấp )				85	760	840	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (10 Cấp )				85	840	920	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (11 Cấp )				85	920	1000	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (12 Cấp )				85	1000	1080	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (13 Cấp )				85	1080	1160	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (14 Cấp )				85	1160	1240	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (15 Cấp )				85	1240	1320	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (16 Cấp )				85	1320	1400	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (17 Cấp )				85	1400	1480	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (18 Cấp )				85	1480	1560	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (19 Cấp )				85	1560	1640	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (20 Cấp )				85	1640	1720	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (1 Cấp )				89	120	200	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (2 Cấp )				89	200	280	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (3 Cấp )				89	280	360	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (4 Cấp )				89	360	440	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (5 Cấp )				89	440	520	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (6 Cấp )				89	520	600	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (7 Cấp )				89	600	680	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (8 Cấp )				89	680	760	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (9 Cấp )				89	760	840	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (10 Cấp )				89	840	920	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (11 Cấp )				89	920	1000	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (12 Cấp )				89	1000	1080	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (13 Cấp )				89	1080	1160	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (14 Cấp )				89	1160	1240	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (15 Cấp )				89	1240	1320	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (16 Cấp )				89	1320	1400	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (17 Cấp )				89	1400	1480	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (18 Cấp )				89	1480	1560	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (19 Cấp )				89	1560	1640	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (20 Cấp )				89	1640	1720	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (1 Cấp )				114	8	10	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (2 Cấp )				114	10	12	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (3 Cấp )				114	12	14	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (4 Cấp )				114	14	16	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (5 Cấp )				114	16	18	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (6 Cấp )				114	18	20	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (7 Cấp )				114	20	22	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (8 Cấp )				114	22	24	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (9 Cấp )				114	24	26	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (10 Cấp )				114	26	28	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (11 Cấp )				114	28	30	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (12 Cấp )				114	30	32	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (13 Cấp )				114	32	34	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (14 Cấp )				114	34	36	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (15 Cấp )				114	36	38	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (16 Cấp )				114	38	40	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (17 Cấp )				114	40	42	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (18 Cấp )				114	42	44	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (19 Cấp )				114	44	46	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (20 Cấp )				114	46	48	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 5_10(1 Cấp )				44	5	10	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 10_15(2 Cấp )				44	10	15	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 15_20(3 Cấp )				44	15	20	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 20_25(4 Cấp )				44	20	25	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 25_30(5 Cấp )				44	25	30	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 30_35(6 Cấp )				44	30	35	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 35_40(7 Cấp )				44	35	40	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 40_45(8 Cấp )				44	40	45	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 45_50(9 Cấp )				44	45	50	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 50_55(10 Cấp )				44	50	55	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 55_60(11 Cấp )				44	55	60	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 60_65(12 Cấp )				44	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 65_70(13 Cấp )				44	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 70_75(14 Cấp )				44	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 75_80(15 Cấp )				44	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 80_85(16 Cấp )				44	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 85_90(17 Cấp )				44	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 90_95(18 Cấp )				44	90	95	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 95_100(19 Cấp )				44	95	100	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 100_105(20 Cấp )				44	100	105	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 13(1 Cấp )				115	1	13	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 21(2 Cấp )				115	13	21	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 29(3 Cấp )				115	21	29	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 39(4 Cấp )				115	29	39	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 51(5 Cấp )				115	39	51	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 64(6 Cấp )				115	51	64	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 81(7 Cấp )				115	64	81	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 101(8 Cấp )				115	81	101	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 126(9 Cấp )				115	101	126	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 158(10 Cấp )				115	126	158	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 201(11 Cấp )				115	158	201	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 261(12 Cấp )				115	201	261	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(13 Cấp )				115	261	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(14 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(15 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(16 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(17 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(18 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(19 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(20 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 13(1 Cấp )				116	1	13	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 21(2 Cấp )				116	13	21	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 29(3 Cấp )				116	21	29	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 39(4 Cấp )				116	29	39	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 51(5 Cấp )				116	39	51	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 64(6 Cấp )				116	51	64	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 81(7 Cấp )				116	64	81	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 101(8 Cấp )				116	81	101	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 126(9 Cấp )				116	101	126	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 158(10 Cấp )				116	126	158	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 201(11 Cấp )				116	158	201	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 261(12 Cấp )				116	201	261	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(13 Cấp )				116	261	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(14 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(15 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(16 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(17 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(18 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(19 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(20 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (1 Cấp )				121	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (2 Cấp )				121	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (3 Cấp )				121	10	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (4 Cấp )				121	20	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (5 Cấp )				121	30	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (6 Cấp )				121	40	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (7 Cấp )				121	50	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (8 Cấp )				121	60	65	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (9 Cấp )				121	75	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (10 Cấp )				121	85	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (11 Cấp )				121	90	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (12 Cấp )				121	100	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (13 Cấp )				121	110	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (14 Cấp )				121	120	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (15 Cấp )				121	130	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (16 Cấp )				121	140	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (17 Cấp )				121	150	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (18 Cấp )				121	160	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (19 Cấp )				121	170	180	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (20 Cấp )				121	180	190	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (1 Cấp )				144	40	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (2 Cấp )				144	80	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (3 Cấp )				144	120	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (4 Cấp )				144	160	200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (5 Cấp )				144	200	240	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (6 Cấp )				144	240	280	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (7 Cấp )				144	280	320	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (8 Cấp )				144	320	360	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (9 Cấp )				144	360	400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (10 Cấp )				144	400	440	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (11 Cấp )				144	440	480	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (12 Cấp )				144	480	520	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (13 Cấp )				144	520	560	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (14 Cấp )				144	560	600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (15 Cấp )				144	600	640	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (16 Cấp )				144	640	680	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (17 Cấp )				144	680	720	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (18 Cấp )				144	720	760	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (19 Cấp )				144	760	800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (20 Cấp )				144	800	840	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (1 Cấp )				141	300	400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (2 Cấp )				141	400	500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (3 Cấp )				141	500	600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (4 Cấp )				141	600	700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (5 Cấp )				141	700	800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (6 Cấp )				141	800	900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (7 Cấp )				141	900	1000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (8 Cấp )				141	1000	1100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (9 Cấp )				141	1100	1200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (10 Cấp )				141	1200	1300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (11 Cấp )				141	1300	1400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (12 Cấp )				141	1400	1500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (13 Cấp )				141	1500	1600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (14 Cấp )				141	1600	1700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (15 Cấp )				141	1700	1800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (16 Cấp )				141	1800	1900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (17 Cấp )				141	1900	2000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (18 Cấp )				141	2000	2100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (19 Cấp )				141	2100	2200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (20 Cấp )				141	2200	2300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (1 Cấp )				142	300	400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (2 Cấp )				142	400	500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (3 Cấp )				142	500	600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (4 Cấp )				142	600	700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (5 Cấp )				142	700	800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (6 Cấp )				142	800	900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (7 Cấp )				142	900	1000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (8 Cấp )				142	1000	1100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (9 Cấp )				142	1100	1200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (10 Cấp )				142	1200	1300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (11 Cấp )				142	1300	1400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (12 Cấp )				142	1400	1500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (13 Cấp )				142	1500	1600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (14 Cấp )				142	1600	1700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (15 Cấp )				142	1700	1800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (16 Cấp )				142	1800	1900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (17 Cấp )				142	1900	2000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (18 Cấp )				142	2000	2100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (19 Cấp )				142	2100	2200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (20 Cấp )				142	2200	2300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (1 Cấp )				143	300	400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (2 Cấp )				143	400	500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (3 Cấp )				143	500	600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (4 Cấp )				143	600	700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (5 Cấp )				143	700	800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (6 Cấp )				143	800	900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (7 Cấp )				143	900	1000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (8 Cấp )				143	1000	1100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (9 Cấp )				143	1100	1200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (10 Cấp )				143	1200	1300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (11 Cấp )				143	1300	1400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (12 Cấp )				143	1400	1500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (13 Cấp )				143	1500	1600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (14 Cấp )				143	1600	1700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (15 Cấp )				143	1700	1800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (16 Cấp )				143	1800	1900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (17 Cấp )				143	1900	2000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (18 Cấp )				143	2000	2100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (19 Cấp )				143	2100	2200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (20 Cấp )				143	2200	2300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (1 Cấp )				108	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (2 Cấp )				108	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (3 Cấp )				108	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (4 Cấp )				108	10	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (5 Cấp )				108	20	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (6 Cấp )				108	30	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (7 Cấp )				108	40	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (8 Cấp )				108	50	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (9 Cấp )				108	60	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (10 Cấp )				108	70	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (11 Cấp )				108	75	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (12 Cấp )				108	80	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (13 Cấp )				108	100	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (14 Cấp )				108	110	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (15 Cấp )				108	120	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (16 Cấp )				108	130	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (17 Cấp )				108	140	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (18 Cấp )				108	150	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (19 Cấp )				108	160	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (20 Cấp )				108	170	180	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (1 Cấp )				110	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (2 Cấp )				110	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (3 Cấp )				110	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (4 Cấp )				110	10	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (5 Cấp )				110	20	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (6 Cấp )				110	30	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (7 Cấp )				110	40	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (8 Cấp )				110	50	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (9 Cấp )				110	60	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (10 Cấp )				110	70	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (11 Cấp )				110	75	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (12 Cấp )				110	80	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (13 Cấp )				110	100	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (14 Cấp )				110	110	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (15 Cấp )				110	120	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (16 Cấp )				110	130	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (17 Cấp )				110	140	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (18 Cấp )				110	150	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (19 Cấp )				110	160	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (20 Cấp )				110	170	180	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (1 Cấp )				106	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (2 Cấp )				106	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (3 Cấp )				106	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (4 Cấp )				106	10	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (5 Cấp )				106	20	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (6 Cấp )				106	30	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (7 Cấp )				106	40	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (8 Cấp )				106	50	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (9 Cấp )				106	60	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (10 Cấp )				106	70	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (11 Cấp )				106	75	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (12 Cấp )				106	80	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (13 Cấp )				106	100	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (14 Cấp )				106	110	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (15 Cấp )				106	120	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (16 Cấp )				106	130	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (17 Cấp )				106	140	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (18 Cấp )				106	150	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (19 Cấp )				106	160	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (20 Cấp )				106	170	180	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (1 Cấp )				113	1	9	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (2 Cấp )				113	9	17	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (3 Cấp )				113	17	26	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (4 Cấp )				113	26	34	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (5 Cấp )				113	34	42	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (6 Cấp )				113	42	51	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (7 Cấp )				113	51	59	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (8 Cấp )				113	59	67	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (9 Cấp )				113	67	76	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (10 Cấp )				113	76	84	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (11 Cấp )				113	84	92	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (12 Cấp )				113	92	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (13 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (14 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (15 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (16 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (17 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (18 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (19 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (20 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (1 Cấp )				111	25	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (2 Cấp )				111	30	35	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (3 Cấp )				111	35	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (4 Cấp )				111	40	45	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (5 Cấp )				111	45	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (6 Cấp )				111	50	55	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (7 Cấp )				111	55	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (8 Cấp )				111	60	65	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (9 Cấp )				111	65	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (10 Cấp )				111	70	75	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (11 Cấp )				111	75	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (12 Cấp )				111	80	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (13 Cấp )				111	85	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (14 Cấp )				111	90	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (15 Cấp )				111	95	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (16 Cấp )				111	100	105	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (17 Cấp )				111	105	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (18 Cấp )				111	110	115	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (19 Cấp )				111	115	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (20 Cấp )				111	120	125	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (1 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (2 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (3 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (4 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (5 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (6 Cấp )				46	1	2	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (7 Cấp )				46	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (8 Cấp )				46	2	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (9 Cấp )				46	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (10 Cấp )				46	3	4	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (11 Cấp )				46	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (12 Cấp )				46	4	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (13 Cấp )				46	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (14 Cấp )				46	5	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (15 Cấp )				46	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (16 Cấp )				46	6	7	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (17 Cấp )				46	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (18 Cấp )				46	7	8	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (19 Cấp )				46	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (20 Cấp )				46	8	9	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (1 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (2 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (3 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (4 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (5 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (6 Cấp )				45	1	2	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (7 Cấp )				45	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (8 Cấp )				45	2	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (9 Cấp )				45	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (10 Cấp )				45	3	4	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (11 Cấp )				45	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (12 Cấp )				45	4	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (13 Cấp )				45	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (14 Cấp )				45	5	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (15 Cấp )				45	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (16 Cấp )				45	6	7	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (17 Cấp )				45	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (18 Cấp )				45	7	8	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (19 Cấp )				45	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (20 Cấp )				45	8	9	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (1 Cấp )				123	10	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (2 Cấp )				123	20	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (3 Cấp )				123	30	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (4 Cấp )				123	40	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (5 Cấp )				123	50	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (6 Cấp )				123	60	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (7 Cấp )				123	70	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (8 Cấp )				123	80	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (9 Cấp )				123	99	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (10 Cấp )				123	100	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (11 Cấp )				123	110	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (12 Cấp )				123	120	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (13 Cấp )				123	130	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (14 Cấp )				123	140	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (15 Cấp )				123	150	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (16 Cấp )				123	160	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (17 Cấp )				123	170	180	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (18 Cấp )				123	180	190	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (19 Cấp )				123	190	200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (20 Cấp )				123	200	210	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (1 Cấp )				48	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (2 Cấp )				48	3	3	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (3 Cấp )				48	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (4 Cấp )				48	5	10	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (5 Cấp )				48	10	15	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (6 Cấp )				48	20	25	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (7 Cấp )				48	30	35	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (8 Cấp )				48	40	45	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (9 Cấp )				48	50	55	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (10 Cấp )				48	60	65	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (11 Cấp )				48	70	75	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (12 Cấp )				48	80	85	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (13 Cấp )				48	90	95	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (14 Cấp )				48	100	105	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (15 Cấp )				48	110	115	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (16 Cấp )				48	120	125	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (17 Cấp )				48	130	135	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (18 Cấp )				48	140	145	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (19 Cấp )				48	150	155	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (20 Cấp )				48	160	165	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 81				115	81	81	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 101				115	101	101	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 126				115	126	126	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 158				115	158	158	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 201				115	201	201	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 261				115	261	261	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 81				116	81	81	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 101				116	101	101	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 126				116	126	126	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 158				116	158	158	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 201				116	201	201	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 261				116	261	261	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 29				115	29	29	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 29				116	29	29	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (1 Cấp )				93	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (2 Cấp )				93	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (3 Cấp )				93	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (4 Cấp )				93	70	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (5 Cấp )				93	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (6 Cấp )				93	110	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (7 Cấp )				93	130	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (8 Cấp )				93	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (9 Cấp )				93	170	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (10 Cấp )				93	190	190	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (11 Cấp )				93	210	210	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (12 Cấp )				93	230	230	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (13 Cấp )				93	250	250	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (14 Cấp )				93	270	270	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (15 Cấp )				93	290	290	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (16 Cấp )				93	310	310	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (17 Cấp )				93	330	330	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (18 Cấp )				93	350	350	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (19 Cấp )				93	370	370	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (20 Cấp )				93	390	390	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (1 Cấp )				49	100	100	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (2 Cấp )				49	200	200	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (3 Cấp )				49	300	300	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (4 Cấp )				49	400	400	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (5 Cấp )				49	500	500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (6 Cấp )				49	600	600	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (7 Cấp )				49	700	700	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (8 Cấp )				49	800	800	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (9 Cấp )				49	900	900	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (10 Cấp )				49	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (1 Cấp )				50	100	100	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (2 Cấp )				50	200	200	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (3 Cấp )				50	250	250	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (4 Cấp )				50	400	400	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (5 Cấp )				50	500	500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (6 Cấp )				50	600	600	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (7 Cấp )				50	700	700	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (8 Cấp )				50	800	800	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (9 Cấp )				50	900	900	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (10 Cấp )				50	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Hoành tảo thiên quân 2				139	3	3	-1	-1	319	319	0	
Vô tướng trảm				139	3	3	-1	-1	321	321	0	
Truy phong quyết				139	3	3	-1	-1	325	325	0	
Truy Tinh Trục Nguyệt				139	3	3	-1	-1	323	323	0	
Phá thiên trảm				139	3	3	-1	-1	322	322	0	
Ba nga tễ tuyết				139	3	3	-1	-1	328	328	0	
Gian nan vất vả nát ảnh				139	3	3	-1	-1	380	380	0	
Băng tung vô ảnh				139	3	3	-1	-1	336	336	0	
Băng Tâm tiên tử				139	3	3	-1	-1	337	337	0	
Âm phong thực cốt				139	3	3	-1	-1	353	353	0	
Huyền Âm trảm				139	3	3	-1	-1	355	355	0	
Nhiếp hồn ánh trăng				139	3	3	-1	-1	339	339	0	
Bạo vũ lê hoa				139	3	3	-1	-1	302	302	0	
Cửu cung phi tinh				139	3	3	-1	-1	342	342	0	
Phi long tại thiên				139	3	3	-1	-1	357	357	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu				139	3	3	-1	-1	359	359	0	
Vân long kích				139	3	3	-1	-1	361	361	0	
Thiên Ngoại Lưu Tinh				139	3	3	-1	-1	362	362	0	
Thiên Địa Vô Cực 1				139	3	3	-1	-1	365	365	0	
Nhân kiếm hợp nhất				139	3	3	-1	-1	368	368	0	
Ngạo tuyết Khiếu Phong				139	3	3	-1	-1	372	372	0	
Lôi Động Cửu Thiên				139	3	3	-1	-1	375	375	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (1 Cấp )				190	1	1	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (2 Cấp )				190	2	2	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (3 Cấp )				190	3	3	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (4 Cấp )				190	4	4	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (5 Cấp )				190	5	5	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (6 Cấp )				190	6	6	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (7 Cấp )				190	7	7	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (8 Cấp )				190	8	8	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (9 Cấp )				190	9	9	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (10 Cấp )				190	10	10	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %(1 Cấp )				126	5	5	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(2 Cấp )				126	10	10	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(3 Cấp )				126	15	15	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(4 Cấp )				126	20	20	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(5 Cấp )				126	25	25	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(6 Cấp )				126	30	30	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(7 Cấp )				126	35	35	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(8 Cấp )				126	40	40	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(9 Cấp )				126	45	45	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(10 Cấp )				126	50	50	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(11 Cấp )				126	55	55	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(12 Cấp )				126	60	60	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(13 Cấp )				126	65	65	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(14 Cấp )				126	70	70	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(15 Cấp )				126	75	75	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(16 Cấp )				126	80	80	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(17 Cấp )				126	85	85	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(18 Cấp )				126	90	90	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(19 Cấp )				126	95	95	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(20 Cấp )				126	100	100	-1	-1	6	6	0	
Hành long không mưa				139	1	1	-1	-1	14	14	0	
Thiếu Lâm quyền pháp 1				139	1	1	-1	-1	8	8	0	
Long trảo hổ bắt				139	1	1	-1	-1	271	271	0	
Kim cương phục ma				139	1	1	-1	-1	10	10	0	
Thiếu Lâm côn pháp				139	1	1	-1	-1	4	4	0	
Quét ngang lục hợp				139	1	1	-1	-1	11	11	0	
Thiếu Lâm đao pháp				139	1	1	-1	-1	6	6	0	
Ma Ha Vô Lượng				139	1	1	-1	-1	19	19	0	
Trảm Long quyết				139	1	1	-1	-1	29	29	0	
Thiên Vương chùy pháp				139	1	1	-1	-1	26	26	0	
Hành Vân quyết				139	1	1	-1	-1	31	31	0	
Cưỡi rồng quyết				139	1	1	-1	-1	324	324	0	
Về gió lạc nhạn				139	1	1	-1	-1	30	30	0	
Thiên Vương thương pháp				139	1	1	-1	-1	23	23	0	
Dương Quan ba chồng				139	1	1	-1	-1	35	35	0	
Huyết chiến bát phương				139	1	1	-1	-1	41	41	0	
Kinh lôi trảm				139	1	1	-1	-1	34	34	0	
Thiên Vương đao pháp				139	1	1	-1	-1	24	24	0	
Giội gió trảm				139	1	1	-1	-1	37	37	0	
Vô tâm trảm				139	1	1	-1	-1	32	32	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến				139	1	1	-1	-1	85	85	0	
Nga Mi kiếm pháp				139	1	1	-1	-1	77	77	0	
Thôi song vọng nguyệt				139	1	1	-1	-1	385	385	0	
Bất diệt không dứt				139	1	1	-1	-1	88	88	0	
Tuyết bay xuyên vân				139	1	1	-1	-1	80	80	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	1	1	-1	-1	79	79	0	
Tứ Tượng đồng quy				139	1	1	-1	-1	82	82	0	
Phật quang phổ chiếu 1				139	1	1	-1	-1	91	91	0	
Phong hoa tuyết nguyệt				139	1	1	-1	-1	99	99	0	
Thúy Yên đao pháp				139	1	1	-1	-1	95	95	0	
Mưa rơi hoa lê				139	1	1	-1	-1	105	105	0	
Mục Dã lưu tinh				139	1	1	-1	-1	108	108	0	
Gió xoáy tuyết đọng				139	1	1	-1	-1	102	102	0	
Thúy Yên song đao 1				139	1	1	-1	-1	97	97	0	
Mây bay tán tuyết				139	1	1	-1	-1	113	113	0	
Bích Hải Triều Sinh				139	1	1	-1	-1	111	111	0	
Độc cát chưởng				139	1	1	-1	-1	63	63	0	
Ngũ độc chưởng pháp				139	1	1	-1	-1	62	62	0	
U Minh Khô Lâu				139	1	1	-1	-1	68	68	0	
Thiên Cương Địa Sát tay				139	1	1	-1	-1	71	71	0	
Huyết đao độc chết				139	1	1	-1	-1	65	65	0	
Ngũ độc đao pháp				139	1	1	-1	-1	60	60	0	
Bách độc xuyên tim				139	1	1	-1	-1	384	384	0	
Chu cáp Thanh Minh				139	1	1	-1	-1	74	74	0	
Phích Lịch đạn				139	1	1	-1	-1	45	45	0	
Đường Môn ám khí				139	1	1	-1	-1	43	43	0	
Truy tâm tiễn				139	1	1	-1	-1	50	50	0	
Tiểu Lý Phi Đao				139	1	1	-1	-1	249	249	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ				139	1	1	-1	-1	54	54	0	
Thiên la địa võng				139	1	1	-1	-1	58	58	0	
Đoạt hồn tiêu				139	1	1	-1	-1	47	47	0	
Tán hoa tiêu				139	1	1	-1	-1	341	341	0	
Gặp người đưa tay				139	1	1	-1	-1	122	122	0	
Cái Bang chưởng pháp				139	1	1	-1	-1	116	116	0	
Hàng Long chưởng				139	1	1	-1	-1	274	274	0	
Kháng Long Hữu Hối 1				139	1	1	-1	-1	128	128	0	
Xuôi theo môn nắm bát				139	1	1	-1	-1	119	119	0	
Cái Bang bổng pháp				139	1	1	-1	-1	115	115	0	
Đả Cẩu trận				139	1	1	-1	-1	124	124	0	
Bổng đánh chó dữ				139	1	1	-1	-1	125	125	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu				139	1	1	-1	-1	135	135	0	
Thiên nhẫn mâu pháp				139	1	1	-1	-1	132	132	0	
Liệt hỏa tình trời				139	1	1	-1	-1	141	141	0	
Thâu thiên hoán nhật				139	1	1	-1	-1	142	142	0	
Trong nháy mắt liệt diễm				139	1	1	-1	-1	145	145	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	1	1	-1	-1	131	131	0	
Đẩy núi lấp biển 1				139	1	1	-1	-1	138	138	0	
Ma viêm Thất Sát 1				139	1	1	-1	-1	148	148	0	
Nộ lôi chỉ				139	1	1	-1	-1	153	153	0	
Võ Đang quyền pháp				139	1	1	-1	-1	152	152	0	
Lột cùng mà phục 1				139	1	1	-1	-1	164	164	0	
Không ta không có kiếm 1				139	1	1	-1	-1	165	165	0	
Thương Hải Minh Nguyệt				139	1	1	-1	-1	155	155	0	
Võ Đang kiếm pháp				139	1	1	-1	-1	151	151	0	
Kiếm bay kinh thiên				139	1	1	-1	-1	158	158	0	
Tam Hoàn Sáo Nguyệt				139	1	1	-1	-1	267	267	0	
Hô phong pháp				139	1	1	-1	-1	169	169	0	
Côn Luân đao pháp				139	1	1	-1	-1	167	167	0	
Một mạch Tam Thanh phù				139	1	1	-1	-1	178	178	0	
Cuồng phong đột nhiên điện				139	1	1	-1	-1	176	176	0	
Cuồng lôi chấn địa				139	1	1	-1	-1	179	179	0	
Côn Luân kiếm pháp				139	1	1	-1	-1	168	168	0	
Chân trời sét đánh				139	1	1	-1	-1	172	172	0	
Ngũ Lôi chính pháp				139	1	1	-1	-1	182	182	0	
Hành long không mưa				139	2	2	-1	-1	14	14	0	
Thiếu Lâm quyền pháp 1				139	2	2	-1	-1	8	8	0	
Long trảo hổ bắt				139	2	2	-1	-1	271	271	0	
Kim cương phục ma				139	2	2	-1	-1	10	10	0	
Thiếu Lâm côn pháp				139	2	2	-1	-1	4	4	0	
Quét ngang lục hợp				139	2	2	-1	-1	11	11	0	
Thiếu Lâm đao pháp				139	2	2	-1	-1	6	6	0	
Ma Ha Vô Lượng				139	2	2	-1	-1	19	19	0	
Trảm Long quyết				139	2	2	-1	-1	29	29	0	
Thiên Vương chùy pháp				139	2	2	-1	-1	26	26	0	
Hành Vân quyết				139	2	2	-1	-1	31	31	0	
Cưỡi rồng quyết				139	2	2	-1	-1	324	324	0	
Về gió lạc nhạn				139	2	2	-1	-1	30	30	0	
Thiên Vương thương pháp				139	2	2	-1	-1	23	23	0	
Dương Quan ba chồng				139	2	2	-1	-1	35	35	0	
Huyết chiến bát phương				139	2	2	-1	-1	41	41	0	
Kinh lôi trảm				139	2	2	-1	-1	34	34	0	
Thiên Vương đao pháp				139	2	2	-1	-1	24	24	0	
Giội gió trảm				139	2	2	-1	-1	37	37	0	
Vô tâm trảm				139	2	2	-1	-1	32	32	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến				139	2	2	-1	-1	85	85	0	
Nga Mi kiếm pháp				139	2	2	-1	-1	77	77	0	
Thôi song vọng nguyệt				139	2	2	-1	-1	385	385	0	
Bất diệt không dứt				139	2	2	-1	-1	88	88	0	
Tuyết bay xuyên vân				139	2	2	-1	-1	80	80	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	2	2	-1	-1	79	79	0	
Tứ Tượng đồng quy				139	2	2	-1	-1	82	82	0	
Phật quang phổ chiếu 1				139	2	2	-1	-1	91	91	0	
Phong hoa tuyết nguyệt				139	2	2	-1	-1	99	99	0	
Thúy Yên đao pháp				139	2	2	-1	-1	95	95	0	
Mưa rơi hoa lê				139	2	2	-1	-1	105	105	0	
Mục Dã lưu tinh				139	2	2	-1	-1	108	108	0	
Gió xoáy tuyết đọng				139	2	2	-1	-1	102	102	0	
Thúy Yên song đao 1				139	2	2	-1	-1	97	97	0	
Mây bay tán tuyết				139	2	2	-1	-1	113	113	0	
Bích Hải Triều Sinh				139	2	2	-1	-1	111	111	0	
Độc cát chưởng				139	2	2	-1	-1	63	63	0	
Ngũ độc chưởng pháp				139	2	2	-1	-1	62	62	0	
U Minh Khô Lâu				139	2	2	-1	-1	68	68	0	
Thiên Cương Địa Sát tay				139	2	2	-1	-1	71	71	0	
Huyết đao độc chết				139	2	2	-1	-1	65	65	0	
Ngũ độc đao pháp				139	2	2	-1	-1	60	60	0	
Bách độc xuyên tim				139	2	2	-1	-1	384	384	0	
Chu cáp Thanh Minh				139	2	2	-1	-1	74	74	0	
Phích Lịch đạn				139	2	2	-1	-1	45	45	0	
Đường Môn ám khí				139	2	2	-1	-1	43	43	0	
Truy tâm tiễn				139	2	2	-1	-1	50	50	0	
Tiểu Lý Phi Đao				139	2	2	-1	-1	249	249	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ				139	2	2	-1	-1	54	54	0	
Thiên la địa võng				139	2	2	-1	-1	58	58	0	
Đoạt hồn tiêu				139	2	2	-1	-1	47	47	0	
Tán hoa tiêu				139	2	2	-1	-1	341	341	0	
Gặp người đưa tay				139	2	2	-1	-1	122	122	0	
Cái Bang chưởng pháp				139	2	2	-1	-1	116	116	0	
Hàng Long chưởng				139	2	2	-1	-1	274	274	0	
Kháng Long Hữu Hối 1				139	2	2	-1	-1	128	128	0	
Xuôi theo môn nắm bát				139	2	2	-1	-1	119	119	0	
Cái Bang bổng pháp				139	2	2	-1	-1	115	115	0	
Đả Cẩu trận				139	2	2	-1	-1	124	124	0	
Bổng đánh chó dữ				139	2	2	-1	-1	125	125	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu				139	2	2	-1	-1	135	135	0	
Thiên nhẫn mâu pháp				139	2	2	-1	-1	132	132	0	
Liệt hỏa tình trời				139	2	2	-1	-1	141	141	0	
Thâu thiên hoán nhật				139	2	2	-1	-1	142	142	0	
Trong nháy mắt liệt diễm				139	2	2	-1	-1	145	145	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	2	2	-1	-1	131	131	0	
Đẩy núi lấp biển 1				139	2	2	-1	-1	138	138	0	
Ma viêm Thất Sát 1				139	2	2	-1	-1	148	148	0	
Nộ lôi chỉ				139	2	2	-1	-1	153	153	0	
Võ Đang quyền pháp				139	2	2	-1	-1	152	152	0	
Lột cùng mà phục 1				139	2	2	-1	-1	164	164	0	
Không ta không có kiếm 1				139	2	2	-1	-1	165	165	0	
Thương Hải Minh Nguyệt				139	2	2	-1	-1	155	155	0	
Võ Đang kiếm pháp				139	2	2	-1	-1	151	151	0	
Kiếm bay kinh thiên				139	2	2	-1	-1	158	158	0	
Tam Hoàn Sáo Nguyệt				139	2	2	-1	-1	267	267	0	
Hô phong pháp				139	2	2	-1	-1	169	169	0	
Côn Luân đao pháp				139	2	2	-1	-1	167	167	0	
Một mạch Tam Thanh phù				139	2	2	-1	-1	178	178	0	
Cuồng phong đột nhiên điện				139	2	2	-1	-1	176	176	0	
Cuồng lôi chấn địa				139	2	2	-1	-1	179	179	0	
Côn Luân kiếm pháp				139	2	2	-1	-1	168	168	0	
Chân trời sét đánh				139	2	2	-1	-1	172	172	0	
Ngũ Lôi chính pháp				139	2	2	-1	-1	182	182	0	
Hành long không mưa				139	3	3	-1	-1	14	14	0	
Thiếu Lâm quyền pháp 1				139	3	3	-1	-1	8	8	0	
Long trảo hổ bắt				139	3	3	-1	-1	271	271	0	
Kim cương phục ma				139	3	3	-1	-1	10	10	0	
Thiếu Lâm côn pháp				139	3	3	-1	-1	4	4	0	
Quét ngang lục hợp				139	3	3	-1	-1	11	11	0	
Thiếu Lâm đao pháp				139	3	3	-1	-1	6	6	0	
Ma Ha Vô Lượng				139	3	3	-1	-1	19	19	0	
Trảm Long quyết				139	3	3	-1	-1	29	29	0	
Thiên Vương chùy pháp				139	3	3	-1	-1	26	26	0	
Hành Vân quyết				139	3	3	-1	-1	31	31	0	
Cưỡi rồng quyết				139	3	3	-1	-1	324	324	0	
Về gió lạc nhạn				139	3	3	-1	-1	30	30	0	
Thiên Vương thương pháp				139	3	3	-1	-1	23	23	0	
Dương Quan ba chồng				139	3	3	-1	-1	35	35	0	
Huyết chiến bát phương				139	3	3	-1	-1	41	41	0	
Kinh lôi trảm				139	3	3	-1	-1	34	34	0	
Thiên Vương đao pháp				139	3	3	-1	-1	24	24	0	
Giội gió trảm				139	3	3	-1	-1	37	37	0	
Vô tâm trảm				139	3	3	-1	-1	32	32	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến				139	3	3	-1	-1	85	85	0	
Nga Mi kiếm pháp				139	3	3	-1	-1	77	77	0	
Thôi song vọng nguyệt				139	3	3	-1	-1	385	385	0	
Bất diệt không dứt				139	3	3	-1	-1	88	88	0	
Tuyết bay xuyên vân				139	3	3	-1	-1	80	80	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	3	3	-1	-1	79	79	0	
Tứ Tượng đồng quy				139	3	3	-1	-1	82	82	0	
Phật quang phổ chiếu 1				139	3	3	-1	-1	91	91	0	
Phong hoa tuyết nguyệt				139	3	3	-1	-1	99	99	0	
Thúy Yên đao pháp				139	3	3	-1	-1	95	95	0	
Mưa rơi hoa lê				139	3	3	-1	-1	105	105	0	
Mục Dã lưu tinh				139	3	3	-1	-1	108	108	0	
Gió xoáy tuyết đọng				139	3	3	-1	-1	102	102	0	
Thúy Yên song đao 1				139	3	3	-1	-1	97	97	0	
Mây bay tán tuyết				139	3	3	-1	-1	113	113	0	
Bích Hải Triều Sinh				139	3	3	-1	-1	111	111	0	
Độc cát chưởng				139	3	3	-1	-1	63	63	0	
Ngũ độc chưởng pháp				139	3	3	-1	-1	62	62	0	
U Minh Khô Lâu				139	3	3	-1	-1	68	68	0	
Thiên Cương Địa Sát tay				139	3	3	-1	-1	71	71	0	
Huyết đao độc chết				139	3	3	-1	-1	65	65	0	
Ngũ độc đao pháp				139	3	3	-1	-1	60	60	0	
Bách độc xuyên tim				139	3	3	-1	-1	384	384	0	
Chu cáp Thanh Minh				139	3	3	-1	-1	74	74	0	
Phích Lịch đạn				139	3	3	-1	-1	45	45	0	
Đường Môn ám khí				139	3	3	-1	-1	43	43	0	
Truy tâm tiễn				139	3	3	-1	-1	50	50	0	
Tiểu Lý Phi Đao				139	3	3	-1	-1	249	249	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ				139	3	3	-1	-1	54	54	0	
Thiên la địa võng				139	3	3	-1	-1	58	58	0	
Đoạt hồn tiêu				139	3	3	-1	-1	47	47	0	
Tán hoa tiêu				139	3	3	-1	-1	341	341	0	
Gặp người đưa tay				139	3	3	-1	-1	122	122	0	
Cái Bang chưởng pháp				139	3	3	-1	-1	116	116	0	
Hàng Long chưởng				139	3	3	-1	-1	274	274	0	
Kháng Long Hữu Hối 1				139	3	3	-1	-1	128	128	0	
Xuôi theo môn nắm bát				139	3	3	-1	-1	119	119	0	
Cái Bang bổng pháp				139	3	3	-1	-1	115	115	0	
Đả Cẩu trận				139	3	3	-1	-1	124	124	0	
Bổng đánh chó dữ				139	3	3	-1	-1	125	125	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu				139	3	3	-1	-1	135	135	0	
Thiên nhẫn mâu pháp				139	3	3	-1	-1	132	132	0	
Liệt hỏa tình trời				139	3	3	-1	-1	141	141	0	
Thâu thiên hoán nhật				139	3	3	-1	-1	142	142	0	
Trong nháy mắt liệt diễm				139	3	3	-1	-1	145	145	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	3	3	-1	-1	131	131	0	
Đẩy núi lấp biển 1				139	3	3	-1	-1	138	138	0	
Ma viêm Thất Sát 1				139	3	3	-1	-1	148	148	0	
Nộ lôi chỉ				139	3	3	-1	-1	153	153	0	
Võ Đang quyền pháp				139	3	3	-1	-1	152	152	0	
Lột cùng mà phục 1				139	3	3	-1	-1	164	164	0	
Không ta không có kiếm 1				139	3	3	-1	-1	165	165	0	
Thương Hải Minh Nguyệt				139	3	3	-1	-1	155	155	0	
Võ Đang kiếm pháp				139	3	3	-1	-1	151	151	0	
Kiếm bay kinh thiên				139	3	3	-1	-1	158	158	0	
Tam Hoàn Sáo Nguyệt				139	3	3	-1	-1	267	267	0	
Hô phong pháp				139	3	3	-1	-1	169	169	0	
Côn Luân đao pháp				139	3	3	-1	-1	167	167	0	
Một mạch Tam Thanh phù				139	3	3	-1	-1	178	178	0	
Cuồng phong đột nhiên điện				139	3	3	-1	-1	176	176	0	
Cuồng lôi chấn địa				139	3	3	-1	-1	179	179	0	
Côn Luân kiếm pháp				139	3	3	-1	-1	168	168	0	
Chân trời sét đánh				139	3	3	-1	-1	172	172	0	
Ngũ Lôi chính pháp				139	3	3	-1	-1	182	182	0	
Hoành tảo thiên quân 2				139	1	1	-1	-1	319	319	0	
Vô tướng trảm				139	1	1	-1	-1	321	321	0	
Truy phong quyết				139	1	1	-1	-1	325	325	0	
Truy Tinh Trục Nguyệt				139	1	1	-1	-1	323	323	0	
Phá thiên trảm				139	1	1	-1	-1	322	322	0	
Ba nga tễ tuyết				139	1	1	-1	-1	328	328	0	
Gian nan vất vả nát ảnh				139	1	1	-1	-1	380	380	0	
Băng tung vô ảnh				139	1	1	-1	-1	336	336	0	
Băng Tâm tiên tử				139	1	1	-1	-1	337	337	0	
Âm phong thực cốt				139	1	1	-1	-1	353	353	0	
Huyền Âm trảm				139	1	1	-1	-1	355	355	0	
Nhiếp hồn ánh trăng				139	1	1	-1	-1	339	339	0	
Bạo vũ lê hoa				139	1	1	-1	-1	302	302	0	
Cửu cung phi tinh				139	1	1	-1	-1	342	342	0	
Phi long tại thiên				139	1	1	-1	-1	357	357	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu				139	1	1	-1	-1	359	359	0	
Vân long kích				139	1	1	-1	-1	361	361	0	
Thiên Ngoại Lưu Tinh				139	1	1	-1	-1	362	362	0	
Thiên Địa Vô Cực 1				139	1	1	-1	-1	365	365	0	
Nhân kiếm hợp nhất				139	1	1	-1	-1	368	368	0	
Ngạo tuyết Khiếu Phong				139	1	1	-1	-1	372	372	0	
Lôi Động Cửu Thiên				139	1	1	-1	-1	375	375	0	
Hoành tảo thiên quân 2				139	2	2	-1	-1	319	319	0	
Vô tướng trảm				139	2	2	-1	-1	321	321	0	
Truy phong quyết				139	2	2	-1	-1	325	325	0	
Truy Tinh Trục Nguyệt				139	2	2	-1	-1	323	323	0	
Phá thiên trảm				139	2	2	-1	-1	322	322	0	
Ba nga tễ tuyết				139	2	2	-1	-1	328	328	0	
Gian nan vất vả nát ảnh				139	2	2	-1	-1	380	380	0	
Băng tung vô ảnh				139	2	2	-1	-1	336	336	0	
Băng Tâm tiên tử				139	2	2	-1	-1	337	337	0	
Âm phong thực cốt				139	2	2	-1	-1	353	353	0	
Huyền Âm trảm				139	2	2	-1	-1	355	355	0	
Nhiếp hồn ánh trăng				139	2	2	-1	-1	339	339	0	
Bạo vũ lê hoa				139	2	2	-1	-1	302	302	0	
Cửu cung phi tinh				139	2	2	-1	-1	342	342	0	
Phi long tại thiên				139	2	2	-1	-1	357	357	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu				139	2	2	-1	-1	359	359	0	
Vân long kích				139	2	2	-1	-1	361	361	0	
Thiên Ngoại Lưu Tinh				139	2	2	-1	-1	362	362	0	
Thiên Địa Vô Cực 1				139	2	2	-1	-1	365	365	0	
Nhân kiếm hợp nhất				139	2	2	-1	-1	368	368	0	
Ngạo tuyết Khiếu Phong				139	2	2	-1	-1	372	372	0	
Lôi Động Cửu Thiên				139	2	2	-1	-1	375	375	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (1 Cấp )				204	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (2 Cấp )				204	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (3 Cấp )				204	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (4 Cấp )				204	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (5 Cấp )				204	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (6 Cấp )				204	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (7 Cấp )				204	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (8 Cấp )				204	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (9 Cấp )				204	9	9	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (10 Cấp )				204	10	10	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm 20				48	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm 40				48	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 60				44	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 120				44	120	120	-1	-1	0	0	0	
Đạt Ma vượt sông 1				139	1	1	-1	-1	318	318	0	
Đạt Ma vượt sông 2				139	2	2	-1	-1	318	318	0	
Đạt Ma vượt sông 3				139	3	3	-1	-1	318	318	0	
Mới độc phòng (1 Cấp )				101	25	25	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (2 Cấp )				101	30	30	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (3 Cấp )				101	35	35	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (4 Cấp )				101	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (5 Cấp )				101	45	45	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (6 Cấp )				101	50	50	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (7 Cấp )				101	55	55	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (8 Cấp )				101	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (9 Cấp )				101	65	65	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (10 Cấp )				101	70	70	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (11 Cấp )				101	75	75	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (12 Cấp )				101	80	80	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (13 Cấp )				101	85	85	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (14 Cấp )				101	90	90	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (15 Cấp )				101	95	95	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (16 Cấp )				101	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (17 Cấp )				101	105	105	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (18 Cấp )				101	110	110	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (19 Cấp )				101	115	115	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (20 Cấp )				101	120	120	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (1 Cấp )				103	25	25	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (2 Cấp )				103	30	30	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (3 Cấp )				103	35	35	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (4 Cấp )				103	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (5 Cấp )				103	45	45	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (6 Cấp )				103	50	50	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (7 Cấp )				103	55	55	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (8 Cấp )				103	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (9 Cấp )				103	65	65	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (10 Cấp )				103	70	70	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (11 Cấp )				103	75	75	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (12 Cấp )				103	80	80	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (13 Cấp )				103	85	85	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (14 Cấp )				103	90	90	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (15 Cấp )				103	95	95	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (16 Cấp )				103	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (17 Cấp )				103	105	105	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (18 Cấp )				103	110	110	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (19 Cấp )				103	115	115	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (20 Cấp )				103	120	120	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (1 Cấp )				102	25	25	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (2 Cấp )				102	30	30	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (3 Cấp )				102	35	35	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (4 Cấp )				102	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (5 Cấp )				102	45	45	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (6 Cấp )				102	50	50	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (7 Cấp )				102	55	55	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (8 Cấp )				102	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (9 Cấp )				102	65	65	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (10 Cấp )				102	70	70	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (11 Cấp )				102	75	75	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (12 Cấp )				102	80	80	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (13 Cấp )				102	85	85	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (14 Cấp )				102	90	90	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (15 Cấp )				102	95	95	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (16 Cấp )				102	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (17 Cấp )				102	105	105	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (18 Cấp )				102	110	110	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (19 Cấp )				102	115	115	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (20 Cấp )				102	120	120	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (1 Cấp )				104	25	25	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (2 Cấp )				104	30	30	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (3 Cấp )				104	35	35	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (4 Cấp )				104	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (5 Cấp )				104	45	45	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (6 Cấp )				104	50	50	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (7 Cấp )				104	55	55	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (8 Cấp )				104	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (9 Cấp )				104	65	65	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (10 Cấp )				104	70	70	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (11 Cấp )				104	75	75	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (12 Cấp )				104	80	80	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (13 Cấp )				104	85	85	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (14 Cấp )				104	90	90	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (15 Cấp )				104	95	95	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (16 Cấp )				104	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (17 Cấp )				104	105	105	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (18 Cấp )				104	110	110	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (19 Cấp )				104	115	115	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (20 Cấp )				104	120	120	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (1 Cấp )				105	25	25	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (2 Cấp )				105	30	30	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (3 Cấp )				105	35	35	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (4 Cấp )				105	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (5 Cấp )				105	45	45	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (6 Cấp )				105	50	50	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (7 Cấp )				105	55	55	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (8 Cấp )				105	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (9 Cấp )				105	65	65	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (10 Cấp )				105	70	70	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (11 Cấp )				105	75	75	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (12 Cấp )				105	80	80	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (13 Cấp )				105	85	85	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (14 Cấp )				105	90	90	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (15 Cấp )				105	95	95	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (16 Cấp )				105	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (17 Cấp )				105	105	105	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (18 Cấp )				105	110	110	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (19 Cấp )				105	115	115	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (20 Cấp )				105	120	120	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (1 Cấp )				85	200	200	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (2 Cấp )				85	280	280	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (3 Cấp )				85	360	360	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (4 Cấp )				85	440	440	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (5 Cấp )				85	520	520	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (6 Cấp )				85	600	600	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (7 Cấp )				85	680	680	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (8 Cấp )				85	760	760	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (9 Cấp )				85	840	840	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (10 Cấp )				85	920	920	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (11 Cấp )				85	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (12 Cấp )				85	1080	1080	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (13 Cấp )				85	1160	1160	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (14 Cấp )				85	1240	1240	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (15 Cấp )				85	1320	1320	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (16 Cấp )				85	1400	1400	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (17 Cấp )				85	1480	1480	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (18 Cấp )				85	1560	1560	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (19 Cấp )				85	1640	1640	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (20 Cấp )				85	1720	1720	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (1 Cấp )				89	200	200	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (2 Cấp )				89	280	280	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (3 Cấp )				89	360	360	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (4 Cấp )				89	440	440	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (5 Cấp )				89	520	520	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (6 Cấp )				89	600	600	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (7 Cấp )				89	680	680	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (8 Cấp )				89	760	760	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (9 Cấp )				89	840	840	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (10 Cấp )				89	920	920	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (11 Cấp )				89	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (12 Cấp )				89	1080	1080	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (13 Cấp )				89	1160	1160	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (14 Cấp )				89	1240	1240	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (15 Cấp )				89	1320	1320	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (16 Cấp )				89	1400	1400	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (17 Cấp )				89	1480	1480	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (18 Cấp )				89	1560	1560	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (19 Cấp )				89	1640	1640	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (20 Cấp )				89	1720	1720	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (1 Cấp )				114	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (2 Cấp )				114	12	12	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (3 Cấp )				114	14	14	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (4 Cấp )				114	16	16	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (5 Cấp )				114	18	18	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (6 Cấp )				114	20	20	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (7 Cấp )				114	22	22	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (8 Cấp )				114	24	24	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (9 Cấp )				114	26	26	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (10 Cấp )				114	28	28	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (11 Cấp )				114	30	30	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (12 Cấp )				114	32	32	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (13 Cấp )				114	34	34	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (14 Cấp )				114	36	36	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (15 Cấp )				114	38	38	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (16 Cấp )				114	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (17 Cấp )				114	42	42	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (18 Cấp )				114	44	44	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (19 Cấp )				114	46	46	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (20 Cấp )				114	48	48	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 5_10(1 Cấp )				44	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 10_15(2 Cấp )				44	15	15	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 15_20(3 Cấp )				44	20	20	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 20_25(4 Cấp )				44	25	25	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 25_30(5 Cấp )				44	30	30	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 30_35(6 Cấp )				44	35	35	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 35_40(7 Cấp )				44	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 40_45(8 Cấp )				44	45	45	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 45_50(9 Cấp )				44	50	50	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 50_55(10 Cấp )				44	55	55	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 55_60(11 Cấp )				44	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 60_65(12 Cấp )				44	65	65	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 65_70(13 Cấp )				44	70	70	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 70_75(14 Cấp )				44	75	75	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 75_80(15 Cấp )				44	80	80	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 80_85(16 Cấp )				44	85	85	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 85_90(17 Cấp )				44	90	90	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 90_95(18 Cấp )				44	95	95	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 95_100(19 Cấp )				44	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 100_105(20 Cấp )				44	105	105	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 13(1 Cấp )				115	13	13	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 21(2 Cấp )				115	21	21	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 29(3 Cấp )				115	29	29	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 39(4 Cấp )				115	39	39	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 51(5 Cấp )				115	51	51	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 64(6 Cấp )				115	64	64	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 81(7 Cấp )				115	81	81	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 101(8 Cấp )				115	101	101	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 126(9 Cấp )				115	126	126	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 158(10 Cấp )				115	158	158	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 201(11 Cấp )				115	201	201	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 261(12 Cấp )				115	261	261	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(13 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(14 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(15 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(16 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(17 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(18 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(19 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 351(20 Cấp )				115	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 13(1 Cấp )				116	13	13	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 21(2 Cấp )				116	21	21	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 29(3 Cấp )				116	29	29	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 39(4 Cấp )				116	39	39	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 51(5 Cấp )				116	51	51	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 64(6 Cấp )				116	64	64	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 81(7 Cấp )				116	81	81	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 101(8 Cấp )				116	101	101	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 126(9 Cấp )				116	126	126	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 158(10 Cấp )				116	158	158	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 201(11 Cấp )				116	201	201	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 261(12 Cấp )				116	261	261	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(13 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(14 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(15 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(16 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(17 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(18 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(19 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 351(20 Cấp )				116	351	351	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (1 Cấp )				121	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (2 Cấp )				121	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (3 Cấp )				121	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (4 Cấp )				121	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (5 Cấp )				121	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (6 Cấp )				121	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (7 Cấp )				121	60	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (8 Cấp )				121	65	65	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (9 Cấp )				121	85	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (10 Cấp )				121	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (11 Cấp )				121	100	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (12 Cấp )				121	110	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (13 Cấp )				121	120	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (14 Cấp )				121	130	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (15 Cấp )				121	140	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (16 Cấp )				121	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (17 Cấp )				121	160	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (18 Cấp )				121	170	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (19 Cấp )				121	180	180	-1	-1	0	0	0	
Nguyên phổ điểm số (20 Cấp )				121	190	190	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (1 Cấp )				144	80	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (2 Cấp )				144	120	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (3 Cấp )				144	160	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (4 Cấp )				144	200	200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (5 Cấp )				144	240	240	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (6 Cấp )				144	280	280	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (7 Cấp )				144	320	320	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (8 Cấp )				144	360	360	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (9 Cấp )				144	400	400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (10 Cấp )				144	440	440	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (11 Cấp )				144	480	480	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (12 Cấp )				144	520	520	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (13 Cấp )				144	560	560	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (14 Cấp )				144	600	600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (15 Cấp )				144	640	640	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (16 Cấp )				144	680	680	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (17 Cấp )				144	720	720	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (18 Cấp )				144	760	760	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (19 Cấp )				144	800	800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong độc bị thương (20 Cấp )				144	840	840	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (1 Cấp )				141	400	400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (2 Cấp )				141	500	500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (3 Cấp )				141	600	600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (4 Cấp )				141	700	700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (5 Cấp )				141	800	800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (6 Cấp )				141	900	900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (7 Cấp )				141	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (8 Cấp )				141	1100	1100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (9 Cấp )				141	1200	1200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (10 Cấp )				141	1300	1300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (11 Cấp )				141	1400	1400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (12 Cấp )				141	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (13 Cấp )				141	1600	1600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (14 Cấp )				141	1700	1700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (15 Cấp )				141	1800	1800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (16 Cấp )				141	1900	1900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (17 Cấp )				141	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (18 Cấp )				141	2100	2100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (19 Cấp )				141	2200	2200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điểm đóng băng tổn thương (20 Cấp )				141	2300	2300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (1 Cấp )				142	400	400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (2 Cấp )				142	500	500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (3 Cấp )				142	600	600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (4 Cấp )				142	700	700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (5 Cấp )				142	800	800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (6 Cấp )				142	900	900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (7 Cấp )				142	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (8 Cấp )				142	1100	1100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (9 Cấp )				142	1200	1200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (10 Cấp )				142	1300	1300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (11 Cấp )				142	1400	1400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (12 Cấp )				142	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (13 Cấp )				142	1600	1600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (14 Cấp )				142	1700	1700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (15 Cấp )				142	1800	1800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (16 Cấp )				142	1900	1900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (17 Cấp )				142	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (18 Cấp )				142	2100	2100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (19 Cấp )				142	2200	2200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên nội hỏa bị thương (20 Cấp )				142	2300	2300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (1 Cấp )				143	400	400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (2 Cấp )				143	500	500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (3 Cấp )				143	600	600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (4 Cấp )				143	700	700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (5 Cấp )				143	800	800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (6 Cấp )				143	900	900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (7 Cấp )				143	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (8 Cấp )				143	1100	1100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (9 Cấp )				143	1200	1200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (10 Cấp )				143	1300	1300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (11 Cấp )				143	1400	1400	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (12 Cấp )				143	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (13 Cấp )				143	1600	1600	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (14 Cấp )				143	1700	1700	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (15 Cấp )				143	1800	1800	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (16 Cấp )				143	1900	1900	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (17 Cấp )				143	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (18 Cấp )				143	2100	2100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (19 Cấp )				143	2200	2200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên trong điện bị thương (20 Cấp )				143	2300	2300	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (1 Cấp )				108	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (2 Cấp )				108	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (3 Cấp )				108	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (4 Cấp )				108	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (5 Cấp )				108	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (6 Cấp )				108	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (7 Cấp )				108	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (8 Cấp )				108	60	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (9 Cấp )				108	70	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (10 Cấp )				108	80	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (11 Cấp )				108	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (12 Cấp )				108	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (13 Cấp )				108	95	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (14 Cấp )				108	120	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (15 Cấp )				108	130	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (16 Cấp )				108	140	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (17 Cấp )				108	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (18 Cấp )				108	160	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (19 Cấp )				108	170	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian (20 Cấp )				108	180	180	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (1 Cấp )				110	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (2 Cấp )				110	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (3 Cấp )				110	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (4 Cấp )				110	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (5 Cấp )				110	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (6 Cấp )				110	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (7 Cấp )				110	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (8 Cấp )				110	60	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (9 Cấp )				110	70	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (10 Cấp )				110	80	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (11 Cấp )				110	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (12 Cấp )				110	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (13 Cấp )				110	95	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (14 Cấp )				110	120	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (15 Cấp )				110	130	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (16 Cấp )				110	140	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (17 Cấp )				110	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (18 Cấp )				110	160	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (19 Cấp )				110	170	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian (20 Cấp )				110	180	180	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (1 Cấp )				106	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (2 Cấp )				106	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (3 Cấp )				106	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (4 Cấp )				106	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (5 Cấp )				106	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (6 Cấp )				106	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (7 Cấp )				106	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (8 Cấp )				106	60	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (9 Cấp )				106	70	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (10 Cấp )				106	80	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (11 Cấp )				106	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (12 Cấp )				106	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (13 Cấp )				106	95	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (14 Cấp )				106	120	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (15 Cấp )				106	130	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (16 Cấp )				106	140	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (17 Cấp )				106	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (18 Cấp )				106	160	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (19 Cấp )				106	170	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian (20 Cấp )				106	180	180	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (1 Cấp )				113	9	9	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (2 Cấp )				113	17	17	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (3 Cấp )				113	26	26	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (4 Cấp )				113	34	34	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (5 Cấp )				113	42	42	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (6 Cấp )				113	51	51	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (7 Cấp )				113	59	59	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (8 Cấp )				113	67	67	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (9 Cấp )				113	76	76	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (10 Cấp )				113	84	84	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (11 Cấp )				113	92	92	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (12 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (13 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (14 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (15 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (16 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (17 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (18 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (19 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục (20 Cấp )				113	100	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (1 Cấp )				111	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (2 Cấp )				111	35	35	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (3 Cấp )				111	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (4 Cấp )				111	45	45	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (5 Cấp )				111	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (6 Cấp )				111	55	55	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (7 Cấp )				111	60	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (8 Cấp )				111	65	65	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (9 Cấp )				111	70	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (10 Cấp )				111	75	75	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (11 Cấp )				111	80	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (12 Cấp )				111	85	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (13 Cấp )				111	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (14 Cấp )				111	95	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (15 Cấp )				111	100	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (16 Cấp )				111	105	105	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (17 Cấp )				111	110	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (18 Cấp )				111	115	115	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (19 Cấp )				111	120	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên chạy nhanh (20 Cấp )				111	125	125	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (1 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (2 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (3 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (4 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (5 Cấp )				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (6 Cấp )				46	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (7 Cấp )				46	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (8 Cấp )				46	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (9 Cấp )				46	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (10 Cấp )				46	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (11 Cấp )				46	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (12 Cấp )				46	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (13 Cấp )				46	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (14 Cấp )				46	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (15 Cấp )				46	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (16 Cấp )				46	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (17 Cấp )				46	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (18 Cấp )				46	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (19 Cấp )				46	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (20 Cấp )				46	9	9	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (1 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (2 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (3 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (4 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (5 Cấp )				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (6 Cấp )				45	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (7 Cấp )				45	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (8 Cấp )				45	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (9 Cấp )				45	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (10 Cấp )				45	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (11 Cấp )				45	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (12 Cấp )				45	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (13 Cấp )				45	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (14 Cấp )				45	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (15 Cấp )				45	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (16 Cấp )				45	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (17 Cấp )				45	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (18 Cấp )				45	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (19 Cấp )				45	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ (20 Cấp )				45	9	9	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (1 Cấp )				123	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (2 Cấp )				123	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (3 Cấp )				123	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (4 Cấp )				123	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (5 Cấp )				123	60	60	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (6 Cấp )				123	70	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (7 Cấp )				123	80	80	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (8 Cấp )				123	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (9 Cấp )				123	100	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (10 Cấp )				123	110	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (11 Cấp )				123	120	120	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (12 Cấp )				123	130	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (13 Cấp )				123	140	140	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (14 Cấp )				123	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (15 Cấp )				123	160	160	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (16 Cấp )				123	170	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (17 Cấp )				123	180	180	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (18 Cấp )				123	190	190	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (19 Cấp )				123	200	200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên bên ngoài điểm đóng băng số (20 Cấp )				123	210	210	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (1 Cấp )				48	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (2 Cấp )				48	3	3	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (3 Cấp )				48	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (4 Cấp )				48	10	10	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (5 Cấp )				48	15	15	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (6 Cấp )				48	25	25	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (7 Cấp )				48	35	35	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (8 Cấp )				48	45	45	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (9 Cấp )				48	55	55	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (10 Cấp )				48	65	65	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (11 Cấp )				48	75	75	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (12 Cấp )				48	85	85	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (13 Cấp )				48	95	95	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (14 Cấp )				48	105	105	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (15 Cấp )				48	115	115	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (16 Cấp )				48	125	125	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (17 Cấp )				48	135	135	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (18 Cấp )				48	145	145	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (19 Cấp )				48	155	155	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm (20 Cấp )				48	165	165	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 81				115	81	81	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 101				115	101	101	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 126				115	126	126	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 158				115	158	158	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 201				115	201	201	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 261				115	261	261	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 81				116	81	81	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 101				116	101	101	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 126				116	126	126	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 158				116	158	158	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 201				116	201	201	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 261				116	261	261	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh 29				115	29	29	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh 29				116	29	29	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (1 Cấp )				93	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (2 Cấp )				93	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (3 Cấp )				93	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (4 Cấp )				93	70	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (5 Cấp )				93	90	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (6 Cấp )				93	110	110	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (7 Cấp )				93	130	130	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (8 Cấp )				93	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (9 Cấp )				93	170	170	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (10 Cấp )				93	190	190	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (11 Cấp )				93	210	210	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (12 Cấp )				93	230	230	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (13 Cấp )				93	250	250	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (14 Cấp )				93	270	270	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (15 Cấp )				93	290	290	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (16 Cấp )				93	310	310	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (17 Cấp )				93	330	330	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (18 Cấp )				93	350	350	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (19 Cấp )				93	370	370	-1	-1	0	0	0	
Nguyên thể lực (20 Cấp )				93	390	390	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (1 Cấp )				49	100	100	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (2 Cấp )				49	200	200	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (3 Cấp )				49	300	300	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (4 Cấp )				49	400	400	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (5 Cấp )				49	500	500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (6 Cấp )				49	600	600	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (7 Cấp )				49	700	700	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (8 Cấp )				49	800	800	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (9 Cấp )				49	900	900	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (10 Cấp )				49	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (1 Cấp )				50	100	100	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (2 Cấp )				50	200	200	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (3 Cấp )				50	300	300	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (4 Cấp )				50	400	400	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (5 Cấp )				50	500	500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (6 Cấp )				50	600	600	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (7 Cấp )				50	700	700	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (8 Cấp )				50	800	800	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (9 Cấp )				50	900	900	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (10 Cấp )				50	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Hoành tảo thiên quân 2				139	3	3	-1	-1	319	319	0	
Vô tướng trảm				139	3	3	-1	-1	321	321	0	
Truy phong quyết				139	3	3	-1	-1	325	325	0	
Truy Tinh Trục Nguyệt				139	3	3	-1	-1	323	323	0	
Phá thiên trảm				139	3	3	-1	-1	322	322	0	
Ba nga tễ tuyết				139	3	3	-1	-1	328	328	0	
Gian nan vất vả nát ảnh				139	3	3	-1	-1	380	380	0	
Băng tung vô ảnh				139	3	3	-1	-1	336	336	0	
Băng Tâm tiên tử				139	3	3	-1	-1	337	337	0	
Âm phong thực cốt				139	3	3	-1	-1	353	353	0	
Huyền Âm trảm				139	3	3	-1	-1	355	355	0	
Nhiếp hồn ánh trăng				139	3	3	-1	-1	339	339	0	
Bạo vũ lê hoa				139	3	3	-1	-1	302	302	0	
Cửu cung phi tinh				139	3	3	-1	-1	342	342	0	
Phi long tại thiên				139	3	3	-1	-1	357	357	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu				139	3	3	-1	-1	359	359	0	
Vân long kích				139	3	3	-1	-1	361	361	0	
Thiên Ngoại Lưu Tinh				139	3	3	-1	-1	362	362	0	
Thiên Địa Vô Cực 1				139	3	3	-1	-1	365	365	0	
Nhân kiếm hợp nhất				139	3	3	-1	-1	368	368	0	
Ngạo tuyết Khiếu Phong				139	3	3	-1	-1	372	372	0	
Lôi Động Cửu Thiên				139	3	3	-1	-1	375	375	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (1 Cấp )				190	1	1	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (2 Cấp )				190	2	2	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (3 Cấp )				190	3	3	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (4 Cấp )				190	4	4	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (5 Cấp )				190	5	5	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (6 Cấp )				190	6	6	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (7 Cấp )				190	7	7	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (8 Cấp )				190	8	8	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (9 Cấp )				190	9	9	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (10 Cấp )				190	10	10	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài phổ %(1 Cấp )				126	5	5	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(2 Cấp )				126	10	10	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(3 Cấp )				126	15	15	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(4 Cấp )				126	20	20	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(5 Cấp )				126	25	25	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(6 Cấp )				126	30	30	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(7 Cấp )				126	35	35	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(8 Cấp )				126	40	40	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(9 Cấp )				126	45	45	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(10 Cấp )				126	50	50	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(11 Cấp )				126	55	55	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(12 Cấp )				126	60	60	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(13 Cấp )				126	65	65	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(14 Cấp )				126	70	70	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(15 Cấp )				126	75	75	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(16 Cấp )				126	80	80	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(17 Cấp )				126	85	85	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(18 Cấp )				126	90	90	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(19 Cấp )				126	95	95	-1	-1	6	6	0	
Bên ngoài phổ %(20 Cấp )				126	100	100	-1	-1	6	6	0	
Hành long không mưa				139	1	1	-1	-1	14	14	0	
Thiếu Lâm quyền pháp 1				139	1	1	-1	-1	8	8	0	
Long trảo hổ bắt				139	1	1	-1	-1	271	271	0	
Kim cương phục ma				139	1	1	-1	-1	10	10	0	
Thiếu Lâm côn pháp				139	1	1	-1	-1	4	4	0	
Quét ngang lục hợp				139	1	1	-1	-1	11	11	0	
Thiếu Lâm đao pháp				139	1	1	-1	-1	6	6	0	
Ma Ha Vô Lượng				139	1	1	-1	-1	19	19	0	
Trảm Long quyết				139	1	1	-1	-1	29	29	0	
Thiên Vương chùy pháp				139	1	1	-1	-1	26	26	0	
Hành Vân quyết				139	1	1	-1	-1	31	31	0	
Cưỡi rồng quyết				139	1	1	-1	-1	324	324	0	
Về gió lạc nhạn				139	1	1	-1	-1	30	30	0	
Thiên Vương thương pháp				139	1	1	-1	-1	23	23	0	
Dương Quan ba chồng				139	1	1	-1	-1	35	35	0	
Huyết chiến bát phương				139	1	1	-1	-1	41	41	0	
Kinh lôi trảm				139	1	1	-1	-1	34	34	0	
Thiên Vương đao pháp				139	1	1	-1	-1	24	24	0	
Giội gió trảm				139	1	1	-1	-1	37	37	0	
Vô tâm trảm				139	1	1	-1	-1	32	32	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến				139	1	1	-1	-1	85	85	0	
Nga Mi kiếm pháp				139	1	1	-1	-1	77	77	0	
Thôi song vọng nguyệt				139	1	1	-1	-1	385	385	0	
Bất diệt không dứt				139	1	1	-1	-1	88	88	0	
Tuyết bay xuyên vân				139	1	1	-1	-1	80	80	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	1	1	-1	-1	79	79	0	
Tứ Tượng đồng quy				139	1	1	-1	-1	82	82	0	
Phật quang phổ chiếu 1				139	1	1	-1	-1	91	91	0	
Phong hoa tuyết nguyệt				139	1	1	-1	-1	99	99	0	
Thúy Yên đao pháp				139	1	1	-1	-1	95	95	0	
Mưa rơi hoa lê				139	1	1	-1	-1	105	105	0	
Mục Dã lưu tinh				139	1	1	-1	-1	108	108	0	
Gió xoáy tuyết đọng				139	1	1	-1	-1	102	102	0	
Thúy Yên song đao 1				139	1	1	-1	-1	97	97	0	
Mây bay tán tuyết				139	1	1	-1	-1	113	113	0	
Bích Hải Triều Sinh				139	1	1	-1	-1	111	111	0	
Độc cát chưởng				139	1	1	-1	-1	63	63	0	
Ngũ độc chưởng pháp				139	1	1	-1	-1	62	62	0	
U Minh Khô Lâu				139	1	1	-1	-1	68	68	0	
Thiên Cương Địa Sát tay				139	1	1	-1	-1	71	71	0	
Huyết đao độc chết				139	1	1	-1	-1	65	65	0	
Ngũ độc đao pháp				139	1	1	-1	-1	60	60	0	
Bách độc xuyên tim				139	1	1	-1	-1	384	384	0	
Chu cáp Thanh Minh				139	1	1	-1	-1	74	74	0	
Phích Lịch đạn				139	1	1	-1	-1	45	45	0	
Đường Môn ám khí				139	1	1	-1	-1	43	43	0	
Truy tâm tiễn				139	1	1	-1	-1	50	50	0	
Tiểu Lý Phi Đao				139	1	1	-1	-1	249	249	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ				139	1	1	-1	-1	54	54	0	
Thiên la địa võng				139	1	1	-1	-1	58	58	0	
Đoạt hồn tiêu				139	1	1	-1	-1	47	47	0	
Tán hoa tiêu				139	1	1	-1	-1	341	341	0	
Gặp người đưa tay				139	1	1	-1	-1	122	122	0	
Cái Bang chưởng pháp				139	1	1	-1	-1	116	116	0	
Hàng Long chưởng				139	1	1	-1	-1	274	274	0	
Kháng Long Hữu Hối 1				139	1	1	-1	-1	128	128	0	
Xuôi theo môn nắm bát				139	1	1	-1	-1	119	119	0	
Cái Bang bổng pháp				139	1	1	-1	-1	115	115	0	
Đả Cẩu trận				139	1	1	-1	-1	124	124	0	
Bổng đánh chó dữ				139	1	1	-1	-1	125	125	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu				139	1	1	-1	-1	135	135	0	
Thiên nhẫn mâu pháp				139	1	1	-1	-1	132	132	0	
Liệt hỏa tình trời				139	1	1	-1	-1	141	141	0	
Thâu thiên hoán nhật				139	1	1	-1	-1	142	142	0	
Trong nháy mắt liệt diễm				139	1	1	-1	-1	145	145	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	1	1	-1	-1	131	131	0	
Đẩy núi lấp biển 1				139	1	1	-1	-1	138	138	0	
Ma viêm Thất Sát 1				139	1	1	-1	-1	148	148	0	
Nộ lôi chỉ				139	1	1	-1	-1	153	153	0	
Võ Đang quyền pháp				139	1	1	-1	-1	152	152	0	
Lột cùng mà phục 1				139	1	1	-1	-1	164	164	0	
Không ta không có kiếm 1				139	1	1	-1	-1	165	165	0	
Thương Hải Minh Nguyệt				139	1	1	-1	-1	155	155	0	
Võ Đang kiếm pháp				139	1	1	-1	-1	151	151	0	
Kiếm bay kinh thiên				139	1	1	-1	-1	158	158	0	
Tam Hoàn Sáo Nguyệt				139	1	1	-1	-1	267	267	0	
Hô phong pháp				139	1	1	-1	-1	169	169	0	
Côn Luân đao pháp				139	1	1	-1	-1	167	167	0	
Một mạch Tam Thanh phù				139	1	1	-1	-1	178	178	0	
Cuồng phong đột nhiên điện				139	1	1	-1	-1	176	176	0	
Cuồng lôi chấn địa				139	1	1	-1	-1	179	179	0	
Côn Luân kiếm pháp				139	1	1	-1	-1	168	168	0	
Chân trời sét đánh				139	1	1	-1	-1	172	172	0	
Ngũ Lôi chính pháp				139	1	1	-1	-1	182	182	0	
Hành long không mưa				139	2	2	-1	-1	14	14	0	
Thiếu Lâm quyền pháp 1				139	2	2	-1	-1	8	8	0	
Long trảo hổ bắt				139	2	2	-1	-1	271	271	0	
Kim cương phục ma				139	2	2	-1	-1	10	10	0	
Thiếu Lâm côn pháp				139	2	2	-1	-1	4	4	0	
Quét ngang lục hợp				139	2	2	-1	-1	11	11	0	
Thiếu Lâm đao pháp				139	2	2	-1	-1	6	6	0	
Ma Ha Vô Lượng				139	2	2	-1	-1	19	19	0	
Trảm Long quyết				139	2	2	-1	-1	29	29	0	
Thiên Vương chùy pháp				139	2	2	-1	-1	26	26	0	
Hành Vân quyết				139	2	2	-1	-1	31	31	0	
Cưỡi rồng quyết				139	2	2	-1	-1	324	324	0	
Về gió lạc nhạn				139	2	2	-1	-1	30	30	0	
Thiên Vương thương pháp				139	2	2	-1	-1	23	23	0	
Dương Quan ba chồng				139	2	2	-1	-1	35	35	0	
Huyết chiến bát phương				139	2	2	-1	-1	41	41	0	
Kinh lôi trảm				139	2	2	-1	-1	34	34	0	
Thiên Vương đao pháp				139	2	2	-1	-1	24	24	0	
Giội gió trảm				139	2	2	-1	-1	37	37	0	
Vô tâm trảm				139	2	2	-1	-1	32	32	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến				139	2	2	-1	-1	85	85	0	
Nga Mi kiếm pháp				139	2	2	-1	-1	77	77	0	
Thôi song vọng nguyệt				139	2	2	-1	-1	385	385	0	
Bất diệt không dứt				139	2	2	-1	-1	88	88	0	
Tuyết bay xuyên vân				139	2	2	-1	-1	80	80	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	2	2	-1	-1	79	79	0	
Tứ Tượng đồng quy				139	2	2	-1	-1	82	82	0	
Phật quang phổ chiếu 1				139	2	2	-1	-1	91	91	0	
Phong hoa tuyết nguyệt				139	2	2	-1	-1	99	99	0	
Thúy Yên đao pháp				139	2	2	-1	-1	95	95	0	
Mưa rơi hoa lê				139	2	2	-1	-1	105	105	0	
Mục Dã lưu tinh				139	2	2	-1	-1	108	108	0	
Gió xoáy tuyết đọng				139	2	2	-1	-1	102	102	0	
Thúy Yên song đao 1				139	2	2	-1	-1	97	97	0	
Mây bay tán tuyết				139	2	2	-1	-1	113	113	0	
Bích Hải Triều Sinh				139	2	2	-1	-1	111	111	0	
Độc cát chưởng				139	2	2	-1	-1	63	63	0	
Ngũ độc chưởng pháp				139	2	2	-1	-1	62	62	0	
U Minh Khô Lâu				139	2	2	-1	-1	68	68	0	
Thiên Cương Địa Sát tay				139	2	2	-1	-1	71	71	0	
Huyết đao độc chết				139	2	2	-1	-1	65	65	0	
Ngũ độc đao pháp				139	2	2	-1	-1	60	60	0	
Bách độc xuyên tim				139	2	2	-1	-1	384	384	0	
Chu cáp Thanh Minh				139	2	2	-1	-1	74	74	0	
Phích Lịch đạn				139	2	2	-1	-1	45	45	0	
Đường Môn ám khí				139	2	2	-1	-1	43	43	0	
Truy tâm tiễn				139	2	2	-1	-1	50	50	0	
Tiểu Lý Phi Đao				139	2	2	-1	-1	249	249	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ				139	2	2	-1	-1	54	54	0	
Thiên la địa võng				139	2	2	-1	-1	58	58	0	
Đoạt hồn tiêu				139	2	2	-1	-1	47	47	0	
Tán hoa tiêu				139	2	2	-1	-1	341	341	0	
Gặp người đưa tay				139	2	2	-1	-1	122	122	0	
Cái Bang chưởng pháp				139	2	2	-1	-1	116	116	0	
Hàng Long chưởng				139	2	2	-1	-1	274	274	0	
Kháng Long Hữu Hối 1				139	2	2	-1	-1	128	128	0	
Xuôi theo môn nắm bát				139	2	2	-1	-1	119	119	0	
Cái Bang bổng pháp				139	2	2	-1	-1	115	115	0	
Đả Cẩu trận				139	2	2	-1	-1	124	124	0	
Bổng đánh chó dữ				139	2	2	-1	-1	125	125	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu				139	2	2	-1	-1	135	135	0	
Thiên nhẫn mâu pháp				139	2	2	-1	-1	132	132	0	
Liệt hỏa tình trời				139	2	2	-1	-1	141	141	0	
Thâu thiên hoán nhật				139	2	2	-1	-1	142	142	0	
Trong nháy mắt liệt diễm				139	2	2	-1	-1	145	145	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	2	2	-1	-1	131	131	0	
Đẩy núi lấp biển 1				139	2	2	-1	-1	138	138	0	
Ma viêm Thất Sát 1				139	2	2	-1	-1	148	148	0	
Nộ lôi chỉ				139	2	2	-1	-1	153	153	0	
Võ Đang quyền pháp				139	2	2	-1	-1	152	152	0	
Lột cùng mà phục 1				139	2	2	-1	-1	164	164	0	
Không ta không có kiếm 1				139	2	2	-1	-1	165	165	0	
Thương Hải Minh Nguyệt				139	2	2	-1	-1	155	155	0	
Võ Đang kiếm pháp				139	2	2	-1	-1	151	151	0	
Kiếm bay kinh thiên				139	2	2	-1	-1	158	158	0	
Tam Hoàn Sáo Nguyệt				139	2	2	-1	-1	267	267	0	
Hô phong pháp				139	2	2	-1	-1	169	169	0	
Côn Luân đao pháp				139	2	2	-1	-1	167	167	0	
Một mạch Tam Thanh phù				139	2	2	-1	-1	178	178	0	
Cuồng phong đột nhiên điện				139	2	2	-1	-1	176	176	0	
Cuồng lôi chấn địa				139	2	2	-1	-1	179	179	0	
Côn Luân kiếm pháp				139	2	2	-1	-1	168	168	0	
Chân trời sét đánh				139	2	2	-1	-1	172	172	0	
Ngũ Lôi chính pháp				139	2	2	-1	-1	182	182	0	
Hành long không mưa				139	3	3	-1	-1	14	14	0	
Thiếu Lâm quyền pháp 1				139	3	3	-1	-1	8	8	0	
Long trảo hổ bắt				139	3	3	-1	-1	271	271	0	
Kim cương phục ma				139	3	3	-1	-1	10	10	0	
Thiếu Lâm côn pháp				139	3	3	-1	-1	4	4	0	
Quét ngang lục hợp				139	3	3	-1	-1	11	11	0	
Thiếu Lâm đao pháp				139	3	3	-1	-1	6	6	0	
Ma Ha Vô Lượng				139	3	3	-1	-1	19	19	0	
Trảm Long quyết				139	3	3	-1	-1	29	29	0	
Thiên Vương chùy pháp				139	3	3	-1	-1	26	26	0	
Hành Vân quyết				139	3	3	-1	-1	31	31	0	
Cưỡi rồng quyết				139	3	3	-1	-1	324	324	0	
Về gió lạc nhạn				139	3	3	-1	-1	30	30	0	
Thiên Vương thương pháp				139	3	3	-1	-1	23	23	0	
Dương Quan ba chồng				139	3	3	-1	-1	35	35	0	
Huyết chiến bát phương				139	3	3	-1	-1	41	41	0	
Kinh lôi trảm				139	3	3	-1	-1	34	34	0	
Thiên Vương đao pháp				139	3	3	-1	-1	24	24	0	
Giội gió trảm				139	3	3	-1	-1	37	37	0	
Vô tâm trảm				139	3	3	-1	-1	32	32	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến				139	3	3	-1	-1	85	85	0	
Nga Mi kiếm pháp				139	3	3	-1	-1	77	77	0	
Thôi song vọng nguyệt				139	3	3	-1	-1	385	385	0	
Bất diệt không dứt				139	3	3	-1	-1	88	88	0	
Tuyết bay xuyên vân				139	3	3	-1	-1	80	80	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	3	3	-1	-1	79	79	0	
Tứ Tượng đồng quy				139	3	3	-1	-1	82	82	0	
Phật quang phổ chiếu 1				139	3	3	-1	-1	91	91	0	
Phong hoa tuyết nguyệt				139	3	3	-1	-1	99	99	0	
Thúy Yên đao pháp				139	3	3	-1	-1	95	95	0	
Mưa rơi hoa lê				139	3	3	-1	-1	105	105	0	
Mục Dã lưu tinh				139	3	3	-1	-1	108	108	0	
Gió xoáy tuyết đọng				139	3	3	-1	-1	102	102	0	
Thúy Yên song đao 1				139	3	3	-1	-1	97	97	0	
Mây bay tán tuyết				139	3	3	-1	-1	113	113	0	
Bích Hải Triều Sinh				139	3	3	-1	-1	111	111	0	
Độc cát chưởng				139	3	3	-1	-1	63	63	0	
Ngũ độc chưởng pháp				139	3	3	-1	-1	62	62	0	
U Minh Khô Lâu				139	3	3	-1	-1	68	68	0	
Thiên Cương Địa Sát tay				139	3	3	-1	-1	71	71	0	
Huyết đao độc chết				139	3	3	-1	-1	65	65	0	
Ngũ độc đao pháp				139	3	3	-1	-1	60	60	0	
Bách độc xuyên tim				139	3	3	-1	-1	384	384	0	
Chu cáp Thanh Minh				139	3	3	-1	-1	74	74	0	
Phích Lịch đạn				139	3	3	-1	-1	45	45	0	
Đường Môn ám khí				139	3	3	-1	-1	43	43	0	
Truy tâm tiễn				139	3	3	-1	-1	50	50	0	
Tiểu Lý Phi Đao				139	3	3	-1	-1	249	249	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ				139	3	3	-1	-1	54	54	0	
Thiên la địa võng				139	3	3	-1	-1	58	58	0	
Đoạt hồn tiêu				139	3	3	-1	-1	47	47	0	
Tán hoa tiêu				139	3	3	-1	-1	341	341	0	
Gặp người đưa tay				139	3	3	-1	-1	122	122	0	
Cái Bang chưởng pháp				139	3	3	-1	-1	116	116	0	
Hàng Long chưởng				139	3	3	-1	-1	274	274	0	
Kháng Long Hữu Hối 1				139	3	3	-1	-1	128	128	0	
Xuôi theo môn nắm bát				139	3	3	-1	-1	119	119	0	
Cái Bang bổng pháp				139	3	3	-1	-1	115	115	0	
Đả Cẩu trận				139	3	3	-1	-1	124	124	0	
Bổng đánh chó dữ				139	3	3	-1	-1	125	125	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu				139	3	3	-1	-1	135	135	0	
Thiên nhẫn mâu pháp				139	3	3	-1	-1	132	132	0	
Liệt hỏa tình trời				139	3	3	-1	-1	141	141	0	
Thâu thiên hoán nhật				139	3	3	-1	-1	142	142	0	
Trong nháy mắt liệt diễm				139	3	3	-1	-1	145	145	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	3	3	-1	-1	131	131	0	
Đẩy núi lấp biển 1				139	3	3	-1	-1	138	138	0	
Ma viêm Thất Sát 1				139	3	3	-1	-1	148	148	0	
Nộ lôi chỉ				139	3	3	-1	-1	153	153	0	
Võ Đang quyền pháp				139	3	3	-1	-1	152	152	0	
Lột cùng mà phục 1				139	3	3	-1	-1	164	164	0	
Không ta không có kiếm 1				139	3	3	-1	-1	165	165	0	
Thương Hải Minh Nguyệt				139	3	3	-1	-1	155	155	0	
Võ Đang kiếm pháp				139	3	3	-1	-1	151	151	0	
Kiếm bay kinh thiên				139	3	3	-1	-1	158	158	0	
Tam Hoàn Sáo Nguyệt				139	3	3	-1	-1	267	267	0	
Hô phong pháp				139	3	3	-1	-1	169	169	0	
Côn Luân đao pháp				139	3	3	-1	-1	167	167	0	
Một mạch Tam Thanh phù				139	3	3	-1	-1	178	178	0	
Cuồng phong đột nhiên điện				139	3	3	-1	-1	176	176	0	
Cuồng lôi chấn địa				139	3	3	-1	-1	179	179	0	
Côn Luân kiếm pháp				139	3	3	-1	-1	168	168	0	
Chân trời sét đánh				139	3	3	-1	-1	172	172	0	
Ngũ Lôi chính pháp				139	3	3	-1	-1	182	182	0	
Hoành tảo thiên quân 2				139	1	1	-1	-1	319	319	0	
Vô tướng trảm				139	1	1	-1	-1	321	321	0	
Truy phong quyết				139	1	1	-1	-1	325	325	0	
Truy Tinh Trục Nguyệt				139	1	1	-1	-1	323	323	0	
Phá thiên trảm				139	1	1	-1	-1	322	322	0	
Ba nga tễ tuyết				139	1	1	-1	-1	328	328	0	
Gian nan vất vả nát ảnh				139	1	1	-1	-1	380	380	0	
Băng tung vô ảnh				139	1	1	-1	-1	336	336	0	
Băng Tâm tiên tử				139	1	1	-1	-1	337	337	0	
Âm phong thực cốt				139	1	1	-1	-1	353	353	0	
Huyền Âm trảm				139	1	1	-1	-1	355	355	0	
Nhiếp hồn ánh trăng				139	1	1	-1	-1	339	339	0	
Bạo vũ lê hoa				139	1	1	-1	-1	302	302	0	
Cửu cung phi tinh				139	1	1	-1	-1	342	342	0	
Phi long tại thiên				139	1	1	-1	-1	357	357	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu				139	1	1	-1	-1	359	359	0	
Vân long kích				139	1	1	-1	-1	361	361	0	
Thiên Ngoại Lưu Tinh				139	1	1	-1	-1	362	362	0	
Thiên Địa Vô Cực 1				139	1	1	-1	-1	365	365	0	
Nhân kiếm hợp nhất				139	1	1	-1	-1	368	368	0	
Ngạo tuyết Khiếu Phong				139	1	1	-1	-1	372	372	0	
Lôi Động Cửu Thiên				139	1	1	-1	-1	375	375	0	
Hoành tảo thiên quân 2				139	2	2	-1	-1	319	319	0	
Vô tướng trảm				139	2	2	-1	-1	321	321	0	
Truy phong quyết				139	2	2	-1	-1	325	325	0	
Truy Tinh Trục Nguyệt				139	2	2	-1	-1	323	323	0	
Phá thiên trảm				139	2	2	-1	-1	322	322	0	
Ba nga tễ tuyết				139	2	2	-1	-1	328	328	0	
Gian nan vất vả nát ảnh				139	2	2	-1	-1	380	380	0	
Băng tung vô ảnh				139	2	2	-1	-1	336	336	0	
Băng Tâm tiên tử				139	2	2	-1	-1	337	337	0	
Âm phong thực cốt				139	2	2	-1	-1	353	353	0	
Huyền Âm trảm				139	2	2	-1	-1	355	355	0	
Nhiếp hồn ánh trăng				139	2	2	-1	-1	339	339	0	
Bạo vũ lê hoa				139	2	2	-1	-1	302	302	0	
Cửu cung phi tinh				139	2	2	-1	-1	342	342	0	
Phi long tại thiên				139	2	2	-1	-1	357	357	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu				139	2	2	-1	-1	359	359	0	
Vân long kích				139	2	2	-1	-1	361	361	0	
Thiên Ngoại Lưu Tinh				139	2	2	-1	-1	362	362	0	
Thiên Địa Vô Cực 1				139	2	2	-1	-1	365	365	0	
Nhân kiếm hợp nhất				139	2	2	-1	-1	368	368	0	
Ngạo tuyết Khiếu Phong				139	2	2	-1	-1	372	372	0	
Lôi Động Cửu Thiên				139	2	2	-1	-1	375	375	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (1 Cấp )				204	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (2 Cấp )				204	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (3 Cấp )				204	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (4 Cấp )				204	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (5 Cấp )				204	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (6 Cấp )				204	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (7 Cấp )				204	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (8 Cấp )				204	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (9 Cấp )				204	9	9	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất (10 Cấp )				204	10	10	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm 20				48	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đối công kích kỹ năng tăng thêm 40				48	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 60				44	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 120				44	120	120	-1	-1	0	0	0	
Đạt Ma vượt sông 1				139	1	1	-1	-1	318	318	0	
Đạt Ma vượt sông 2				139	2	2	-1	-1	318	318	0	
Đạt Ma vượt sông 3				139	3	3	-1	-1	318	318	0	
Hoàn toàn đón đỡ 1 Cấp				192	1	1	-1	-1	993	993	0	
Hoàn toàn đón đỡ ( Bị động )1 Cấp				192	1	1	-1	-1	994	994	0	
Vô hạn thuấn di năng lực 1 Cấp				192	1	1	-1	-1	997	997	0	
Vô hạn thuấn di năng lực ( Bị động )1 Cấp				192	1	1	-1	-1	996	996	0	
Tuyệt đối trọng kích 1 Cấp				192	1	1	-1	-1	998	998	0	
Tuyệt đối trọng kích ( Bị động )1 Cấp				192	1	1	-1	-1	999	999	0	
Hoàn toàn đón đỡ 2 Cấp				192	2	2	-1	-1	993	993	0	
Hoàn toàn đón đỡ ( Bị động )2 Cấp				192	2	2	-1	-1	994	994	0	
Vô hạn thuấn di năng lực 2 Cấp				192	2	2	-1	-1	997	997	0	
Vô hạn thuấn di năng lực ( Bị động )2 Cấp				192	2	2	-1	-1	996	996	0	
Tuyệt đối trọng kích 2 Cấp				192	2	2	-1	-1	998	998	0	
Tuyệt đối trọng kích ( Bị động )2 Cấp				192	2	2	-1	-1	999	999	0	
Hoàn toàn đón đỡ 3 Cấp				192	3	3	-1	-1	993	993	0	
Hoàn toàn đón đỡ ( Bị động )3 Cấp				192	3	3	-1	-1	994	994	0	
Vô hạn thuấn di năng lực 3 Cấp				192	3	3	-1	-1	997	997	0	
Vô hạn thuấn di năng lực ( Bị động )3 Cấp				192	3	3	-1	-1	996	996	0	
Tuyệt đối trọng kích 3 Cấp				192	3	3	-1	-1	998	998	0	
Tuyệt đối trọng kích ( Bị động )3 Cấp				192	3	3	-1	-1	999	999	0	
Hoàn toàn đón đỡ 4 Cấp				192	4	4	-1	-1	993	993	0	
Hoàn toàn đón đỡ ( Bị động )4 Cấp				192	4	4	-1	-1	994	994	0	
Vô hạn thuấn di năng lực 4 Cấp				192	4	4	-1	-1	997	997	0	
Vô hạn thuấn di năng lực ( Bị động )4 Cấp				192	4	4	-1	-1	996	996	0	
Tuyệt đối trọng kích 4 Cấp				192	4	4	-1	-1	998	998	0	
Tuyệt đối trọng kích ( Bị động )4 Cấp				192	4	4	-1	-1	999	999	0	
Thúy Ngọc băng huyền				195	261377	261377	-1	-1	276483	276483	0	
Ngưng Tuyết sương lạnh				192	1	1	-1	-1	1024	1024	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh				115	112	126	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh				115	141	158	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh				115	177	201	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh				115	228	261	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh				115	301	351	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh				116	112	126	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh				116	141	158	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh				116	177	201	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh				116	201	261	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh				116	301	351	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục				113	61	67	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục				113	70	76	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục				113	70	76	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục				113	70	76	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục				113	70	76	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (999)				85	999	999	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (1 Cấp )				85	230	230	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (2 Cấp )				85	310	310	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (3 Cấp )				85	390	390	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (4 Cấp )				85	430	470	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (5 Cấp )				85	510	550	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (6 Cấp )				85	590	630	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (7 Cấp )				85	670	710	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (8 Cấp )				85	750	790	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (9 Cấp )				85	830	870	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (10 Cấp )				85	910	950	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (1 Cấp )				89	310	310	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (2 Cấp )				89	390	390	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (3 Cấp )				89	470	470	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (4 Cấp )				89	510	550	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (5 Cấp )				89	590	630	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (6 Cấp )				89	670	710	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (7 Cấp )				89	750	790	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (8 Cấp )				89	830	870	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (9 Cấp )				89	910	950	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (10 Cấp )				89	990	1030	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (4 Cấp )				102	41	45	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (5 Cấp )				102	46	50	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (6 Cấp )				102	51	55	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (7 Cấp )				102	56	60	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (8 Cấp )				102	61	65	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (9 Cấp )				102	66	70	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (10 Cấp )				102	71	75	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (4 Cấp )				105	41	45	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (5 Cấp )				105	46	50	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (6 Cấp )				105	51	55	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (7 Cấp )				105	56	60	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (8 Cấp )				105	61	65	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (9 Cấp )				105	66	70	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (10 Cấp )				105	71	75	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (4 Cấp )				103	41	45	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (5 Cấp )				103	46	50	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (6 Cấp )				103	51	55	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (7 Cấp )				103	56	60	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (8 Cấp )				103	61	65	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (9 Cấp )				103	66	70	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (10 Cấp )				103	71	75	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (4 Cấp )				101	41	45	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (5 Cấp )				101	46	50	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (6 Cấp )				101	51	55	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (7 Cấp )				101	56	60	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (8 Cấp )				101	61	65	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (9 Cấp )				101	66	70	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (10 Cấp )				101	71	75	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (4 Cấp )				104	41	45	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (5 Cấp )				104	46	50	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (6 Cấp )				104	51	55	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (7 Cấp )				104	56	60	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (8 Cấp )				104	61	65	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (9 Cấp )				104	66	70	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (10 Cấp )				104	71	75	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian (4 Cấp )				108	50	55	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian (5 Cấp )				108	60	65	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian (6 Cấp )				108	70	75	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian (7 Cấp )				108	80	85	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian (8 Cấp )				108	90	95	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian (9 Cấp )				108	100	105	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian (10 Cấp )				108	110	115	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian (4 Cấp )				110	50	55	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian (5 Cấp )				110	60	65	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian (6 Cấp )				110	70	75	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian (7 Cấp )				110	80	85	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian (8 Cấp )				110	90	95	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian (9 Cấp )				110	100	105	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian (10 Cấp )				110	110	115	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian (4 Cấp )				106	50	55	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian (5 Cấp )				106	60	65	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian (6 Cấp )				106	70	75	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian (7 Cấp )				106	80	85	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian (8 Cấp )				106	90	95	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian (9 Cấp )				106	100	105	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian (10 Cấp )				106	110	115	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (2 Cấp )				48	4	4	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (3 Cấp )				48	8	8	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (4 Cấp )				48	9	15	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (5 Cấp )				48	16	20	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (6 Cấp )				48	21	30	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (7 Cấp )				48	31	40	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (8 Cấp )				48	41	50	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (9 Cấp )				48	51	60	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (10 Cấp )				48	61	70	-1	-1	0	0	0	
Toàn kỹ năng 1_2				139	1	2	-1	-1	0	0	0	
Toàn kỹ năng 2_3				139	2	3	-1	-1	0	0	0	
Long câu quang hoàn				192	1	1	-1	-1	1169	1169	0	
Hồi máu 10 Điểm				88	10	10	-1	-1	0	0	0	
Đại Lực Kim Cương Chưởng 1				139	1	1	-1	-1	1055	1055	0	
Vi Đà hiến xử 1				139	1	1	-1	-1	1056	1056	0	
Tam giới về thiền 1				139	1	1	-1	-1	1057	1057	0	
Hào hùng trảm 1				139	1	1	-1	-1	1058	1058	0	
Tung hoành Bát Hoang 1				139	1	1	-1	-1	1059	1059	0	
Bá vương tạm kim 1				139	1	1	-1	-1	1060	1060	0	
Kiếm hoa xắn tinh 1				139	1	1	-1	-1	1061	1061	0	
Băng vũ lạc tinh 1				139	1	1	-1	-1	1062	1062	0	
Băng tước càng nhánh 1				139	1	1	-1	-1	1063	1063	0	
Nước chiếu man tú 1				139	1	1	-1	-1	1065	1065	0	
Hình tiêu mảnh dẻ 1				139	1	1	-1	-1	1066	1066	0	
U hồn phệ ảnh 1				139	1	1	-1	-1	1067	1067	0	
Vô ảnh xuyên 1				139	1	1	-1	-1	1069	1069	0	
Sắt sen bốn giết 1				139	1	1	-1	-1	1070	1070	0	
Càn khôn nhất trịch 1				139	1	1	-1	-1	1071	1071	0	
Lúc thừa sáu rồng 1				139	1	1	-1	-1	1073	1073	0	
Bổng khác hẳn chiếm đất 1				139	1	1	-1	-1	1074	1074	0	
Giang hải giận lan 1				139	1	1	-1	-1	1075	1075	0	
Tật lửa cháy nguyên 1				139	1	1	-1	-1	1076	1076	0	
Tạo hóa Thái Thanh 1				139	1	1	-1	-1	1078	1078	0	
Kiếm rủ xuống tinh hà 1				139	1	1	-1	-1	1079	1079	0	
Cửu Thiên Cương Phong 1				139	1	1	-1	-1	1080	1080	0	
Thiên Lôi chấn nhạc 1				139	1	1	-1	-1	1081	1081	0	
Đại Lực Kim Cương Chưởng 2				139	2	2	-1	-1	1055	1055	0	
Vi Đà hiến xử 2				139	2	2	-1	-1	1056	1056	0	
Tam giới về thiền 2				139	2	2	-1	-1	1057	1057	0	
Hào hùng trảm 2				139	2	2	-1	-1	1058	1058	0	
Tung hoành Bát Hoang 2				139	2	2	-1	-1	1059	1059	0	
Bá vương tạm kim 2				139	2	2	-1	-1	1060	1060	0	
Kiếm hoa xắn tinh 2				139	2	2	-1	-1	1061	1061	0	
Băng vũ lạc tinh 2				139	2	2	-1	-1	1062	1062	0	
Băng tước càng nhánh 2				139	2	2	-1	-1	1063	1063	0	
Nước chiếu man tú 2				139	2	2	-1	-1	1065	1065	0	
Hình tiêu mảnh dẻ 2				139	2	2	-1	-1	1066	1066	0	
U hồn phệ ảnh 2				139	2	2	-1	-1	1067	1067	0	
Vô ảnh xuyên 2				139	2	2	-1	-1	1069	1069	0	
Sắt sen bốn giết 2				139	2	2	-1	-1	1070	1070	0	
Càn khôn nhất trịch 2				139	2	2	-1	-1	1071	1071	0	
Lúc thừa sáu rồng 2				139	2	2	-1	-1	1073	1073	0	
Bổng khác hẳn chiếm đất 2				139	2	2	-1	-1	1074	1074	0	
Giang hải giận lan 2				139	2	2	-1	-1	1075	1075	0	
Tật lửa cháy nguyên 2				139	2	2	-1	-1	1076	1076	0	
Tạo hóa Thái Thanh 2				139	2	2	-1	-1	1078	1078	0	
Kiếm rủ xuống tinh hà 2				139	2	2	-1	-1	1079	1079	0	
Cửu Thiên Cương Phong 2				139	2	2	-1	-1	1080	1080	0	
Thiên Lôi chấn nhạc 2				139	2	2	-1	-1	1081	1081	0	
Đại Lực Kim Cương Chưởng 3				139	3	3	-1	-1	1055	1055	0	
Vi Đà hiến xử 3				139	3	3	-1	-1	1056	1056	0	
Tam giới về thiền 3				139	3	3	-1	-1	1057	1057	0	
Hào hùng trảm 3				139	3	3	-1	-1	1058	1058	0	
Tung hoành Bát Hoang 3				139	3	3	-1	-1	1059	1059	0	
Bá vương tạm kim 3				139	3	3	-1	-1	1060	1060	0	
Kiếm hoa xắn tinh 3				139	3	3	-1	-1	1061	1061	0	
Băng vũ lạc tinh 3				139	3	3	-1	-1	1062	1062	0	
Băng tước càng nhánh 3				139	3	3	-1	-1	1063	1063	0	
Nước chiếu man tú 3				139	3	3	-1	-1	1065	1065	0	
Hình tiêu mảnh dẻ 3				139	3	3	-1	-1	1066	1066	0	
U hồn phệ ảnh 3				139	3	3	-1	-1	1067	1067	0	
Vô ảnh xuyên 3				139	3	3	-1	-1	1069	1069	0	
Sắt sen bốn giết 3				139	3	3	-1	-1	1070	1070	0	
Càn khôn nhất trịch 3				139	3	3	-1	-1	1071	1071	0	
Lúc thừa sáu rồng 3				139	3	3	-1	-1	1073	1073	0	
Bổng khác hẳn chiếm đất 3				139	3	3	-1	-1	1074	1074	0	
Giang hải giận lan 3				139	3	3	-1	-1	1075	1075	0	
Tật lửa cháy nguyên 3				139	3	3	-1	-1	1076	1076	0	
Tạo hóa Thái Thanh 3				139	3	3	-1	-1	1078	1078	0	
Kiếm rủ xuống tinh hà 3				139	3	3	-1	-1	1079	1079	0	
Cửu Thiên Cương Phong 3				139	3	3	-1	-1	1080	1080	0	
Thiên Lôi chấn nhạc 3				139	3	3	-1	-1	1081	1081	0	
Mưa rơi hà				195	305153	305153	-1	-1	829443	829443	0	
Thanh bình vui				195	305409	305409	-1	-1	552963	552963	0	
Hồi xuân				192	1	1	-1	-1	1178	1178	0	
Cây khô				192	1	1	-1	-1	1180	1180	0	
Mây trôi				192	1	1	-1	-1	1182	1182	0	
Bùn trạch				192	1	1	-1	-1	1184	1184	0	
Lôi Hỏa cướp				192	1	1	-1	-1	1186	1186	0	
Mê say thiên hương				192	1	1	-1	-1	1195	1195	0	
Điệp Vũ hoa bay				192	1	1	-1	-1	1194	1194	0	
Kinh mạch ngoại công 1				99	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch ngoại công 2				99	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch ngoại công 3				99	30	30	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch ngoại công 4				99	40	40	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch ngoại công 5				99	50	50	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch ngoại công 6				99	60	60	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch ngoại công 7				99	70	70	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch ngoại công 8				99	80	80	-1	-1	0	0	0	
Trong kinh mạch công 1				100	10	10	-1	-1	0	0	0	
Trong kinh mạch công 2				100	20	20	-1	-1	0	0	0	
Trong kinh mạch công 3				100	30	30	-1	-1	0	0	0	
Trong kinh mạch công 4				100	40	40	-1	-1	0	0	0	
Trong kinh mạch công 5				100	50	50	-1	-1	0	0	0	
Trong kinh mạch công 6				100	60	60	-1	-1	0	0	0	
Trong kinh mạch công 7				100	70	70	-1	-1	0	0	0	
Trong kinh mạch công 8				100	80	80	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch thân pháp 1				98	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch thân pháp 2				98	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch thân pháp 3				98	30	30	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch thân pháp 4				98	40	40	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch thân pháp 5				98	50	50	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch thân pháp 6				98	60	60	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch thân pháp 7				98	70	70	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch thân pháp 8				98	80	80	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch lực lượng 1				97	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch lực lượng 2				97	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch lực lượng 3				97	30	30	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch lực lượng 4				97	40	40	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch lực lượng 5				97	50	50	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch lực lượng 6				97	60	60	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch lực lượng 7				97	70	70	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch lực lượng 8				97	80	80	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh %1				86	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh %2				86	8	8	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh %3				86	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh %4				86	12	12	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh %5				86	14	14	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh %6				86	16	16	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh %7				86	18	18	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh %8				86	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh hiệu suất 1				190	3	3	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh hiệu suất 2				190	4	4	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh hiệu suất 3				190	5	5	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh hiệu suất 4				190	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh hiệu suất 5				190	7	7	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh hiệu suất 6				190	8	8	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh hiệu suất 7				190	9	9	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch sinh mệnh hiệu suất 8				190	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành cường hóa 1				49	100	100	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành cường hóa 2				49	200	200	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành cường hóa 3				49	300	300	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành cường hóa 4				49	400	400	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành cường hóa 5				49	500	500	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành cường hóa 6				49	600	600	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành cường hóa 7				49	700	700	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành cường hóa 8				49	800	800	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành yếu hóa 1				50	100	100	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành yếu hóa 2				50	200	200	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành yếu hóa 3				50	300	300	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành yếu hóa 4				50	400	400	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành yếu hóa 5				50	500	500	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành yếu hóa 6				50	600	600	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành yếu hóa 7				50	700	700	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch Ngũ Hành yếu hóa 8				50	800	800	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch toàn kháng 1				114	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch toàn kháng 2				114	8	8	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch toàn kháng 3				114	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch toàn kháng 4				114	12	12	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch toàn kháng 5				114	14	14	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch toàn kháng 6				114	16	16	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch toàn kháng 7				114	18	18	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch toàn kháng 8				114	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch xem nhẹ toàn kháng 1				268	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch xem nhẹ toàn kháng 2				268	8	8	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch xem nhẹ toàn kháng 3				268	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch xem nhẹ toàn kháng 4				268	12	12	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch xem nhẹ toàn kháng 5				268	14	14	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch xem nhẹ toàn kháng 6				268	16	16	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch xem nhẹ toàn kháng 7				268	18	18	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch xem nhẹ toàn kháng 8				268	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch làm sâu sắc tổn thương 1				205	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch làm sâu sắc tổn thương 2				205	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch làm sâu sắc tổn thương 3				205	30	30	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch làm sâu sắc tổn thương 4				205	40	40	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch làm sâu sắc tổn thương 5				205	50	50	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch làm sâu sắc tổn thương 6				205	60	60	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch làm sâu sắc tổn thương 7				205	70	70	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch làm sâu sắc tổn thương 8				205	80	80	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch kỹ năng tăng thêm %1				48	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch kỹ năng tăng thêm %2				48	30	30	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch kỹ năng tăng thêm %3				48	40	40	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch kỹ năng tăng thêm %4				48	50	50	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch kỹ năng tăng thêm %5				48	60	60	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch kỹ năng tăng thêm %6				48	70	70	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch kỹ năng tăng thêm %7				48	80	80	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch kỹ năng tăng thêm %8				48	90	90	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch trọng kích 1				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch trọng kích 2				46	2	2	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch trọng kích 3				46	3	3	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch trọng kích 4				46	4	4	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch trọng kích 5				46	5	5	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch trọng kích 6				46	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch trọng kích 7				46	7	7	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch trọng kích 8				46	8	8	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch chống cự trọng kích 1				271	1	1	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch chống cự trọng kích 2				271	2	2	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch chống cự trọng kích 3				271	3	3	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch chống cự trọng kích 4				271	4	4	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch chống cự trọng kích 5				271	5	5	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch chống cự trọng kích 6				271	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch chống cự trọng kích 7				271	7	7	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch chống cự trọng kích 8				271	8	8	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 1				45	1	1	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 2				45	2	2	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 3				45	3	3	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 4				45	4	4	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 5				45	5	5	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 6				45	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 7				45	7	7	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 8				45	8	8	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch triệt tiêu đón đỡ 1				207	1	1	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch triệt tiêu đón đỡ 2				207	2	2	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch triệt tiêu đón đỡ 3				207	3	3	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch triệt tiêu đón đỡ 4				207	4	4	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch triệt tiêu đón đỡ 5				207	5	5	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch triệt tiêu đón đỡ 6				207	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch triệt tiêu đón đỡ 7				207	7	7	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch triệt tiêu đón đỡ 8				207	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đen thần mũ giáp				139	1	1	-1	-1	1249	1249	0	
Đen thần hộ oản				139	1	1	-1	-1	1251	1251	0	
Đen thần đạo bào				139	1	1	-1	-1	1253	1253	0	
Đen thần giày				139	1	1	-1	-1	1255	1255	0	
Đen thần đai lưng				139	1	1	-1	-1	1257	1257	0	
Tân sinh mệnh (888)				85	888	888	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (898)				89	898	898	-1	-1	0	0	0	
Phổ kháng 59				104	59	59	-1	-1	0	0	0	
Độc kháng 59				101	59	59	-1	-1	0	0	0	
Băng kháng 59				105	59	59	-1	-1	0	0	0	
Hỏa kháng 59				102	59	59	-1	-1	0	0	0	
Lôi kháng 59				103	59	59	-1	-1	0	0	0	
Trúng độc thời gian 88				108	88	88	-1	-1	0	0	0	
Chậm chạp thời gian 88				106	88	88	-1	-1	0	0	0	
Choáng váng thời gian 88				110	88	88	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (16)				190	16	16	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (38)				48	38	38	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 71				113	71	71	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 58				44	58	58	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 78%				111	78	78	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 59				44	59	59	-1	-1	0	0	0	
Pháo hoa cười nói				139	1	1	-1	-1	1263	1263	0	
Hộ oản 7 Hào				139	1	1	-1	-1	1264	1264	0	
Dây chuyền 3 Hào				139	1	1	-1	-1	1266	1266	0	
Tân sinh mệnh (1 Cấp )				85	680	680	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (2 Cấp )				85	720	720	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (3 Cấp )				85	760	760	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (4 Cấp )				85	800	800	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (1 Cấp )				114	55	55	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (2 Cấp )				114	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (3 Cấp )				114	65	65	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (1 Cấp )				89	680	680	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (2 Cấp )				89	720	720	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (3 Cấp )				89	760	760	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (4 Cấp )				89	800	800	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (1 Cấp )				48	35	35	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (2 Cấp )				48	40	40	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (3 Cấp )				48	45	45	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (4 Cấp )				48	50	50	-1	-1	0	0	0	
Lôi phòng 65				103	65	65	-1	-1	0	0	0	
Phổ phòng 65				104	65	65	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 999				89	999	999	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 80				44	80	80	-1	-1	0	0	0	
Choáng váng thời gian 80				110	80	80	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm 80				48	80	80	-1	-1	0	0	0	
Kinh mạch đón đỡ 5				45	5	5	-1	-1	0	0	0	
Xương vỡ				139	1	1	-1	-1	1283	1283	0	
Dễ tủy				139	1	1	-1	-1	1284	1284	0	
Tất cả võ công				139	1	1	-1	-1	1290	1290	0	
Siêu Quang quang hoàn				139	1	1	-1	-1	1295	1295	0	
Sinh mệnh ( Đen thần chuyên dụng )				85	840	999	-1	-1	0	0	0	
Nội lực ( Đen thần chuyên dụng )				89	840	999	-1	-1	0	0	0	
Phổ kháng ( Đen thần chuyên dụng )				104	60	75	-1	-1	0	0	0	
Độc kháng ( Đen thần chuyên dụng )				101	60	75	-1	-1	0	0	0	
Băng kháng ( Đen thần chuyên dụng )				105	60	75	-1	-1	0	0	0	
Hỏa kháng ( Đen thần chuyên dụng )				102	60	75	-1	-1	0	0	0	
Lôi kháng ( Đen thần chuyên dụng )				103	60	75	-1	-1	0	0	0	
Trúng độc thời gian ( Đen thần chuyên dụng )				108	70	85	-1	-1	0	0	0	
Chậm chạp thời gian ( Đen thần chuyên dụng )				106	70	85	-1	-1	0	0	0	
Choáng váng thời gian ( Đen thần chuyên dụng )				110	70	85	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương ( Đen thần chuyên dụng )				44	60	75	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm ( Đen thần chuyên dụng )				48	45	60	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục ( Đen thần chuyên dụng )				113	67	76	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh ( Đen thần chuyên dụng )				111	80	90	-1	-1	0	0	0	
Đón đỡ ( Đen thần chuyên dụng )				45	3	4	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất ( Đen thần chuyên dụng )				190	5	10	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích ( Đen thần chuyên dụng )				46	3	4	-1	-1	0	0	0	
La Hán Kim Thân 1				139	1	1	-1	-1	1220	1220	0	
Chinh chiến bát phương 1				139	1	1	-1	-1	1221	1221	0	
Sâm la độc biển 1				139	1	1	-1	-1	1222	1222	0	
Hấp tinh trận 1				139	1	1	-1	-1	1223	1223	0	
Paolo tâm kinh 1				139	1	1	-1	-1	1224	1224	0	
Huyền băng vô tức 1				139	1	1	-1	-1	1225	1225	0	
Liệt Hỏa Phần Thiên 1				139	1	1	-1	-1	1226	1226	0	
Áo đen quyết 1				139	1	1	-1	-1	1227	1227	0	
Chân Vũ bảy đoạn 1				139	1	1	-1	-1	1228	1228	0	
Thiên Cương khí kình 1				139	1	1	-1	-1	1229	1229	0	
La Hán Kim Thân 2				139	2	2	-1	-1	1220	1220	0	
Chinh chiến bát phương 2				139	2	2	-1	-1	1221	1221	0	
Sâm la độc biển 2				139	2	2	-1	-1	1222	1222	0	
Hấp tinh trận 2				139	2	2	-1	-1	1223	1223	0	
Paolo tâm kinh 2				139	2	2	-1	-1	1224	1224	0	
Huyền băng vô tức 2				139	2	2	-1	-1	1225	1225	0	
Liệt Hỏa Phần Thiên 2				139	2	2	-1	-1	1226	1226	0	
Áo đen quyết 2				139	2	2	-1	-1	1227	1227	0	
Chân Vũ bảy đoạn 2				139	2	2	-1	-1	1228	1228	0	
Thiên Cương khí kình 2				139	2	2	-1	-1	1229	1229	0	
La Hán Kim Thân 3				139	3	3	-1	-1	1220	1220	0	
Chinh chiến bát phương 3				139	3	3	-1	-1	1221	1221	0	
Sâm la độc biển 3				139	3	3	-1	-1	1222	1222	0	
Hấp tinh trận 3				139	3	3	-1	-1	1223	1223	0	
Paolo tâm kinh 3				139	3	3	-1	-1	1224	1224	0	
Huyền băng vô tức 3				139	3	3	-1	-1	1225	1225	0	
Liệt Hỏa Phần Thiên 3				139	3	3	-1	-1	1226	1226	0	
Áo đen quyết 3				139	3	3	-1	-1	1227	1227	0	
Chân Vũ bảy đoạn 3				139	3	3	-1	-1	1228	1228	0	
Thiên Cương khí kình 3				139	3	3	-1	-1	1229	1229	0	
Tân sinh mệnh				85	1111	1111	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng				101	70	70	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng				105	70	70	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương				44	70	70	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng				114	35	35	-1	-1	0	0	0	
Đón đỡ				45	6	6	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm				48	35	35	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích				46	5	5	-1	-1	0	0	0	
Kết băng kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1333	1333	0	
Hổ kích				139	1	1	-1	-1	1319	1319	0	
Ngọc thạch câu phần				139	1	1	-1	-1	1321	1321	0	
Lăng Phong				139	1	1	-1	-1	1323	1323	0	
Ngang như núi				139	1	1	-1	-1	1325	1325	0	
Tấc lực				139	1	1	-1	-1	1327	1327	0	
Gió xoáy mây tàn				139	1	1	-1	-1	1328	1328	0	
Đoạn nguyệt				139	1	1	-1	-1	1329	1329	0	
Vong tình thức				139	1	1	-1	-1	1331	1331	0	
Mới sư tử sinh mệnh				85	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Mới sư tử kháng tính				114	20	20	-1	-1	0	0	0	
Mới sư tử kỹ năng công kích tăng thêm				48	10	10	-1	-1	0	0	0	
Sơn hà kỹ năng công kích				48	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 150				44	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nội lực 1299_1299				89	1299	1299	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 1299_1299				85	1299	1299	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (1299)				85	1299	1299	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 1				139	1	1	-1	-1	1487	1487	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 2				139	1	1	-1	-1	1493	1493	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 3				139	1	1	-1	-1	1494	1494	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 4				139	1	1	-1	-1	1489	1489	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 5				139	2	2	-1	-1	1487	1487	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 6				139	2	2	-1	-1	1493	1493	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 7				139	2	2	-1	-1	1494	1494	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 8				139	2	2	-1	-1	1489	1489	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 9				139	3	3	-1	-1	1487	1487	0	
Tạo thành thụ thương xác suất 10				139	3	3	-1	-1	1493	1493	0	
Chống cự thụ thương xác suất 1				139	3	3	-1	-1	1494	1494	0	
Chống cự thụ thương xác suất 2				139	3	3	-1	-1	1489	1489	0	
Chống cự thụ thương xác suất 3				139	1	1	-1	-1	1491	1491	0	
Chống cự thụ thương xác suất 4				207	1	3	-1	-1	0	0	0	
Chống cự thụ thương xác suất 5				260	5	5	-1	-1	0	0	0	
Chống cự thụ thương xác suất 6				260	6	6	-1	-1	0	0	0	
Chống cự thụ thương xác suất 7				260	7	7	-1	-1	0	0	0	
Chống cự thụ thương xác suất 8				260	8	8	-1	-1	0	0	0	
Chống cự thụ thương xác suất 9				260	9	9	-1	-1	0	0	0	
Chống cự thụ thương xác suất 10				260	10	10	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 1				219	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 2				219	2	2	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 3				219	3	3	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 4				219	4	4	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 5				219	5	5	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 6				219	6	6	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 7				219	7	7	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 8				219	8	8	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 9				219	9	9	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian 10				219	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 1				113	1	1	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 2				113	2	2	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 3				113	3	3	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 4				113	4	4	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 5				113	5	5	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 6				113	6	6	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 7				113	7	7	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 8				113	8	8	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 9				113	9	9	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục 10				113	10	10	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 1				258	5	5	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 2				258	10	10	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 3				258	15	15	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 4				258	20	20	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 5				258	25	25	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 6				258	30	30	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 7				258	35	35	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 8				258	40	40	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 9				258	45	45	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian 10				258	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 1				108	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 2				108	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 3				108	15	15	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 4				108	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 5				108	25	25	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 6				108	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 7				108	35	35	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 8				108	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 9				108	45	45	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 10				108	50	50	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 1				161	5	5	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 2				161	10	10	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 3				161	15	15	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 4				161	20	20	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 5				161	25	25	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 6				161	30	30	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 7				161	35	35	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 8				161	40	40	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 9				161	45	45	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 10				161	50	50	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 1				106	5	5	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 2				106	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 3				106	15	15	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 4				106	20	20	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 5				106	25	25	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 6				106	30	30	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 7				106	35	35	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 8				106	40	40	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 9				106	45	45	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 10				106	50	50	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 1				208	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 2				208	2	2	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 3				208	3	3	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 4				208	4	4	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 5				208	5	5	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 6				208	6	6	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 7				208	7	7	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 8				208	8	8	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 9				208	9	9	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 10				208	10	10	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 1				262	1	1	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 2				262	2	2	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 3				262	3	3	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 4				262	4	4	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 5				262	5	5	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 6				262	6	6	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 7				262	7	7	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 8				262	8	8	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 9				262	9	9	-1	-1	0	0	0	
Chống cự mê muội xác suất 10				262	10	10	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 1				206	3	3	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 2				206	6	6	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 3				206	9	9	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 4				206	12	12	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 5				206	15	15	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 6				206	18	18	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 7				206	21	21	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 8				206	24	24	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 9				206	27	27	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 10				206	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 1				110	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 2				110	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 3				110	9	9	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 4				110	12	12	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 5				110	15	15	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 6				110	18	18	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 7				110	21	21	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 8				110	24	24	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 9				110	27	27	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 10				110	30	30	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 1				190	1	1	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 2				190	2	2	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 3				190	3	3	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 4				190	4	4	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 5				190	5	5	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 6				190	6	6	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 7				190	7	7	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 8				190	8	8	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 9				190	9	9	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất 10				190	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 1				204	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 2				204	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 3				204	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 4				204	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 5				204	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 6				204	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 7				204	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 8				204	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 9				204	9	9	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục hiệu suất 10				204	10	10	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )1				88	5	5	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )2				88	10	10	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )3				88	15	15	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )4				88	20	20	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )5				88	25	25	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )6				88	30	30	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )7				88	35	35	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )8				88	40	40	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )9				88	45	45	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )10				88	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )1				92	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )2				92	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )3				92	15	15	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )4				92	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )5				92	25	25	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )6				92	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )7				92	35	35	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )8				92	40	40	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )9				92	45	45	-1	-1	0	0	0	
Nội lực hồi phục ( Điểm )10				92	50	50	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %1				86	1	1	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %2				86	2	2	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %3				86	3	3	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %4				86	4	4	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %5				86	5	5	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %6				86	6	6	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %7				86	7	7	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %8				86	8	8	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %9				86	9	9	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh %10				86	10	10	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %1				236	1	1	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %2				236	2	2	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %3				236	3	3	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %4				236	4	4	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %5				236	5	5	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %6				236	6	6	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %7				236	7	7	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %8				236	8	8	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %9				236	9	9	-1	-1	0	0	0	
Nội lực %10				236	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 1				44	5	5	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 2				44	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 3				44	15	15	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 4				44	20	20	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 5				44	25	25	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 6				44	30	30	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 7				44	35	35	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 8				44	40	40	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 9				44	45	45	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 10				44	50	50	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 1				271	1	1	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 2				271	2	2	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 3				271	3	3	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 4				271	4	4	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 5				271	5	5	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 6				271	6	6	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 7				271	7	7	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 8				271	8	8	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 9				271	9	9	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 10				271	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 1				263	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 2				263	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 3				263	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 4				263	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 5				263	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 6				263	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 7				263	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 8				263	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 9				263	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 10				263	20	20	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 1				264	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 2				264	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 3				264	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 4				264	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 5				264	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 6				264	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 7				264	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 8				264	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 9				264	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 10				264	20	20	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 1				265	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 2				265	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 3				265	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 4				265	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 5				265	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 6				265	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 7				265	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 8				265	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 9				265	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 10				265	20	20	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 1				266	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 2				266	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 3				266	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 4				266	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 5				266	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 6				266	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 7				266	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 8				266	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 9				266	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 10				266	20	20	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 1				267	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 2				267	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 3				267	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 4				267	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 5				267	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 6				267	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 7				267	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 8				267	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 9				267	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 10				267	20	20	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (60)				103	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (60)				104	60	60	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 75				44	75	75	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm 55				48	55	55	-1	-1	0	0	0	
Đón đỡ (5)				45	5	5	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích (5)				46	5	5	-1	-1	0	0	0	
Chậm chạp thời gian (100)				106	100	100	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (1 Cấp )				49	250	250	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (2 Cấp )				49	500	500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (3 Cấp )				49	750	750	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (4 Cấp )				49	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (5 Cấp )				49	1250	1250	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (6 Cấp )				49	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (7 Cấp )				49	1750	1750	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (8 Cấp )				49	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (9 Cấp )				49	2250	2250	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị (10 Cấp )				49	2500	2500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (1 Cấp )				50	250	250	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (2 Cấp )				50	500	500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (3 Cấp )				50	750	750	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (4 Cấp )				50	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (5 Cấp )				50	1250	1250	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (6 Cấp )				50	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (7 Cấp )				50	1750	1750	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (8 Cấp )				50	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (9 Cấp )				50	2250	2250	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị (10 Cấp )				50	2500	2500	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 1%				276	1	1	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 2%				276	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 3%				276	3	3	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 4%				276	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 5%				276	5	5	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 6%				276	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 7%				276	7	7	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 8%				276	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 9%				276	9	9	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 10%				276	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 2%				277	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 4%				277	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 6%				277	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 8%				277	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 10%				277	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 12%				277	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 14%				277	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 16%				277	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 18%				277	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 20%				277	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 1%				278	1	1	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 2%				278	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 3%				278	3	3	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 4%				278	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 5%				278	5	5	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 6%				278	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 7%				278	7	7	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 8%				278	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 9%				278	9	9	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 10%				278	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 2%				279	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 4%				279	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 6%				279	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 8%				279	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 10%				279	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 12%				279	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 14%				279	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 16%				279	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 18%				279	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 20%				279	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 1%				280	1	1	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 2%				280	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 3%				280	3	3	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 4%				280	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 5%				280	5	5	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 6%				280	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 7%				280	7	7	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 8%				280	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 9%				280	9	9	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 10%				280	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 2%				281	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 4%				281	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 6%				281	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 8%				281	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 10%				281	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 12%				281	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 14%				281	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 16%				281	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 18%				281	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 20%				281	20	20	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 1%				282	1	1	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 2%				282	2	2	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 3%				282	3	3	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 4%				282	4	4	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 5%				282	5	5	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 6%				282	6	6	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 7%				282	7	7	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 8%				282	8	8	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 9%				282	9	9	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 10%				282	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 2%				283	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 4%				283	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 6%				283	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 8%				283	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 10%				283	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 12%				283	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 14%				283	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 16%				283	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 18%				283	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 20%				283	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 1%				284	1	1	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 2%				284	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 3%				284	3	3	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 4%				284	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 5%				284	5	5	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 6%				284	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 7%				284	7	7	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 8%				284	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 9%				284	9	9	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 10%				284	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 2%				285	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 4%				285	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 6%				285	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 8%				285	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 10%				285	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 12%				285	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 14%				285	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 16%				285	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 18%				285	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 20%				285	20	20	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 1				120	3	5	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 2				120	5	8	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 3				120	1	1	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 4				120	1	1	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 5				120	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %1				86	5	10	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %2				86	10	15	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %3				86	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %4				86	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %5				86	1	1	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 1				164	3	5	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 2				164	5	7	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 3				164	1	1	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 4				164	1	1	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 5				164	1	1	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 1				46	1	2	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 2				46	2	3	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 3				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 4				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 5				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 1				161	10	20	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 2				161	20	30	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 3				161	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 4				161	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 5				161	1	1	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 1				205	10	15	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 2				205	15	25	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 3				205	1	1	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 4				205	1	1	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 5				205	1	1	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 1				207	1	3	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 2				207	2	5	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 3				207	1	1	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 4				207	1	1	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 5				207	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 1				208	1	3	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 2				208	2	5	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 3				208	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 4				208	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 5				208	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 1				206	5	15	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 2				206	10	20	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 3				206	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 4				206	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 5				206	1	1	-1	-1	0	0	0	
Đen thần mũ giáp kỹ năng				139	2	2	-1	-1	1249	1249	0	
Đen thần hộ oản kỹ năng				139	2	2	-1	-1	1251	1251	0	
Đen thần đạo bào kỹ năng				139	2	2	-1	-1	1253	1253	0	
Đen thần giày kỹ năng				139	2	2	-1	-1	1255	1255	0	
Đen thần đai lưng kỹ năng				139	2	2	-1	-1	1257	1257	0	
Tân sinh mệnh (999)				85	999	999	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (999)				89	999	999	-1	-1	0	0	0	
Phổ kháng 65				104	65	65	-1	-1	0	0	0	
Độc kháng 65				101	65	65	-1	-1	0	0	0	
Băng kháng 65				105	65	65	-1	-1	0	0	0	
Hỏa kháng 65				102	65	65	-1	-1	0	0	0	
Lôi kháng 65				103	65	65	-1	-1	0	0	0	
Trúng độc thời gian 95				108	95	95	-1	-1	0	0	0	
Chậm chạp thời gian 95				106	95	95	-1	-1	0	0	0	
Choáng váng thời gian 95				110	95	95	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (20)				190	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (48)				48	48	48	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 71				113	76	76	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 65				44	65	65	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 80%				111	80	80	-1	-1	0	0	0	
Đen thần mũ giáp kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1249	1249	0	
Đen thần hộ oản kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1251	1251	0	
Đen thần đạo bào kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1253	1253	0	
Đen thần giày kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1255	1255	0	
Đen thần đai lưng kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1257	1257	0	
Tân sinh mệnh (888)				85	888	888	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (888)				89	888	888	-1	-1	0	0	0	
Phổ kháng 60				104	60	60	-1	-1	0	0	0	
Độc kháng 60				101	60	60	-1	-1	0	0	0	
Băng kháng 60				105	60	60	-1	-1	0	0	0	
Hỏa kháng 60				102	60	60	-1	-1	0	0	0	
Lôi kháng 60				103	60	60	-1	-1	0	0	0	
Trúng độc thời gian 90				108	90	90	-1	-1	0	0	0	
Chậm chạp thời gian 90				106	90	90	-1	-1	0	0	0	
Choáng váng thời gian 90				110	90	90	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (16)				190	16	16	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (45)				48	45	45	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 71				113	71	71	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 60				44	60	60	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 80%				111	80	80	-1	-1	0	0	0	
Đen thần mũ giáp kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1249	1249	0	
Đen thần hộ oản kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1251	1251	0	
Đen thần đạo bào kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1253	1253	0	
Đen thần giày kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1255	1255	0	
Đen thần đai lưng kỹ năng				139	1	1	-1	-1	1257	1257	0	
Tân sinh mệnh (840)				85	840	840	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực (840)				89	840	840	-1	-1	0	0	0	
Phổ kháng 60				104	60	60	-1	-1	0	0	0	
Độc kháng 60				101	60	60	-1	-1	0	0	0	
Băng kháng 60				105	60	60	-1	-1	0	0	0	
Hỏa kháng 60				102	60	60	-1	-1	0	0	0	
Lôi kháng 60				103	60	60	-1	-1	0	0	0	
Trúng độc thời gian 90				108	90	90	-1	-1	0	0	0	
Chậm chạp thời gian 90				106	90	90	-1	-1	0	0	0	
Choáng váng thời gian 90				110	90	90	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục hiệu suất (14)				190	14	14	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm (45)				48	45	45	-1	-1	0	0	0	
Đả kích hồi phục 71				113	71	71	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu tổn thương 60				44	60	60	-1	-1	0	0	0	
Chạy nhanh 80%				111	80	80	-1	-1	0	0	0	
Kiếm Tông tổng quyết				139	1	1	-1	-1	1349	1349	0	
Kim nhạn hoành không				139	1	1	-1	-1	1351	1351	0	
Trời thân treo ngược				139	1	1	-1	-1	1355	1355	0	
Thương tùng đón khách				139	1	1	-1	-1	1360	1360	0	
Đoạt mệnh liên hoàn ba tiên kiếm				139	1	1	-1	-1	1363	1363	0	
Khí thế như cầu vồng				139	1	1	-1	-1	1379	1379	0	
Vô Cực Kiếm khí				139	1	1	-1	-1	1372	1372	0	
Rồng xoáy kiếm khí				139	1	1	-1	-1	1376	1376	0	
Ma Vân Kiếm khí				139	1	1	-1	-1	1380	1380	0	
Thần quang uốn lượn				139	1	1	-1	-1	1382	1382	0	
Kiếm Tông tổng quyết				139	2	2	-1	-1	1349	1349	0	
Kim nhạn hoành không				139	2	2	-1	-1	1351	1351	0	
Trời thân treo ngược				139	2	2	-1	-1	1355	1355	0	
Thương tùng đón khách				139	2	2	-1	-1	1360	1360	0	
Đoạt mệnh liên hoàn ba tiên kiếm				139	2	2	-1	-1	1363	1363	0	
Khí thế như cầu vồng				139	2	2	-1	-1	1379	1379	0	
Vô Cực Kiếm khí				139	2	2	-1	-1	1372	1372	0	
Rồng xoáy kiếm khí				139	2	2	-1	-1	1376	1376	0	
Ma Vân Kiếm khí				139	2	2	-1	-1	1380	1380	0	
Thần quang uốn lượn				139	2	2	-1	-1	1382	1382	0	
Kiếm Tông tổng quyết				139	3	3	-1	-1	1349	1349	0	
Kim nhạn hoành không				139	3	3	-1	-1	1351	1351	0	
Trời thân treo ngược				139	3	3	-1	-1	1355	1355	0	
Thương tùng đón khách				139	3	3	-1	-1	1360	1360	0	
Đoạt mệnh liên hoàn ba tiên kiếm				139	3	3	-1	-1	1363	1363	0	
Khí thế như cầu vồng				139	3	3	-1	-1	1379	1379	0	
Vô Cực Kiếm khí				139	3	3	-1	-1	1372	1372	0	
Rồng xoáy kiếm khí				139	3	3	-1	-1	1376	1376	0	
Ma Vân Kiếm khí				139	3	3	-1	-1	1380	1380	0	
Thần quang uốn lượn				139	3	3	-1	-1	1382	1382	0	
Viễn trình bắn ngược 1				120	5	5	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 2				120	8	8	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 3				120	1	1	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 4				120	1	1	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 5				120	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %1				86	10	10	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %2				86	15	15	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %3				86	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %4				86	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %5				86	1	1	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 1				164	5	5	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 2				164	7	7	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 3				164	1	1	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 4				164	1	1	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 5				164	1	1	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 1				46	2	2	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 2				46	3	3	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 3				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 4				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 5				46	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 1				161	20	20	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 2				161	30	30	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 3				161	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 4				161	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 5				161	1	1	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 1				205	15	15	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 2				205	25	25	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 3				205	1	1	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 4				205	1	1	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 5				205	1	1	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 1				207	3	3	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 2				207	5	5	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 3				207	1	1	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 4				207	1	1	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 5				207	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 1				208	3	3	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 2				208	5	5	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 3				208	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 4				208	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 5				208	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 1				206	15	15	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 2				206	20	20	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 3				206	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 4				206	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian 5				206	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (1200)				85	1200	1200	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng (15)				114	15	15	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )15				88	15	15	-1	-1	0	0	0	
Tụ lực quyết				139	1	1	-1	-1	1441	1441	0	
Ngưng Tâm chú				139	1	1	-1	-1	1442	1442	0	
Tham Lang				139	1	1	-1	-1	1443	1443	0	
Róc xương				139	1	1	-1	-1	1445	1445	0	
Thần hươu quang hoàn				139	1	1	-1	-1	1447	1447	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 2%				276	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 4%				276	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 6%				276	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 8%				276	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 10%				276	10	10	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 12%				276	12	12	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 14%				276	14	14	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 16%				276	16	16	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 18%				276	18	18	-1	-1	0	0	0	
Đối kim hệ tổn thương gia tăng 20%				276	20	20	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 2%				277	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 4%				277	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 6%				277	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 8%				277	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 10%				277	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 12%				277	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 14%				277	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 16%				277	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 18%				277	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 20%				277	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 2%				278	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 4%				278	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 6%				278	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 8%				278	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 10%				278	10	10	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 12%				278	12	12	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 14%				278	14	14	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 16%				278	16	16	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 18%				278	18	18	-1	-1	0	0	0	
Đối Mộc hệ tổn thương gia tăng 20%				278	20	20	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 2%				279	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 4%				279	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 6%				279	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 8%				279	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 10%				279	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 12%				279	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 14%				279	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 16%				279	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 18%				279	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 20%				279	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 2%				280	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 4%				280	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 6%				280	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 8%				280	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 10%				280	10	10	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 12%				280	12	12	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 14%				280	14	14	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 16%				280	16	16	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 18%				280	18	18	-1	-1	0	0	0	
Đối Thủy hệ tổn thương gia tăng 20%				280	20	20	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 2%				281	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 4%				281	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 6%				281	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 8%				281	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 10%				281	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 12%				281	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 14%				281	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 16%				281	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 18%				281	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 20%				281	20	20	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 2%				282	2	2	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 4%				282	4	4	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 6%				282	6	6	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 8%				282	8	8	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 10%				282	10	10	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 12%				282	12	12	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 14%				282	14	14	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 16%				282	16	16	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 18%				282	18	18	-1	-1	0	0	0	
Với hỏa hệ tổn thương gia tăng 20%				282	20	20	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 2%				283	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 4%				283	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 6%				283	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 8%				283	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 10%				283	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 12%				283	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 14%				283	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 16%				283	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 18%				283	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 20%				283	20	20	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 2%				284	2	2	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 4%				284	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 6%				284	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 8%				284	8	8	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 10%				284	10	10	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 12%				284	12	12	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 14%				284	14	14	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 16%				284	16	16	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 18%				284	18	18	-1	-1	0	0	0	
Đối Thổ hệ tổn thương gia tăng 20%				284	20	20	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 2%				285	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 4%				285	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 6%				285	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 8%				285	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 10%				285	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 12%				285	12	12	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 14%				285	14	14	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 16%				285	16	16	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 18%				285	18	18	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 20%				285	20	20	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )1				233	120	120	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )2				233	240	240	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )3				233	360	360	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )4				233	480	480	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )5				233	600	600	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )6				233	720	720	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )7				233	840	840	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )8				233	960	960	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )9				233	1080	1080	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh ( Dương )10				233	1200	1200	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 1				85	120	120	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 2				85	240	240	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 3				85	360	360	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 4				85	480	480	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 5				85	600	600	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 6				85	720	720	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 7				85	840	840	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 8				85	960	960	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 9				85	1080	1080	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng sinh mệnh 10				85	1200	1200	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 1				243	6	6	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 2				243	12	12	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 3				243	18	18	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 4				243	24	24	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 5				243	30	30	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 6				243	36	36	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 7				243	42	42	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 8				243	48	48	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 9				243	54	54	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng công kích tăng thêm 10				243	60	60	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 1				269	12	12	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 2				269	24	24	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 3				269	36	36	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 4				269	48	48	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 5				269	60	60	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 6				269	72	72	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 7				269	84	84	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 8				269	96	96	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 9				269	108	108	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng làm sâu sắc tổn thương 10				269	120	120	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 1				227	1	1	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 2				227	2	2	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 3				227	3	3	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 4				227	4	4	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 5				227	5	5	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 6				227	6	6	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 7				227	7	7	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 8				227	8	8	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 9				227	9	9	-1	-1	0	0	0	
Áo choàng trọng kích 10				227	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng 10				241	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng 15				241	15	15	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng 20				241	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm 5				243	5	5	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt sinh mệnh				233	1080	1080	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt nội lực				235	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt phổ phòng				231	68	68	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt độc phòng				228	68	68	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt băng phòng				232	68	68	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt lửa phòng				230	68	68	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt thổ phòng				229	68	68	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt giảm độc				108	90	90	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt giảm băng				106	90	90	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt giảm choáng				110	90	90	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt triệt tiêu tổn thương				237	68	68	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt công kích tăng thêm				243	58	58	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt đả kích hồi phục 67				245	67	67	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt đả kích hồi phục 76				245	76	76	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt chạy nhanh				111	85	85	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt đón đỡ				226	5	5	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt trọng kích				227	5	5	-1	-1	0	0	0	
Vũ Liệt sinh mệnh hồi phục hiệu suất				190	25	25	-1	-1	0	0	0	
Mãnh hổ rít gào răng 1				139	1	1	-1	-1	1456	1456	0	
Mãnh hổ rít gào răng 2				139	1	1	-1	-1	1458	1458	0	
Mãnh hổ rít gào răng 3				139	1	1	-1	-1	1460	1460	0	
Mãnh hổ rít gào răng 4				139	1	1	-1	-1	1462	1462	0	
Mãnh hổ rít gào răng 5				139	1	1	-1	-1	1464	1464	0	
Rồng cất cao sinh mệnh 760				233	760	760	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao sinh mệnh 840				233	840	840	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao nội lực 760				235	760	760	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao nội lực 840				235	840	840	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao phổ phòng				231	60	60	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao độc phòng				228	60	60	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao băng phòng				232	60	60	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao lửa phòng				230	60	60	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao thổ phòng				229	60	60	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao giảm độc				108	85	85	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao giảm băng				106	85	85	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao giảm choáng				110	85	85	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao triệt tiêu tổn thương				237	60	60	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao toàn kháng				241	30	30	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao công kích tăng thêm 45				243	45	45	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao đả kích hồi phục				245	76	76	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao chạy nhanh				111	80	80	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao đón đỡ				226	3	3	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao trọng kích				227	3	3	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao sinh mệnh khôi phục hiệu suất				190	5	5	-1	-1	0	0	0	
Rồng cất cao công kích tăng thêm 35				243	35	35	-1	-1	0	0	0	
Chín kiếm hợp nhất 1				139	1	1	-1	-1	1369	1369	0	
Thần quang uốn lượn 1				139	1	1	-1	-1	1384	1384	0	
Chín kiếm hợp nhất 2				139	2	2	-1	-1	1369	1369	0	
Thần quang uốn lượn 2				139	2	2	-1	-1	1384	1384	0	
Chín kiếm hợp nhất 3				139	3	3	-1	-1	1369	1369	0	
Thần quang uốn lượn 3				139	3	3	-1	-1	1384	1384	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 11				106	55	55	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 12				106	60	60	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 13				106	65	65	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 14				106	70	70	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 15				106	75	75	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 16				106	80	80	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 17				106	85	85	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 18				106	90	90	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 19				106	95	95	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian 20				106	100	100	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 200				237	200	200	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 85_95				108	85	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 85_95				110	85	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian 85_95				106	85	95	-1	-1	0	0	0	
Sinh mệnh 1459_1459				85	1459	1459	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (1459)				233	1459	1459	-1	-1	0	0	0	
Sơn hà kỹ năng công kích (70)				243	70	70	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Mới triệt tiêu tổn thương				237	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Làm sâu sắc tổn thương				269	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Đối công kích kỹ năng tăng thêm				243	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Tạo thành thụ thương xác suất				259	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Chống cự thụ thương xác suất				260	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Tạo thành thụ thương động tác thời gian				219	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Mới đả kích hồi phục				245	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Tạo thành mê muội thời gian				220	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Đón đỡ				226	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Triệt tiêu đón đỡ				270	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Trọng kích				227	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Ngăn cản trọng kích xác suất				271	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Tân sinh mệnh				233	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Mới nội lực				235	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Sinh mệnh hồi phục hiệu suất				190	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Nội lực hồi phục hiệu suất				248	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Tạo thành trúng độc thời gian				258	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Rút ngắn độc phát khoảng cách				164	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian				108	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Tạo thành chậm chạp thời gian				161	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Giảm bớt chậm chạp thời gian				106	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Nguyên giảm bớt mê muội thời gian				110	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Sinh mệnh hồi phục ( Điểm )				88	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Nội lực hồi phục ( Điểm )				92	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Mới phổ phòng				231	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Mới lửa phòng				230	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Mới băng phòng				232	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Mới độc phòng				228	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Mới lôi phòng				229	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Xem nhẹ đối phương phổ phòng				263	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Xem nhẹ đối phương lửa phòng				266	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Xem nhẹ đối phương băng phòng				265	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Xem nhẹ đối phương độc phòng				264	1	1	-1	-1	0	0	0	
Tinh Thần thạch _ Xem nhẹ đối phương lôi phòng				267	1	1	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 5_10				114	5	10	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 10_15				114	10	15	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 10_20				114	10	20	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (1 Cấp )				235	250	275	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (2 Cấp )				235	250	300	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (3 Cấp )				235	250	325	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (4 Cấp )				235	250	375	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (5 Cấp )				235	250	425	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (6 Cấp )				235	500	550	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (7 Cấp )				235	500	600	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (8 Cấp )				235	500	650	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (9 Cấp )				235	500	800	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực _ Cổ tháp (10 Cấp )				235	500	1000	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (1 Cấp )				233	250	275	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (2 Cấp )				233	250	300	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (3 Cấp )				233	250	325	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (4 Cấp )				233	250	375	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (5 Cấp )				233	250	425	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (6 Cấp )				233	500	550	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (7 Cấp )				233	500	600	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (8 Cấp )				233	500	650	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (9 Cấp )				233	500	800	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh _ Cổ tháp (10 Cấp )				233	500	1000	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 10_10				176	10	10	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 20_20				176	20	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 10_20				176	10	20	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 20_30				176	20	30	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 10_30				176	10	30	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 20_40				176	20	40	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 10_40				176	10	40	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 20_60				176	20	60	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 10_50				176	10	50	-1	-1	0	0	0	
Kinh nghiệm 20_80				176	20	80	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 5_5				241	5	5	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 10_10				241	10	10	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 10_20				241	10	20	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 10_30				241	10	30	-1	-1	0	0	0	
Toàn kháng 5_10				241	5	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng ( Cổ tháp 1)				263	4	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng ( Cổ tháp 2)				263	4	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng ( Cổ tháp 1)				264	4	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng ( Cổ tháp 2)				264	4	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng ( Cổ tháp 1)				265	4	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng ( Cổ tháp 2)				265	4	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng ( Cổ tháp 1)				266	4	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng ( Cổ tháp 2)				266	4	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương thổ phòng ( Cổ tháp 1)				267	4	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương thổ phòng ( Cổ tháp 2)				267	4	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương toàn kháng ( Cổ tháp )				268	2	8	-1	-1	0	0	0	
Toàn kỹ năng ( Cổ tháp )				139	1	2	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ xác suất ( Cổ tháp )				270	1	3	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích ăn cắp sinh mệnh ( Cổ tháp 1)				66	1	1	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích ăn cắp sinh mệnh ( Cổ tháp 2)				66	1	3	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích ăn cắp sinh mệnh ( Cổ tháp 3)				66	1	5	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích ăn cắp nội lực ( Cổ tháp 1)				67	1	1	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích ăn cắp nội lực ( Cổ tháp 2)				67	1	3	-1	-1	0	0	0	
Trúng đích ăn cắp nội lực ( Cổ tháp 3)				67	1	5	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ sinh mệnh ( Dương )1				233	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ sinh mệnh ( Dương )2				233	1100	1100	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ nội lực ( Dương )1				235	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ nội lực ( Dương )2				235	1100	1100	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ lôi kháng 68				229	68	68	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ độc kháng 65				228	70	70	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ băng kháng 70				232	70	70	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ hỏa kháng 70				230	70	70	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ lôi kháng 70				229	70	70	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ trúng độc thời gian 95				108	95	95	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ chậm chạp thời gian 95				106	95	95	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ choáng váng thời gian 95				110	95	95	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ sinh mệnh hồi phục hiệu suất (6)				190	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ kỹ năng công kích tăng thêm (63)				243	63	63	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ đả kích hồi phục 71				245	76	76	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ triệt tiêu tổn thương 68				237	68	68	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ đón đỡ 4_4				226	4	4	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ mới toàn kháng (34)				241	34	34	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ kỹ năng công kích tăng thêm (68)				243	68	68	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ đón đỡ 6_6				226	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ sinh mệnh hồi phục hiệu suất (25)				190	25	25	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ chậm chạp thời gian (95)				106	95	95	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ đả kích hồi phục 76				245	76	76	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ toàn kỹ năng				139	1	1	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ triệt tiêu tổn thương 70				237	70	70	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ chạy nhanh (90)				111	90	90	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ trọng kích (6)				227	6	6	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ phổ kháng 70				231	70	70	-1	-1	0	0	0	
Đằng Long cố núi Vũ Liệt bộ giảm bớt mê muội thời gian 95_95				110	95	95	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành cường hóa giá trị ( Chí tôn ấn giám )				246	2800	2800	-1	-1	0	0	0	
Ngũ Hành yếu hóa giá trị ( Chí tôn ấn giám )				247	2800	2800	-1	-1	0	0	0	
Đối hoàng kim boss Công kích tổn thương ( Cổ tháp 1)				255	10	20	-1	-1	0	0	0	
Đối hoàng kim boss Công kích tổn thương ( Cổ tháp 2)				255	20	30	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (1500)				233	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 90_95( Tinh sương )				108	90	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 90_95( Tinh sương )				110	90	95	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian 90_95( Tinh sương )				106	90	95	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %2( Tinh sương )				86	7	12	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 2( Tinh sương )				205	15	20	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 2( Tinh sương )				207	2	4	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian 15_25( Tinh sương )				161	15	25	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược ( Tinh sương )				120	4	7	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách ( Tinh sương )				164	4	7	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian ( Tinh sương )				161	15	25	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất ( Tinh sương )				261	3	5	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian ( Đỏ lân đầy thuộc tính )				108	85	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian ( Đỏ lân đầy thuộc tính )				110	85	85	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian ( Đỏ lân đầy thuộc tính )				106	85	85	-1	-1	0	0	0	
Hồng Hoang kỹ năng công kích (100)				243	100	100	-1	-1	0	0	0	
Hồng Hoang triệt tiêu đón đỡ				270	4	4	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh (1939)				233	1939	1939	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 1				227	1	1	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 2				227	2	2	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 3				227	3	3	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 4				227	4	4	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 5				227	5	5	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 6				227	6	6	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 7				227	7	7	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 8				227	8	8	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 9				227	9	9	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất 10				227	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (1 Cấp )				231	2	2	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (2 Cấp )				231	4	4	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (3 Cấp )				231	6	6	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (4 Cấp )				231	8	8	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (5 Cấp )				231	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (6 Cấp )				231	12	12	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (7 Cấp )				231	14	14	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (8 Cấp )				231	16	16	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (9 Cấp )				231	18	18	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng (10 Cấp )				231	20	20	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 1				172	50	50	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 2				172	100	100	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 3				172	150	150	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 4				172	200	200	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 5				172	250	250	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 6				172	300	300	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 7				172	350	350	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 8				172	400	400	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 9				172	450	450	-1	-1	0	0	0	
Bên trong độc thương 10				172	500	500	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (1 Cấp )				228	2	2	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (2 Cấp )				228	4	4	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (3 Cấp )				228	6	6	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (4 Cấp )				228	8	8	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (5 Cấp )				228	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (6 Cấp )				228	12	12	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (7 Cấp )				228	14	14	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (8 Cấp )				228	16	16	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (9 Cấp )				228	18	18	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng (10 Cấp )				228	20	20	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 1				169	50	50	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 2				169	100	100	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 3				169	150	150	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 4				169	200	200	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 5				169	250	250	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 6				169	300	300	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 7				169	350	350	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 8				169	400	400	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 9				169	450	450	-1	-1	0	0	0	
Bên trong băng tổn thương 10				169	500	500	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (1 Cấp )				232	2	2	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (2 Cấp )				232	4	4	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (3 Cấp )				232	6	6	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (4 Cấp )				232	8	8	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (5 Cấp )				232	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (6 Cấp )				232	12	12	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (7 Cấp )				232	14	14	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (8 Cấp )				232	16	16	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (9 Cấp )				232	18	18	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng (10 Cấp )				232	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 1				170	50	50	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 2				170	100	100	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 3				170	150	150	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 4				170	200	200	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 5				170	250	250	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 6				170	300	300	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 7				170	350	350	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 8				170	400	400	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 9				170	450	450	-1	-1	0	0	0	
Nội hỏa tổn thương 10				170	500	500	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (1 Cấp )				230	2	2	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (2 Cấp )				230	4	4	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (3 Cấp )				230	6	6	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (4 Cấp )				230	8	8	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (5 Cấp )				230	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (6 Cấp )				230	12	12	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (7 Cấp )				230	14	14	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (8 Cấp )				230	16	16	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (9 Cấp )				230	18	18	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng (10 Cấp )				230	20	20	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 1				171	50	50	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 2				171	100	100	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 3				171	150	150	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 4				171	200	200	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 5				171	250	250	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 6				171	300	300	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 7				171	350	350	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 8				171	400	400	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 9				171	450	450	-1	-1	0	0	0	
Bên trong điện tổn thương 10				171	500	500	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (1 Cấp )				229	2	2	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (2 Cấp )				229	4	4	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (3 Cấp )				229	6	6	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (4 Cấp )				229	8	8	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (5 Cấp )				229	10	10	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (6 Cấp )				229	12	12	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (7 Cấp )				229	14	14	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (8 Cấp )				229	16	16	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (9 Cấp )				229	18	18	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng (10 Cấp )				229	20	20	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Hạ ) Ngũ Hành cường hóa				246	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Hạ ) Ngũ Hành yếu hóa				247	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Hạ ) Đối công kích kỹ năng tăng thêm				243	10	10	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Hạ ) Triệt tiêu tổn thương gia tăng				237	20	20	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Hạ ) Sinh mệnh hồi phục hiệu suất tăng lên				190	4	4	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trong ) Ngũ Hành cường hóa				246	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trong ) Ngũ Hành yếu hóa				247	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trong ) Đối công kích kỹ năng tăng thêm				243	15	15	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trong ) Triệt tiêu tổn thương gia tăng				237	25	25	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trong ) Sinh mệnh hồi phục hiệu suất tăng lên				190	5	5	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trên ) Ngũ Hành cường hóa				246	2500	2500	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trên ) Ngũ Hành yếu hóa				247	2500	2500	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trên ) Đối công kích kỹ năng tăng thêm				243	20	20	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trên ) Triệt tiêu tổn thương gia tăng				237	30	30	-1	-1	0	0	0	
Tân nhiệm hiệp ấn ( Bên trên ) Sinh mệnh hồi phục hiệu suất tăng lên				190	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giương cát ngựa trọng kích xác suất				227	5	5	-1	-1	0	0	0	
Ngự phong ngựa đón đỡ xác suất				226	5	5	-1	-1	0	0	0	
Truy Điện Mã thớt đối công kích kỹ năng tăng thêm				243	15	15	-1	-1	0	0	0	
Lưu tinh ngựa sinh mệnh lực gia tăng				233	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Kinh lôi ngựa xem nhẹ toàn kháng				268	6	6	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Giương cát sinh mệnh hạn mức cao nhất gia tăng				233	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Ngự phong sinh mệnh hạn mức cao nhất gia tăng				233	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Truy điện sinh mệnh hạn mức cao nhất gia tăng				233	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Lưu tinh sinh mệnh hạn mức cao nhất gia tăng				233	1800	1800	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Kinh lôi sinh mệnh hạn mức cao nhất gia tăng				233	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Giương cát mới toàn kháng gia tăng				241	30	30	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Ngự phong mới toàn kháng gia tăng				241	25	25	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Truy điện mới toàn kháng gia tăng				241	20	20	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Lưu tinh mới toàn kháng gia tăng				241	20	20	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Kinh lôi mới toàn kháng gia tăng				241	20	20	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Giương cát mỗi nửa giây sinh mệnh hồi phục				88	15	15	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Ngự phong mỗi nửa giây sinh mệnh hồi phục				88	15	15	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Truy điện mỗi nửa giây sinh mệnh hồi phục				88	15	15	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Lưu tinh mỗi nửa giây sinh mệnh hồi phục				88	15	15	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Kinh lôi mỗi nửa giây sinh mệnh hồi phục				88	15	15	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Giương cát ngựa trọng kích xác suất				139	3	3	-1	-1	1902	1902	0	
Thần mã · Ngự phong ngựa đón đỡ xác suất				139	3	3	-1	-1	1903	1903	0	
Thần mã · Truy Điện Mã thớt đối công kích kỹ năng tăng thêm				139	2	2	-1	-1	1904	1904	0	
Thần mã · Lưu tinh ngựa sinh mệnh lực gia tăng				139	2	2	-1	-1	1905	1905	0	
Thần mã · Kinh lôi ngựa xem nhẹ toàn kháng				139	1	1	-1	-1	1906	1906	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 95_100				108	95	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 95_100				110	95	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian 95_100				106	95	100	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 6_9				120	6	9	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %9_14				234	9	14	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 6_9				164	6	9	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 3_4				227	3	4	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 20_25				269	20	25	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 3_5				270	3	5	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 5_7				261	5	7	-1	-1	0	0	0	
Thần mã · Kinh lôi ngựa xem nhẹ toàn kháng				139	1	1	-1	-1	1906	1906	0=======	
Thần mã · Kinh lôi ngựa xem nhẹ toàn kháng				139	1	1	-1	-1	1906	1906	0	
Nguyên giảm bớt trúng độc thời gian 95_100				108	95	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt mê muội thời gian 95_100				110	95	100	-1	-1	0	0	0	
Nguyên giảm bớt đóng băng thời gian 95_100				106	95	100	-1	-1	0	0	0	
Viễn trình bắn ngược 6_9				120	6	9	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %9_14				234	9	14	-1	-1	0	0	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách 6_9				164	6	9	-1	-1	0	0	0	
Trọng kích 3_4				227	3	4	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương 20_25				269	20	25	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ 3_5				270	3	5	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất 5_7				261	5	7	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 1				97	20	20	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 1				97	20	20	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 2				97	40	40	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 3				97	60	60	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 4				97	80	80	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 5				97	100	100	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 1				99	20	20	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 2				99	40	40	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 3				99	60	60	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 4				99	80	80	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 5				99	100	100	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 1				100	20	20	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 2				100	40	40	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 3				100	60	60	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 4				100	80	80	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 5				100	100	100	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 1				98	20	20	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 2				98	40	40	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 3				98	60	60	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 4				98	80	80	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 5				98	100	100	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 1				233	300	300	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 2				233	600	600	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 3				233	900	900	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 4				233	1200	1200	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 5				233	1500	1500	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 1%				277	1	1	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 2%				277	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 3%				277	3	3	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 4%				277	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 5%				277	5	5	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 1%				279	1	1	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 2%				279	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 3%				279	3	3	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 4%				279	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 5%				279	5	5	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 1%				281	1	1	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 2%				281	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 3%				281	3	3	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 4%				281	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 5%				281	5	5	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 1%				283	1	1	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 2%				283	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 3%				283	3	3	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 4%				283	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 5%				283	5	5	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 1%				285	1	1	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 2%				285	2	2	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 3%				285	3	3	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 4%				285	4	4	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 5%				285	5	5	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ sinh mệnh ( Dương )1				233	1240	1240	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ sinh mệnh ( Dương )2				233	1340	1340	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ nội lực ( Dương )1				235	1240	1240	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ nội lực ( Dương )2				235	1340	1340	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ lôi kháng 68				229	83	83	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ độc kháng 70				228	85	85	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ băng kháng 70				232	85	85	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ hỏa kháng 70				230	85	85	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ lôi kháng 70				229	80	80	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ trúng độc thời gian 95				108	110	110	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ chậm chạp thời gian 95				106	110	110	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ choáng váng thời gian 95				110	110	110	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ sinh mệnh hồi phục hiệu suất (6)				190	7	7	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ kỹ năng công kích tăng thêm (63)				243	78	78	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ đả kích hồi phục 71				245	76	76	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ triệt tiêu tổn thương 68				237	83	83	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ đón đỡ 4_4				226	5	5	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ mới toàn kháng (34)				241	36	36	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ kỹ năng công kích tăng thêm (68)				243	83	83	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ đón đỡ 6_6				226	7	7	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ sinh mệnh hồi phục hiệu suất (25)				190	25	25	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ chậm chạp thời gian (95)				106	110	110	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ đả kích hồi phục 76				245	76	76	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ toàn kỹ năng				139	1	1	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ triệt tiêu tổn thương 70				237	85	85	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ chạy nhanh (90)				111	100	100	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ trọng kích (6)				227	7	7	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ phổ kháng 70				231	85	85	-1	-1	0	0	0	
Truyền kỳ cố núi Vũ Liệt bộ giảm bớt mê muội thời gian 95_95				110	110	110	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 6				97	120	120	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 7				97	140	140	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 8				97	160	160	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 9				97	180	180	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh lực lượng 10				97	200	200	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 6				99	120	120	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 7				99	140	140	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 8				99	160	160	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 9				99	180	180	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh ngoại công 10				99	200	200	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 6				100	120	120	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 7				100	140	140	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 8				100	160	160	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 9				100	180	180	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh nội công 10				100	200	200	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 6				98	120	120	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 7				98	140	140	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 8				98	160	160	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 9				98	180	180	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh thân pháp 10				98	200	200	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 6				233	1800	1800	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 7				233	2100	2100	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 8				233	2400	2400	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 9				233	2700	2700	-1	-1	0	0	0	
Uẩn linh sinh mệnh 10				233	3000	3000	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 6%				277	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 7%				277	7	7	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 8%				277	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 9%				277	9	9	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương 10%				277	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 6%				279	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 7%				279	7	7	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 8%				279	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 9%				279	9	9	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương 10%				279	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 6%				281	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 7%				281	7	7	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 8%				281	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 9%				281	9	9	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương 10%				281	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 6%				283	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 7%				283	7	7	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 8%				283	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 9%				283	9	9	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương 10%				283	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 6%				285	6	6	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 7%				285	7	7	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 8%				285	8	8	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 9%				285	9	9	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương 10%				285	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 2				263	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 4				263	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 6				263	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 8				263	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 10				263	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 12				263	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 14				263	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 16				263	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 18				263	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương phổ phòng 20				263	20	20	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 2				264	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 4				264	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 6				264	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 8				264	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 10				264	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 12				264	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 14				264	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 16				264	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 18				264	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương độc phòng 20				264	20	20	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 2				265	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 4				265	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 6				265	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 8				265	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 10				265	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 12				265	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 14				265	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 16				265	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 18				265	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương băng phòng 20				265	20	20	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 2				266	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 4				266	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 6				266	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 8				266	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 10				266	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 12				266	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 14				266	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 16				266	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 18				266	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lửa phòng 20				266	20	20	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 2				267	2	2	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 4				267	4	4	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 6				267	6	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 8				267	8	8	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 10				267	10	10	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 12				267	12	12	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 14				267	14	14	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 16				267	16	16	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 18				267	18	18	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ đối phương lôi phòng 20				267	20	20	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 20				306	200	200	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 40				306	400	400	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 60				306	600	600	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 80				306	800	800	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 100				306	1000	1000	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 120				306	1200	1200	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 140				306	1400	1400	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 160				306	1600	1600	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 180				306	1800	1800	-1	-1	0	0	0	
Nội công công kích 200				306	2000	2000	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh				233	840	920	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng				230	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng				232	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng				229	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng				228	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng				231	65	70	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực				235	920	1000	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm				243	65	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ				226	4	5	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh				233	1080	1160	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng				230	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng				232	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng				229	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng				228	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng				231	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực				235	1080	1160	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian				108	100	110	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian				110	100	110	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian				106	100	110	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm				243	75	80	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 55_60				237	65	70	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ				226	5	6	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh				233	1240	1320	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng				230	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng				232	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng				229	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng				228	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng				231	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực				235	1240	1320	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian				108	115	120	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian				110	115	120	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian				106	115	120	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm				243	85	90	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 55_60				237	70	75	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ				226	6	7	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh				233	920	1000	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng				230	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng				232	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng				229	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng				228	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng				231	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực				235	920	1000	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian				108	85	90	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian				110	85	90	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian				106	85	90	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm				243	60	65	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 55_60				237	60	65	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh				233	1160	1240	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng				230	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng				232	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng				229	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng				228	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng				231	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực				235	1160	1240	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian				108	95	100	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian				110	95	100	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian				106	95	100	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm				243	70	75	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 55_60				237	70	75	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh				233	1320	1400	-1	-1	0	0	0	
Mới lửa phòng				230	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới băng phòng				232	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới lôi phòng				229	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới độc phòng				228	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới phổ phòng				231	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực				235	1320	1400	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian				108	105	110	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian				110	105	110	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian				106	105	110	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm				243	80	85	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 55_60				237	80	85	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh				233	1480	1560	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực				235	1480	1560	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian				108	115	120	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian				110	115	120	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian				106	115	120	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm				243	90	95	-1	-1	0	0	0	
Mới triệt tiêu tổn thương 55_60				237	90	95	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh ( Diệu dương )				233	1200	1300	-1	-1	0	0	0	
Mới nội lực ( Diệu dương )				235	1100	1200	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt trúng độc thời gian ( Diệu dương )				108	100	110	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt mê muội thời gian ( Diệu dương )				110	100	110	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt chậm chạp thời gian ( Diệu dương )				106	100	110	-1	-1	0	0	0	
Mới toàn kháng ( Diệu dương )				241	38	40	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm ( Diệu dương )				243	85	90	-1	-1	0	0	0	
Nguyên đón đỡ ( Diệu dương )				226	6	8	-1	-1	0	0	0	
Xa phản ( Diệu dương )				120	8	10	-1	-1	0	0	0	
Hành long không mưa				139	3	4	-1	-1	14	14	0	
Thiếu Lâm quyền pháp				139	3	4	-1	-1	8	8	0	
Đạt Ma vượt sông				139	3	4	-1	-1	318	318	0	
Kim cương phục ma				139	3	4	-1	-1	10	10	0	
Thiếu Lâm côn pháp				139	3	4	-1	-1	4	4	0	
Vi Đà hiến xử				139	1	1	-1	-1	1056	1056	0	
Hoành tảo thiên quân				139	3	4	-1	-1	319	319	0	
Quét ngang lục hợp				139	3	4	-1	-1	11	11	0	
Thiếu Lâm đao pháp				139	3	4	-1	-1	6	6	0	
Ma Ha Vô Lượng				139	3	4	-1	-1	19	19	0	
Vô tướng trảm				139	3	4	-1	-1	321	321	0	
Tam giới về thiền				139	1	1	-1	-1	1057	1057	0	
Nguyên chạy nhanh ( Diệu dương )				111	100	110	-1	-1	0	0	0	
Mới đả kích hồi phục ( Diệu dương )				245	71	76	-1	-1	0	0	0	
Đại Lực Kim Cương Chưởng				139	1	1	-1	-1	1055	1055	0	
Long trảo hổ bắt				139	3	4	-1	-1	271	271	0	
Nội lực hồi phục ( Diệu dương )				92	15	20	-1	-1	0	0	0	
Bên ngoài điểm đóng băng số ( Diệu dương )				123	180	200	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %( Diệu dương )				234	15	20	-1	-1	0	0	0	
Trảm Long quyết				139	3	4	-1	-1	29	29	0	
Thiên Vương chùy pháp				139	3	4	-1	-1	26	26	0	
Hành Vân quyết				139	3	4	-1	-1	31	31	0	
Cưỡi rồng quyết				139	3	4	-1	-1	324	324	0	
Truy phong quyết				139	3	4	-1	-1	325	325	0	
Về gió lạc nhạn				139	3	4	-1	-1	30	30	0	
Thiên Vương thương pháp				139	3	4	-1	-1	23	23	0	
Dương Quan ba chồng				139	3	4	-1	-1	35	35	0	
Truy Tinh Trục Nguyệt				139	3	4	-1	-1	323	323	0	
Kinh lôi trảm				139	3	4	-1	-1	34	34	0	
Thiên Vương đao pháp				139	3	4	-1	-1	24	24	0	
Giội gió trảm				139	3	4	-1	-1	37	37	0	
Phá thiên trảm				139	3	4	-1	-1	322	322	0	
Nguyên chạy nhanh ( Diệu dương )				111	100	110	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh ( Diệu dương )				239	140	158	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian ( Tinh sương )				161	30	35	-1	-1	0	0	0	
Nhìn lá rụng biết mùa thu đến				139	3	4	-1	-1	85	85	0	
Nga Mi kiếm pháp				139	3	4	-1	-1	77	77	0	
Thôi song vọng nguyệt				139	3	4	-1	-1	385	385	0	
Ba nga tễ tuyết				139	3	4	-1	-1	328	328	0	
Tuyết bay xuyên vân				139	3	4	-1	-1	80	80	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	3	4	-1	-1	79	79	0	
Tứ Tượng đồng quy				139	3	4	-1	-1	82	82	0	
Gian nan vất vả nát ảnh				139	3	4	-1	-1	380	380	0	
Mới nội công tốc độ đánh ( Diệu dương )				240	140	158	-1	-1	0	0	0	
Phong hoa tuyết nguyệt				139	3	4	-1	-1	99	99	0	
Thúy Yên đao pháp				139	3	4	-1	-1	95	95	0	
Mưa rơi hoa lê				139	3	4	-1	-1	105	105	0	
Gió xoáy tuyết đọng				139	3	4	-1	-1	102	102	0	
Thúy Yên song đao 1				139	3	4	-1	-1	97	97	0	
Mây bay tán tuyết				139	3	4	-1	-1	113	113	0	
Băng tung vô ảnh				139	4	4	-1	-1	336	336	0	
Băng Tâm tiên tử				139	3	4	-1	-1	337	337	0	
Rút ngắn độc phát khoảng cách ( Diệu dương )				164	7	9	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh ( Diệu dương )				239	112	126	-1	-1	0	0	0	
Độc cát chưởng				139	3	4	-1	-1	63	63	0	
Ngũ độc chưởng pháp				139	3	4	-1	-1	62	62	0	
U Minh Khô Lâu				139	3	4	-1	-1	68	68	0	
Ngũ độc đao pháp				139	3	4	-1	-1	60	60	0	
Bách độc xuyên tim				139	3	4	-1	-1	384	384	0	
Chu cáp Thanh Minh				139	3	4	-1	-1	74	74	0	
Huyết đao độc chết				139	3	4	-1	-1	65	65	0	
Huyền Âm trảm				139	3	4	-1	-1	355	355	0	
Bên trong độc thương ( Diệu dương )				172	650	700	-1	-1	0	0	0	
Âm phong thực cốt				139	3	4	-1	-1	353	353	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh ( Diệu dương )				239	240	261	-1	-1	0	0	0	
Phích Lịch đạn				139	3	4	-1	-1	45	45	0	
Đường Môn ám khí				139	3	4	-1	-1	43	43	0	
Truy tâm tiễn				139	3	4	-1	-1	50	50	0	
Nhiếp hồn ánh trăng				139	3	4	-1	-1	339	339	0	
Bạo vũ lê hoa				139	3	4	-1	-1	302	302	0	
Cửu cung phi tinh				139	3	4	-1	-1	342	342	0	
Mạn Thiên Hoa Vũ				139	3	4	-1	-1	54	54	0	
Đoạt hồn tiêu				139	3	4	-1	-1	47	47	0	
Làm sâu sắc tổn thương ( Diệu dương )				269	25	35	-1	-1	0	0	0	
Gặp người đưa tay				139	3	4	-1	-1	122	122	0	
Cái Bang chưởng pháp				139	3	4	-1	-1	116	116	0	
Hàng Long chưởng				139	3	4	-1	-1	274	274	0	
Xuôi theo môn nắm bát				139	3	4	-1	-1	119	119	0	
Cái Bang bổng pháp				139	3	4	-1	-1	115	115	0	
Đả Cẩu trận				139	3	4	-1	-1	124	124	0	
Phi long tại thiên				139	3	4	-1	-1	357	357	0	
Thiên Hạ Vô Cẩu				139	3	4	-1	-1	359	359	0	
Mới nội công tốc độ đánh ( Diệu dương )				240	112	126	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ ( Diệu dương )				270	5	7	-1	-1	0	0	0	
Trong nháy mắt liệt diễm				139	3	4	-1	-1	145	145	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	3	4	-1	-1	131	131	0	
Đẩy núi lấp biển 1				139	3	4	-1	-1	138	138	0	
Thiên Ngoại Lưu Tinh				139	3	4	-1	-1	362	362	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh ( Diệu dương )				239	180	201	-1	-1	0	0	0	
Ánh tà dương đỏ quạch như máu				139	3	4	-1	-1	135	135	0	
Thiên nhẫn mâu pháp				139	3	4	-1	-1	132	132	0	
Liệt hỏa tình trời				139	3	4	-1	-1	141	141	0	
Vân long kích				139	3	4	-1	-1	361	361	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm ( Diệu dương )				243	105	120	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội xác suất ( Diệu dương )				261	6	9	-1	-1	0	0	0	
Nộ lôi chỉ				139	3	4	-1	-1	153	153	0	
Võ Đang quyền pháp				139	3	4	-1	-1	152	152	0	
Lột cùng mà phục 1				139	3	4	-1	-1	164	164	0	
Thiên Địa Vô Cực 1				139	3	4	-1	-1	365	365	0	
Thương Hải Minh Nguyệt				139	3	4	-1	-1	155	155	0	
Võ Đang kiếm pháp				139	3	4	-1	-1	151	151	0	
Kiếm bay kinh thiên				139	3	4	-1	-1	158	158	0	
Nhân kiếm hợp nhất				139	3	4	-1	-1	368	368	0	
Hô phong pháp				139	3	4	-1	-1	169	169	0	
Côn Luân đao pháp				139	3	4	-1	-1	167	167	0	
Một mạch Tam Thanh phù				139	3	4	-1	-1	178	178	0	
Ngạo tuyết Khiếu Phong				139	3	4	-1	-1	372	372	0	
Cuồng lôi chấn địa				139	3	4	-1	-1	179	179	0	
Côn Luân kiếm pháp				139	3	4	-1	-1	168	168	0	
Chân trời sét đánh				139	3	4	-1	-1	172	172	0	
Lôi Động Cửu Thiên				139	3	4	-1	-1	375	375	0	
Kim nhạn hoành không				139	3	4	-1	-1	1351	1351	0	
Trời thân treo ngược				139	3	4	-1	-1	1355	1355	0	
Thương tùng đón khách				139	3	4	-1	-1	1360	1360	0	
Đoạt mệnh liên hoàn ba tiên kiếm				139	3	4	-1	-1	1364	1364	0	
Thanh phong đưa thoải mái				139	3	4	-1	-1	1372	1372	0	
Rồng xoáy kiếm khí				139	3	4	-1	-1	1376	1376	0	
Ma Vân Kiếm khí				139	3	4	-1	-1	1380	1380	0	
Bổ thạch phá ngọc				139	3	4	-1	-1	1382	1382	0	
Giảm bớt đến từ kim hệ tổn thương ( Diệu dương )				277	5	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Mộc hệ tổn thương ( Diệu dương )				279	5	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thủy hệ tổn thương ( Diệu dương )				281	5	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Hỏa hệ tổn thương ( Diệu dương )				283	5	10	-1	-1	0	0	0	
Giảm bớt đến từ Thổ hệ tổn thương ( Diệu dương )				285	5	10	-1	-1	0	0	0	
Triệt tiêu đón đỡ ( Diệu dương )				270	4	6	-1	-1	0	0	0	
Ngăn cản trọng kích xác suất ( Diệu dương )				271	4	6	-1	-1	0	0	0	
Xem nhẹ xa phản ( Diệu dương )				300	5	10	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành chậm chạp thời gian ( Diệu dương )				161	40	50	-1	-1	0	0	0	
Nguyên trọng kích (16 Cấp )				227	5	8	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh ( Diệu dương )				240	30	45	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành trúng độc thời gian ( Diệu dương )				258	80	100	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành thụ thương động tác thời gian ( Diệu dương )				219	5	10	-1	-1	0	0	0	
Làm sâu sắc tổn thương ( Diệu dương )				269	30	50	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh ( Diệu dương )				239	30	45	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh ( Diệu dương )				233	2000	3000	-1	-1	0	0	0	
Kỹ năng công kích tăng thêm ( Diệu dương )				243	50	80	-1	-1	0	0	0	
Tạo thành mê muội thời gian ( Diệu dương )				220	20	30	-1	-1	0	0	0	
Hồi máu 6				88	15	20	-1	-1	0	0	0	
Tân sinh mệnh %( Diệu dương )				234	25	30	-1	-1	0	0	0	
Mới ngoại công tốc độ đánh ( Diệu dương )				239	145	158	-1	-1	0	0	0	
Mới nội công tốc độ đánh ( Diệu dương )				240	145	158	-1	-1	0	0	0	
Ph藅 T﹎ Tầm Ph Tịnh				139	1	1	-1	-1	1497	1497	0	
Ph藅 T﹎ Tầm Ph Tịnh				139	2	2	-1	-1	1497	1497	0	
Ph藅 T﹎ Tầm Ph Tịnh				139	3	3	-1	-1	1497	1497	0	
Ph藅 T﹎ Tầm Ph Tịnh				139	3	4	-1	-1	1497	1497	0	
Ph藅 T﹎ Tầm Ph Tịnh				139	4	4	-1	-1	1497	1497	0	
Ph藅 Quang S?Hi謓				139	1	1	-1	-1	1490	1490	0	
Ph藅 Quang S?Hi謓				139	2	2	-1	-1	1490	1490	0	
Ph藅 Quang S?Hi謓				139	3	3	-1	-1	1490	1490	0	
Ph藅 Quang S?Hi謓				139	3	4	-1	-1	1490	1490	0	
Ph藅 Quang S?Hi謓				139	4	4	-1	-1	1490	1490	0	
Ph藅 T﹎ Chng Ph Tịnh				139	1	1	-1	-1	1496	1496	0	
Ph藅 T﹎ Chng Ph Tịnh				139	2	2	-1	-1	1496	1496	0	
Ph藅 T﹎ Chng Ph Tịnh				139	3	3	-1	-1	1496	1496	0	
Ph藅 T﹎ Chng Ph Tịnh				139	3	4	-1	-1	1496	1496	0	
Ph藅 T﹎ Chng Ph Tịnh				139	4	4	-1	-1	1496	1496	0	
Thi Yết Ph藅 Gi竛g Th?			139	1	1	-1	-1	1494	1494	0		
Thi Yết Ph藅 Gi竛g Th?			139	2	2	-1	-1	1494	1494	0		
Thi Yết Ph藅 Gi竛g Th?			139	3	3	-1	-1	1494	1494	0		
Thi Yết Ph藅 Gi竛g Th?			139	3	4	-1	-1	1494	1494	0		
Thi Yết Ph藅 Gi竛g Th?			139	4	4	-1	-1	1494	1494	0		
Ngh Yết h Ph藅 T﹜ Thi Yết				139	1	1	-1	-1	1492	1492	0	
Ngh Yết h Ph藅 T﹜ Thi Yết				139	2	2	-1	-1	1492	1492	0	
Ngh Yết h Ph藅 T﹜ Thi Yết				139	3	3	-1	-1	1492	1492	0	
Ngh Yết h Ph藅 T﹜ Thi Yết				139	3	4	-1	-1	1492	1492	0	
Ngh Yết h Ph藅 T﹜ Thi Yết				139	4	4	-1	-1	1492	1492	0	
Ph藅 V Tầm Gi?Lam				139	1	1	-1	-1	1491	1491	0	
Ph藅 V Tầm Gi?Lam				139	2	2	-1	-1	1491	1491	0	
Ph藅 V Tầm Gi?Lam				139	3	3	-1	-1	1491	1491	0	
Ph藅 V Tầm Gi?Lam				139	3	4	-1	-1	1491	1491	0	
Ph藅 V Tầm Gi?Lam				139	4	4	-1	-1	1491	1491	0	
khang tat ca lv 1				114	15	20	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 2				114	16	20	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 3				114	17	20	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 4				114	18	20	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 5				114	19	20	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 6				114	20	25	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv7				114	22	25	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv8				114	25	30	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv9				114	27	30	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv10				114	30	35	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	25	30	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	26	30	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	27	30	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	28	30	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	29	30	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	30	31	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	31	35	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	32	35	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	35	40	-1	-1	0	0	0	
khang 101				101	40	45	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	25	30	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	26	30	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	27	30	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	28	30	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	29	30	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	30	31	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	31	35	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	32	35	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	35	40	-1	-1	0	0	0	
khang 102				102	40	45	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	25	30	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	26	30	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	27	30	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	28	30	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	29	30	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	30	31	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	31	35	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	32	35	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	35	40	-1	-1	0	0	0	
khang 103				103	40	45	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	150	200	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	160	200	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	170	200	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	180	200	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	190	200	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	200	210	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	210	220	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	220	230	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	230	240	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	240	250	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	250	260	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	260	270	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	270	280	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	280	290	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	290	300	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	310	320	-1	-1	0	0	0	
sinh luc moi				85	320	330	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	150	200	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	160	200	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	170	200	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	180	200	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	190	200	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	200	210	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	210	220	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	220	230	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	230	240	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	240	250	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	250	260	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	260	270	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	270	280	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	280	290	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	290	300	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	310	320	-1	-1	0	0	0	
noi luc moi				89	320	330	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				116	10	10	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				116	13	13	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				116	15	15	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				116	20	20	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				116	25	25	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				116	30	30	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				116	40	40	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	25	30	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	26	30	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	27	30	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	28	30	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	29	30	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	30	31	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	31	35	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	32	35	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	35	40	-1	-1	0	0	0	
khang 105				105	40	45	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 1				114	1	5	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 2				114	2	5	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 3				114	3	5	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 4				114	4	5	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 5				114	5	10	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv 6				114	6	10	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv7				114	7	10	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv8				114	8	10	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv9				114	9	10	-1	-1	0	0	0	
khang tat ca lv10				114	10	10	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	25	30	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	26	30	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	27	30	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	28	30	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	29	30	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	30	31	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	31	35	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	32	35	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	35	40	-1	-1	0	0	0	
khang 106				106	40	45	-1	-1	0	0	0	
153				153	10	10	-1	-1	0	0	0	
153				153	20	20	-1	-1	0	0	0	
153				153	30	30	-1	-1	0	0	0	
154				154	10	10	-1	-1	0	0	0	
154				154	20	20	-1	-1	0	0	0	
154				154	30	30	-1	-1	0	0	0	
110				110	10	10	-1	-1	0	0	0	
110				110	20	20	-1	-1	0	0	0	
110				110	30	30	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				115	10	10	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				115	13	13	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				115	15	15	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				115	20	20	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				115	25	25	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				115	30	30	-1	-1	0	0	0	
toc do danh noi cong				115	40	40	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly %				126	50	50	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly %				126	60	60	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly %				126	70	70	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly %				126	80	80	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly %				126	90	90	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly %				126	100	100	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly %				126	110	110	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly %				126	120	120	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly %				126	130	130	-1	-1	6	6	0	
toc do danh ngoai cong %				115	10	10	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	13	13	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	15	15	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	20	20	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	25	25	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	30	30	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	32	32	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	35	35	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	40	40	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
do chinh xac				166	450	600	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	10	10	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	15	15	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	20	20	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	25	25	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	30	30	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	35	35	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	40	40	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	45	45	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	50	50	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
hut noi luc				137	4	8	-1	-1	0	0	0	
ky nang phai + id skill				139	1	1	-1	-1	273	273	0	
ky nang phai + id skill				139	1	1	-1	-1	273	273	0	
ky nang phai + id skill				139	1	1	-1	-1	273	273	0	
ky nang phai + id skill				139	1	1	-1	-1	273	273	0	
ky nang phai + id skill				139	1	1	-1	-1	273	273	0	
ky nang phai + id skill				139	1	1	-1	-1	273	273	0	
ky nang phai + id skill				139	1	1	-1	-1	273	273	0	
ky nang phai + id skill				139	2	2	-1	-1	273	273	0	
ky nang phai + id skill				139	3	3	-1	-1	273	273	0	
bang sat ngoai cong				123	50	50	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong				123	60	60	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong				123	65	65	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong				123	75	75	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong				123	80	80	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong				123	90	90	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong				123	100	100	-1	-1	0	0	0	
opt dc ab8				135	1	3	-1	-1	0	0	0	
opt dc ab9				135	4	6	-1	-1	0	0	0	
opt dc ab10				135	7	10	-1	-1	0	0	0	
Chieu Da quang hoàn				192	1	1	-1	-1	306	306	0	
Phi Van quang hoàn				192	1	1	-1	-1	939	939	0	
Bon Tieu quang hoàn				192	1	1	-1	-1	941	941	0	
Phien Vu quang hoàn				192	1	1	-1	-1	943	943	0	
Day Chuyen An Bang  Cap 1				114	15	15	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap 2				114	16	16	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap 3				114	17	17	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap 4				114	18	18	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap 5				114	19	19	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap 6				114	20	20	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap 7				114	21	21	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap Hoan My				114	22	22	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap Cuc Pham				114	23	23	-1	-1	0	0	0	
Day Chuyen An Bang  Cap Hoang Kim				114	24	24	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap 1				105	25	25	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap 2				105	26	26	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap 3				105	27	27	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap 4				105	28	28	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap 5				105	29	29	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap 6				105	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap 7				105	31	31	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap Hoan My				105	32	32	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap Cuc Pham				105	33	33	-1	-1	0	0	0	
Nhan Bang An Bang  Cap Hoang Kim				105	34	34	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap 1				102	25	25	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap 2				102	26	26	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap 3				102	27	27	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap 4				102	28	28	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap 5				102	29	29	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap 6				102	30	30	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap 7				102	31	31	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap Hoan My				102	32	32	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap Cuc Pham				102	33	33	-1	-1	0	0	0	
Nhan Hoa An Bang  Cap Hoang Kim				102	34	34	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap 1				101	25	25	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap 2				101	26	26	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap 3				101	27	27	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap 4				101	28	28	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap 5				101	29	29	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap 6				101	30	30	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap 7				101	31	31	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap Hoan My				101	32	32	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap Cuc Pham				101	33	33	-1	-1	0	0	0	
Ngoc Boi An Bang  Cap Hoang Kim				101	34	34	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 110				85	110	110	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 120				85	120	120	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 130				85	130	130	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 140				85	140	140	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 150				85	150	150	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 160				85	160	160	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 170				85	170	170	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 180				85	180	180	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 190				85	190	190	-1	-1	0	0	0	
Sinh Luc 200				85	200	200	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 110				89	110	110	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 120				89	120	120	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 130				89	130	130	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 140				89	140	140	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 150				89	150	150	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 160				89	160	160	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 170				89	170	170	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 180				89	180	180	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 190				89	190	190	-1	-1	0	0	0	
Noi Luc 200				89	200	200	-1	-1	0	0	0	
Giam Choang 10				110	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giam Choang 20				110	20	20	-1	-1	0	0	0	
Giam Choang 30				110	30	30	-1	-1	0	0	0	
Giam Cham 10				106	10	10	-1	-1	0	0	0	
Giam Cham 20				106	20	20	-1	-1	0	0	0	
Giam Cham 30				106	30	30	-1	-1	0	0	0	
KTC 1%				114	1	1	-1	-1	0	0	0	
KTC 3%				114	3	3	-1	-1	0	0	0	
KTC 5%				114	5	5	-1	-1	0	0	0	
Khang Loi 5				103	5	5	-1	-1	0	0	0	
Khang Loi 10				103	10	10	-1	-1	0	0	0	
Khang Loi 15				103	15	15	-1	-1	0	0	0	
May Man 3				135	3	3	-1	-1	0	0	0	
May Man 5				135	5	5	-1	-1	0	0	0	
May Man 7				135	7	7	-1	-1	0	0	0	
Long trảo hổ bắt 2				139	2	2	-1	-1	271	271	0	
Long trảo hổ bắt 3				139	3	3	-1	-1	271	271	0	
Đạt Ma do giang 1				139	1	1	-1	-1	318	318	0	
Đạt Ma vượt sông 2				139	2	2	-1	-1	318	318	0	
Đạt Ma vượt sông 3				139	3	3	-1	-1	318	318	0	
Tâm nhãn 1				139	1	1	-1	-1	48	48	0	
Tâm nhãn 2				139	2	2	-1	-1	48	48	0	
Tâm nhãn 3				139	3	3	-1	-1	48	48	0	
Tuy Diep Cuong Vu 1				139	1	1	-1	-1	130	130	0	
Tuy Diep Cuong Vu 2				139	2	2	-1	-1	130	130	0	
Tuy Diep Cuong Vu 3				139	3	3	-1	-1	130	130	0	
Kháng Long Hữu Hối 1				139	1	1	-1	-1	128	128	0	
Kháng Long Hữu Hối 2				139	2	2	-1	-1	128	128	0	
Kháng Long Hữu Hối 3				139	3	3	-1	-1	128	128	0	
Ngũ độc kỳ kinh 1				139	1	1	-1	-1	75	75	0	
Ngũ độc kỳ kinh 2				139	2	2	-1	-1	75	75	0	
Ngũ độc kỳ kinh 3				139	3	3	-1	-1	75	75	0	
Vô hình cổ 1				139	1	1	-1	-1	69	69	0	
Vô hình cổ 2				139	2	2	-1	-1	69	69	0	
Vô hình cổ 3				139	3	3	-1	-1	69	69	0	
Phật pháp vô biên 1				139	1	1	-1	-1	252	252	0	
Phật pháp vô biên 2				139	2	2	-1	-1	252	252	0	
Phật pháp vô biên 3				139	3	3	-1	-1	252	252	0	
Nga Mi chưởng pháp 1				139	1	1	-1	-1	79	79	0	
Nga Mi chưởng pháp 2				139	2	2	-1	-1	79	79	0	
Nga Mi chưởng pháp 3				139	3	3	-1	-1	79	79	0	
Phật quang phổ chiếu 1				139	1	1	-1	-1	91	91	0	
Phật quang phổ chiếu 2				139	2	2	-1	-1	91	91	0	
Phật quang phổ chiếu 3				139	3	3	-1	-1	91	91	0	
Thúy Yên song đao 1				139	1	1	-1	-1	97	97	0	
Thúy Yên song đao 2				139	2	2	-1	-1	97	97	0	
Thúy Yên song đao 3				139	3	3	-1	-1	97	97	0	
Băng Cốt tuyết tâm 1				139	1	1	-1	-1	114	114	0	
Băng Cốt tuyết tâm 2				139	2	2	-1	-1	114	114	0	
Băng Cốt tuyết tâm 3				139	3	3	-1	-1	114	114	0	
Thiên Ma Giải Thể 1				139	1	1	-1	-1	150	150	0	
Thiên Ma Giải Thể 2				139	2	2	-1	-1	150	150	0	
Thiên Ma Giải Thể 3				139	3	3	-1	-1	150	150	0	
Ma viêm Thất Sát 1				139	1	1	-1	-1	148	148	0	
Ma viêm Thất Sát 2				139	2	2	-1	-1	148	148	0	
Ma viêm Thất Sát 3				139	3	3	-1	-1	148	148	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	1	1	-1	-1	131	131	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	2	2	-1	-1	131	131	0	
Thiên nhẫn đao pháp				139	3	3	-1	-1	131	131	0	
Thái Cực thần công 1				139	1	1	-1	-1	166	166	0	
Thái Cực thần công2				139	2	2	-1	-1	166	166	0	
Thái Cực thần công 3				139	3	3	-1	-1	166	166	0	
Sương ngạo Côn Luân 1				139	1	1	-1	-1	275	275	0	
Sương ngạo Côn Luân 1				139	2	2	-1	-1	275	275	0	
Sương ngạo Côn Luân 1				139	3	3	-1	-1	275	275	0	
Toc do danh noi cong 10				116	10	10	-1	-1	0	0	0	
Toc do danh noi cong 20				116	20	20	-1	-1	0	0	0	
Toc do danh noi cong 30				116	30	30	-1	-1	0	0	0	
Toc do danh noi cong 40				116	40	40	-1	-1	0	0	0	
Toc do danh ngoai cong 10				115	10	10	-1	-1	0	0	0	
Toc do danh ngoai cong 20				115	20	20	-1	-1	0	0	0	
Toc do danh ngoai cong 30				115	30	30	-1	-1	0	0	0	
Toc do danh ngoai cong 40				115	40	40	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly 50 %				126	50	50	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 60 %				126	60	60	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 70 %				126	70	70	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 80 %				126	80	80	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 90 %				126	90	90	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 100 %				126	100	100	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 110 %				126	110	110	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 120 %				126	120	120	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 130 %				126	130	130	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 140 %				126	140	140	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly 150 %				126	150	150	-1	-1	6	6	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 20				121	20	20	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 25				121	25	25	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 30				121	30	30	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 35				121	35	35	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 40				121	40	40	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 45				121	45	45	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 50				121	50	50	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 55				121	55	55	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly ( diem ) 60				121	60	60	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 10				123	10	10	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 20				123	20	20	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 30				123	30	30	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 40				123	40	40	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 50				123	50	50	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 60				123	60	60	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 70				123	70	70	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 80				123	80	80	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 90				123	90	90	-1	-1	0	0	0	
bang sat ngoai cong 100				123	100	100	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 200				141	20	20	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 110				141	40	40	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 120				141	60	60	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 130				141	80	80	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 140				141	100	100	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 160				141	120	120	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 180				141	140	140	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 200				141	160	160	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 220				141	180	180	-1	-1	0	0	0	
bang sat noi cong 250				141	200	200	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 100				142	20	20	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 110				142	40	40	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 120				142	60	60	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 130				142	80	80	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 140				142	100	100	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 160				142	120	120	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 180				142	140	140	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 200				142	160	160	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 220				142	180	180	-1	-1	0	0	0	
hoa sat noi cong 250				142	200	200	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 100				143	20	20	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 110				143	40	40	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 120				143	60	60	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 130				143	80	80	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 140				143	100	100	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 160				143	120	120	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 180				143	140	140	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 200				143	160	160	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 220				143	180	180	-1	-1	0	0	0	
loi sat noi cong 250				143	200	200	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 5				144	5	5	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 8				144	8	8	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 12				144	12	12	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 18				144	18	18	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 22				144	22	22	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 26				144	26	26	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 30				144	30	30	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 35				144	35	35	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 45				144	40	40	-1	-1	0	0	0	
doc sat noi cong 60				144	50	50	-1	-1	0	0	0	
toc do danh ngoai cong %				115	8	8	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem				121	8	8	-1	-1	0	0	0	
sat thuong vat ly %				126	40	40	-1	-1	6	6	0	
sat thuong ngoai cong diem 5				121	5	5	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 10				121	10	10	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 15				121	15	15	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 20				121	20	20	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 25				121	25	25	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 30				121	30	30	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 35				121	35	35	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 40				121	40	40	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 45				121	45	45	-1	-1	0	0	0	
sat thuong ngoai cong diem 50				121	50	50	-1	-1	0	0	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	726	726	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	727	727	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	728	728	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	729	729	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	730	730	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	731	731	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	1199	1199	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	1240	1240	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	1241	1241	0	
Vong Sang Thu Cuoi HK				139	1	1	-1	-1	1447	1447	0	
